Mô tả sản phẩm

2-(Cloromethyl)-3-methyl-4-(2,2,2-trifluoroethoxy)pyridine hydrochloride (CAS: 127337-60-4), còn được gọi là Hợp chất chloro Lansoprazole hay Trung gian Lansoprazole 1, là một hợp chất hữu cơ dạng muối hydrochloride thuộc nhóm pyridine derivative. Sản phẩm có dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà nhạt, độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp dược phẩm.

Tên gọi thông dụng khác: Lansoprazole Chloro Compound, Lansoprazole Intermediate 1, Lansoprazole Impurity L Hydrochloride, 2-Cloromethyl-3-methyl-4-(2,2,2-trifluoroethoxy)pyridine HCl.

Hợp chất này là một trung gian dược phẩm (pharmaceutical intermediate) chủ chốt trong quy trình tổng hợp Lansoprazole - thuốc ức chế bơm proton (proton pump inhibitor - PPI) thuộc nhóm benzimidazole, được sử dụng trong điều trị loét dạ dày tá tràng, trào ngược dạ dày thực quản (GERD), hội chứng Zollinger-Ellison và loét do vi khuẩn Helicobacter pylori. Ngoài ra, hợp chất còn được sử dụng làm chất chuẩn tạp chất (Impurity L) trong phân tích chất lượng thuốc thành phẩm, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn dược điển quốc tế (USP, EP, Ch.P).

Với cấu trúc chứa nhóm chloromethyl hoạt động cao, nhóm trifluoroethoxy (tăng tính lipophilic và độ ổn định metabolic), và vòng pyridine, hợp chất đòi hỏi quy trình sản xuất và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn GMP. Sản phẩm đáp ứng yêu cầu của các công ty dược phẩm đa quốc gia và các phòng thí nghiệm nghiên cứu.

Lưu ý an toàn: Hợp chất có tính ăn mòn nghiêm trọng (H318 - Gây tổn thương mắt nghiêm trọng) và có thể gây dị ứng da (H317 - Gây dị ứng da qua tiếp xúc). Cần sử dụng trang bị bảo hộ cá nhân đầy đủ (găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ chống hóa chất, khẩu trang phòng độc) khi thao tác. Bảo quản nơi khô ráo, kín, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà nhạt (White to Off-White) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Độ tinh khiết: ≥ 98.0% - 99.0% (HPLC) Điểm nóng chảy: 208-214°C Khối lượng phân tử: 276.08 g/mol Cấu trúc: Vòng pyridine với nhóm chloromethyl, methyl, trifluoroethoxy LogP: 2.692 Ít tan trong nước, DMSO, methanol Tan trong acetone, chloroform, ethanol Bảo quản: 2-8°C, kín, khô ráo Nhạy cảm với độ ẩm Không cháy (Non-flammable) Tính ăn mòn (Corrosive, H318) Có thể gây dị ứng da (H317)

Ứng dụng

  • Trung gian tổng hợp thuốc Lansoprazole

    Nguyên liệu chủ chốt sản xuất Lansoprazole - thuốc ức chế bơm proton (PPI), điều trị loét dạ dày tá tràng, trào ngược dạ dày thực quản (GERD), hội chứng Zollinger-Ellison, nhiễm H. pylori

  • Chất chuẩn tạp chất dược phẩm (Impurity L)

    Chất chuẩn phân tích tạp chất trong kiểm tra chất lượng Lansoprazole theo tiêu chuẩn USP, EP, Ch.P; kiểm soát tạp chất trong quá trình sản xuất thuốc thành phẩm

  • Nghiên cứu khoa học & phát triển thuốc (R&D)

    Nguyên liệu cho các nghiên cứu tổng hợp dẫn xuất benzimidazole, phát triển thuốc ức chế bơm proton thế hệ mới, nghiên cứu cơ chế tác dụng của PPI

  • Tổng hợp hóa chất hữu cơ

    Khối xây dựng (building block) cho tổng hợp các hợp chất pyridine có hoạt tính sinh học, dẫn xuất trifluoroethoxy trong hóa học dược phẩm

  • Phân tích & kiểm tra chất lượng (QC/QA)

    Chất chuẩn nội bộ (internal standard) trong phân tích HPLC, GC-MS định lượng tạp chất trong nguyên liệu và thành phẩm dược phẩm; xác thực phương pháp phân tích

  • Sản xuất thuốc generic

    Nguyên liệu cho các nhà máy sản xuất thuốc generic Lansoprazole tại các thị trường đang phát triển, đáp ứng nhu cầu điều trị bệnh lý dạ dày đại tràng

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

2-(Cloromethyl)-3-methyl-4-(2,2,2-trifluoroethoxy)pyridine hydrochloride - CAS 127337-60-4