Mô tả sản phẩm

1,4-Dioxane (1,4-Dioxin) là một hợp chất hữu cơ thơm thuộc nhóm cyclic ether (ether vòng), có công thức phân tử C₄H₈O₂ và số CAS 123-91-1. Hợp chất này có cấu trúc 6 thành viên vòng heterocyclic với 2 nguyên tử oxy đối xứng ở vị trí 1 và 4, tạo thành một vòng 1,4-dioxane ổn định.

1,4-Dioxane là một dung môi hữu cơ quan trọng trong công nghiệp hóa chất và phòng thí nghiệm nhờ khả năng hòa tan xuất sắc đối với nhiều loại hợp chất hữu cơ, polymer, cellulose, cao su, nhựa và một số muối vô cơ. Nó là dung môi trung tính, có điểm sôi ổn định (101°C), ít ăn mòn và có độ nhớt thấp, phù hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp và phân tích.

Sản phẩm ở dạng chất lỏng trong suốt không màu, có mùi đặc trưng nhẹ của ether. 1,4-Dioxane hòa tan hoàn toàn trong nước và hầu hết các dung môi hữu cơ phân cực, tạo thành azeotrope với nước ở tỷ lệ ~82% dioxane. Hợp chất có tính ổn định hóa học tốt nhưng dễ cháy (điểm chớp cháy 12°C, điểm cháy 180°C) và có thể tạo peroxide khi tiếp xúc với không khí và ánh sáng trong thời gian dài.

Cảnh báo an toàn quan trọng: 1,4-Dioxane được IARC xếp vào nhóm 2B (có thể gây ung thư ở người). Hơi dioxane gây kích ứng mắt, đường hô hấp và da; tiếp xúc lâu dài có thể gây tổn thương gan, thận và hệ thần kinh trung ương. Cần sử dụng trong tủ hút hóa chất, đeo găng tay nitrile, kính bảo hộ và mặt nạ phòng độc phù hợp. Bảo quản trong bình kín, tránh ánh sáng, thêm chất ức chế peroxide (BHT) nếu lưu trữ lâu dài. Không sử dụng nếu có dấu hiệu tạo peroxide (test peroxide dương tính).

Tính chất

Chất lỏng trong suốt không màu Mùi đặc trưng nhẹ của ether Khối lượng phân tử: 88.11 g/mol Điểm nóng chảy: 11.8°C Điểm sôi: 101.1°C Tỷ trọng: ~1.033 g/cm³ (20°C) Hòa tan hoàn toàn trong nước, ethanol, acetone, benzene Tạo azeotrope với nước (~82% dioxane, điểm sôi 87.8°C) Điểm chớp cháy: 12°C (dễ cháy) Điểm cháy: 180°C Tính ổn định hóa học tốt Có thể tạo peroxide khi tiếp xúc không khí và ánh sáng Bảo quản: nơi thoáng mát, kín, tránh ánh sáng, thêm chất ức chế peroxide

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Ảnh hưởng của thành phần màng đến sự thâm nhập thụ động qua màng của các hợp chất dị vòng NSO có ý nghĩa trong công nghiệp.
Int. J. Mol. Sci. 2025, 26(15), 7427 DOI
Nghiên cứu này khảo sát cách thành phần nhóm đầu của phospholipid ảnh hưởng đến quá trình thâm nhập thụ động qua màng của bốn hợp chất dị vòng chứa nitơ, lưu huỳnh và oxy (NSO-HET) có ý nghĩa quan trọng trong công nghiệp: N-methyl-2-pyrrolidone (PIR) – một dung môi phân cực chứa nitơ được sử dụng trong dược phẩm, sơn, chất kết dính và sản xuất pin lithium; 1,4-dioxane (DIOX) – một hợp chất dị vòng oxy sáu cạnh được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và được biết đến là chất gây ô nhiễm nước bền vững có khả năng gây ung thư; oxane (OXA hay tetrahydropyran) – một ete vòng có khả năng phân hủy sinh học, có nguồn gốc từ sinh khối tái tạo, đóng vai trò là dung môi thay thế thân thiện với môi trường và phụ gia nhiên liệu sinh học; và phenol (PHE) – một hợp chất hydroxyl thơm, thường xuất hiện như một chất ô nhiễm độc hại trong nước thải công nghiệp và hóa dầu. Sử dụng phương pháp mô phỏng động lực học phân tử toàn nguyên tử kết hợp với tính toán năng lượng tự do theo thuật toán Accelerated Weight Histogram (AWH), các nhà nghiên cứu đã mô tả đặc điểm vận chuyển thụ động của các hợp chất này qua bốn loại màng kép phospholipid mô hình—DPPC (nhóm đầu choline lưỡng tính), DPPE (nhóm đầu ethanolamine lưỡng tính), DPPA (axit phosphatidic mang điện tích âm) và DPPG (phosphatidylglycerol mang điện tích âm)—vốn có chung các chuỗi acyl dipalmitoyl bão hòa để tách biệt các tác động đặc thù của nhóm đầu. Kết quả nghiên cứu cho thấy DPPG luôn thể hiện ái lực với màng cao nhất (làm tăng độ thấm từ 27–64% so với DPPE), trong khi DPPE cho thấy độ thấm thấp nhất do cấu trúc sắp xếp lipid chặt chẽ. OXA có đặc điểm riêng biệt là tích tụ với nồng độ cao hơn ở phần lõi màng kép so với pha nước; đồng thời, cả PHE và OXA đều gây ra hiện tượng màng kép bị mỏng đi đáng kể (lên tới 11%) và làm giảm độ trật tự của các đuôi lipid, đặc biệt là trong các màng DPPE và DPPA, qua đó làm nổi bật vai trò then chốt của nhóm đầu trong việc điều tiết độ thấm qua màng và các tác động cấu trúc đối với các hợp chất NSO-HET.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

1,4-Dioxane (1,4-Dioxin) - CAS 123-91-1