Mô tả sản phẩm

2,5-Dimercapto-1,3,4-thiadiazole (còn gọi là Bismuthiol I hoặc DMTD, C₂H₂N₂S₃, CAS: 1072-71-5) là một hợp chất hữu cơ dạng tinh thể, thuộc nhóm dẫn xuất thiadiazole. Cấu trúc phân tử đặc trưng bởi vòng thiadiazole 1,3,4 chứa hai nhóm mercapto (-SH) ở vị trí 2 và 5, cùng với một nguyên tử lưu huỳnh trong vòng và hai nguyên tử nitro. Sự hiện diện của các nhóm thiol và nguyên tử lưu huỳnh trong vòng tạo nên khả năng tạo phức mạnh với các ion kim loại, đặc biệt là đồng, chì, bismuth, bạc và thiếc.

DMTD được sản xuất chủ yếu bằng phản ứng giữa hydrazine hydratecarbon disulfide trong môi trường kiềm (NaOH), sau đó trung hòa bằng axit (H₂SO₄ hoặc HCl) và kết tinh để thu được sản phẩm tinh khiết. Sản phẩm ở dạng bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt, có mùi lưu huỳnh đặc trưng nhẹ. Điểm nóng chảy khoảng 161–165°C, độ tan trong nước ở 20°C là khoảng 20 g/L. Tan tốt trong các dung môi phân cực như DMF, DMSO, NMP và ethanol.

Nhờ cấu trúc chứa hai nhóm -SH liên hợp với vòng thiadiazole, hợp chất này có tính khử mạnh, khả năng tạo phức kim loại và tính năng chống oxy hóa xuất sắc. Các dẫn xuất của DMTD được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp dầu mỡ bôi trơn, chế biến kim loại, cao su, dược phẩm và phân tích hóa học. Sản phẩm cần bảo quản trong môi trường khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ không vượt quá 45°C để duy trì độ ổn định.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt Mùi lưu huỳnh đặc trưng nhẹ Điểm nóng chảy: 161–165°C Độ tan trong nước: ~20 g/L (20°C) Tan trong DMF, DMSO, NMP, ethanol Không tan trong hydrocarbon không phân cực Tính khử mạnh nhờ hai nhóm -SH Khả năng tạo phức với ion kim loại (Cu, Pb, Bi, Ag) Tính chống oxy hóa cao Ổn định trong điều kiện khô ráo Nhạy cảm với oxy hóa trong môi trường ẩm

Ứng dụng

  • Chất ức chế ăn mòn và chống oxy hóa dầu mỡ

    Thành phần quan trọng trong dầu bôi trơn, mỡ bôi trơn và dung dịch gia công kim loại, bảo vệ đồng và hợp kim đồng khỏi ăn mòn, đồng thời tăng tính chống mài mòn (EP/AW) và kéo dài tuổi thọ dầu nhờ khả năng chống oxy hóa.

  • Gia công kim loại

    Phụ gia trong dung dịch gia công kim loại tổng hợp (fully synthetic) và bán tổng hợp (semi-synthetic), giảm ma sát, bảo vệ dụng cụ cắt và tăng hiệu suất gia công trong các thao tác nặng như kéo dây, dập sắt.

  • Công nghiệp cao su

    Chất tăng tốc lưu hóa (vulcanization accelerator), chất chống oxy hóa và chất đóng rắn trong sản xuất cao su, cải thiện độ bền, đàn hồi và khả năng chịu nhiệt của sản phẩm cao su.

  • Thuốc thử phân tích

    Thuốc thử định lượng bismuth, antimon, đồng, chì và các ion kim loại nặng trong phân tích hóa học, tạo phức màu đặc trưng để xác định nồng độ kim loại trong môi trường và mẫu thử.

  • Trung gian dược phẩm

    Tiền chất trong tổng hợp các dẫn xuất thiadiazole có hoạt tính sinh học như kháng khuẩn, kháng nấm và các hợp chất dược lý tiềm năng.

  • Xử lý nước và chất tẩy rửa

    Chất chelate kim loại trong xử lý nước thải công nghiệp, loại bỏ ion kim loại nặng; đồng thời là thành phần trong chất tẩy rửa công nghiệp và dung dịch chống đông.

  • Tổng hợp hữu cơ và vật liệu

    Building block trong tổng hợp các polymer chức năng, vật liệu hấp phụ kim loại nặng, và các hợp chất hữu cơ có tính chất quang học, điện tử đặc biệt.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

2,5-Dimercapto-1,3,4-thiadiazole (Bismuthiol I - Chất trung gian thiadiazole đa chức năng) - CAS 1072-71-5