Mô tả sản phẩm

2,2-Bis[3,5-dibromo-4-(2,3-dibromopropoxy)phenyl]propane (BDDP, TBBPA-DBPE, CAS: 21850-44-2) là một chất chống cháy brom hóa (brominated flame retardant - BFR) dạng phụ gia (additive flame retardant) có hàm lượng brom rất cao, thuộc nhóm tetrabromobisphenol A derivatives. Sản phẩm có dạng bột màu trắng đến vàng nhạt hoặc hạt trắng, độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nhựa, cao su và điện tử.

Tên gọi thông dụng khác: Tetrabromobisphenol A bis(2,3-dibromopropyl ether), Tetrabromobisphenol A bis(dibromopropyl ether), Octabromoether, Octabromoether (Bā bromo ether), Tetrabromobisphenol A-bis(2,3-dibromopropyl ether), Bis(2,3-dibromopropoxy)tetrabromobisphenol A, Bromkal 66-8, Fire Guard 3100, PE-68, Saytex HP-800, FR-720, FG-3100.

BDDP là một trong những chất chống cháy brom hóa hiệu quả nhất cho polypropylene (PP), với hàm lượng brom ≥67% và khả năng chống cháy xuất sắc. Cơ chế hoạt động: khi tiếp xúc với nhiệt hoặc ngọn lửa, BDDP phân hủy tạo ra các gốc brom tự do, làm gián đoạn phản ứng cháy trong pha khí (gas phase mechanism) bằng cách kết hợp với gốc hydroxyl và hydroperoxyl, từ đó ngăn chặn chuỗi phản ứng oxy hóa và giảm nhiệt độ ngọn lửa. Đồng thời, sản phẩm phân hủy tạo lớp char bảo vệ trên bề mặt vật liệu (condensed phase mechanism).

Sản phẩm được sản xuất chủ yếu bằng hai bước: (1) Tổng hợp tetrabromobisphenol A bis(allyl) ether từ tetrabromobisphenol A và allyl chloride trong dung dịch NaOH ethanol/methanol; (2) Brom hóa sản phẩm trung gian bằng brom lỏng trong dung môi halogenated hydrocarbon (CCl₄, CHCl₃), sau đó trung hòa bằng NaOH để loại bỏ brom dư. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn Industrial Grade, đáp ứng yêu cầu của ngành công nghiệp nhựa và điện tử.

Lưu ý quan trọng về an toàn và môi trường: BDDP là một hợp chất brom hóa có tiềm năng tích lũy trong môi trường và sinh vật. WHO đánh giá độc tính cấp tính và ngắn hạn của BDDP là thấp, nhưng hợp chất có tính đột biến trực tiếp (direct mutagen) đối với Salmonella typhimurium strains TA100 và TA1535. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy BDDP có thể gây tổn thương sinh sản (giảm số lượng tinh trùng và khả năng sinh sản). Cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về quản lý chất chống cháy brom hóa và kiểm soát phát thải trong quá trình sản xuất và sử dụng. BDDP có thể gây kích ứng da (H315), kích ứng mắt nghiêm trọng (H319) và độc hại cho môi trường nước (H410). Cần sử dụng trang bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang phòng độc) và bảo quản nơi khô ráo, kín, thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ phòng. Không tương thích với nước, alcohol, amine, acid và alkali.

Tính chất

Bột màu trắng đến vàng nhạt hoặc hạt trắng (White to pale yellow powder or white pellets/granules) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng (Slight odour) Điểm nóng chảy: 90-117°C (lit. 90-100°C / 105-115°C / 117°C) Điểm sôi: 676.5°C at 760 mmHg Điểm chớp cháy: 287.7°C Tỷ trọng: 0.7-0.9 g/cm³ (WHO) / 2.2±0.1 g/cm³ (IntegrateChem) Tỷ trọng đống (Bulk density): 0.7-0.9 g/cm³ Khối lượng phân tử: 943.61 g/mol Hàm lượng brom: ≥67% (min 67.0%) Hàm lượng bay hơi: ≤0.2-0.5% (max) Độ trắng: ≥92 (min) Nhiệt độ phân hủy: ≥240-285°C (decomposition >270°C) TGA: 5% weight loss 305°C; 10% weight loss 312°C; 50% weight loss 325°C Tan trong benzene, acetone, chloroform, toluene, dichloromethane Không tan trong nước (1 g/L at 25°C), methanol, ethanol, hexanol Không blooming (non-blooming properties) Tính chất điện ẩm xuất sắc (excellent wet electrical properties) Ổn định nhiệt và UV xuất sắc (outstanding thermal and UV stability) Bảo quản: Khô ráo, kín, thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ phòng Có thể cháy được (Combustible) Nguy cơ nổ bụi khi tích lũy bụi mịn

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

2,2-Bis[3,5-dibromo-4-(2,3-dibromopropoxy)phenyl]propane (BDDP / TBBPA-DBPE) - CAS 21850-44-2