2,5-Dihydroxybenzaldehyde (Gentisaldehyde) CAS: 1194-98-5
Mô tả sản phẩm
2,5-Dihydroxybenzaldehyde (Gentisaldehyde; Gentisate aldehyde; Gentisinaldehyde; Gentisic aldehyde; 5-Hydroxysalicylaldehyde; 2-Formylhydroquinone; 4-Hydroxy-2-formyl-phenol; NSC 72387) là một hợp chất phenol tự nhiên thuộc nhóm dihydroxybenzaldehyde, có công thức phân tử C7H6O3. Hợp chất này chứa hai nhóm hydroxyl (-OH) tại vị trí 2 và 5 cùng nhóm aldehyde (-CHO) tại vị trí 1 trên vòng thơm benzene, tạo nên cấu trúc đa chức năng với hoạt tính sinh học đa dạng.
Tính chất hóa học: Nhóm aldehyde là trung tâm phản ứng hoạt động, có thể tham gia phản ứng tạo Schiff base (imin), phản ứng cộng nucleophilic, phản ứng oxy hóa-reduction và phản ứng tạo liên kết C-C. Hai nhóm hydroxyl phenol tạo tính acid yếu và khả năng tạo liên kết hydro mạnh, làm tăng độ tan trong nước và các dung môi phân cực. Hợp chất này còn có khả năng tạo phức với ion kim loại, hữu ích trong hóa học phối hợp (coordination chemistry). Là chất chuyển hóa tự nhiên của Penicillium, chuột và người, được tìm thấy trong gỗ Pseudolarix amabilis.
Tính chất
Ứng dụng
-
Trung gian tổng hợp dược phẩm và thuốc nhuộm
Là khối xây dựng (building block) quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm (thuốc chống loạn thần, thuốc kháng viêm) và thuốc nhuộm. Được sử dụng trong tổng hợp 2,4-dimethylbenzoylhydrazones có hoạt tính chống leishmania và chống oxy hóa.
-
Chất kháng khuẩn tự nhiên
Có hoạt tính kháng khuẩn tự nhiên, ức chế sự phát triển của Mycobacterium avium subsp. paratuberculosis. Hiệu quả chống lại các chủng S. aureus với MIC50 là 500 mg/L.
-
Chất ức chế tyrosine kinase
Là chất ức chế tyrosine kinase tự nhiên, được tìm thấy trong gỗ Pseudolarix amabilis. Có tiềm năng trong nghiên cứu điều trị ung thư thông qua cơ chế ức chế tín hiệu tăng trưởng tế bào.
-
Chất chống oxy hóa và kháng viêm
Có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm, được nghiên cứu trong phát triển các hợp chất bảo vệ sức khỏe và mỹ phẩm chống lão hóa.
-
Tổng hợp bioanode cho pin nhiên liệu glucose
Được sử dụng trong nghiên cứu chế tạo bioanode cho pin nhiên liệu glucose, ứng dụng trong công nghệ năng lượng sinh học và thiết bị y tế cấy ghép.
-
Nghiên cứu hóa học phối hợp và phân tích
Dùng làm ligand trong hóa học phối hợp (coordination chemistry), tạo phức với ion kim loại. Ứng dụng trong phân tích quang phổ, phản ứng tạo Schiff base và nghiên cứu đường chuyển hóa phenolic.
Yêu cầu báo giá
2,5-Dihydroxybenzaldehyde (Gentisaldehyde) - CAS 1194-98-5