Mô tả sản phẩm

2-Hydroxyethyl methacrylate (HEMA) là một chất lỏng không màu, có khả năng trùng hợp cao nhờ nhóm chức methacrylate. Sự hiện diện của nhóm hydroxyl (-OH) làm cho các polyme tạo thành từ HEMA có đặc tính ưa nước (hydrophilic), là thành phần then chốt trong vật liệu y sinh.

HEMA được ứng dụng chính trong sản xuất kính áp tròng mềm, lớp phủ bề mặt, chất dính và các vật liệu composite nha khoa nhờ độ bền và khả năng tương thích sinh học tốt.

Tính chất

Chất lỏng không màu Độ nhớt thấp Khả năng hòa tan cao trong nước và nhiều dung môi hữu cơ Nhạy cảm với ánh sáng và nhiệt độ Dễ trùng hợp khi có chất xúc tác

Ứng dụng

  • Nhãn khoa

    Sản xuất vật liệu kính áp tròng (contact lenses)

  • Nha khoa

    Thành phần trong nhựa dán nha khoa và chất làm đầy

  • Sơn & phủ

    Chất điều chỉnh độ cứng và độ bám dính cho nhựa acrylic

  • Y sinh

    Chế tạo hydrogel, màng lọc sinh học và các vật liệu tương thích sinh học

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Chế tạo polymer in dấu ion trên bề mặt từ tính dựa trên Fe3O4 đã biến tính bề mặt nhằm hấp phụ nhanh và có chọn lọc ion coban từ nước.
Water 2022, 14(2), 261 DOI
Nghiên cứu này trình bày quá trình tổng hợp và xác định đặc tính của một loại polymer từ tính có in dấu ion Co(II) (Co(II)-MIIP) mới, dựa trên các hạt nano Fe₃O₄ đã được biến tính bề mặt, nhằm loại bỏ nhanh chóng và có chọn lọc ion Co(II) khỏi dung dịch nước. Vật liệu được chế tạo sử dụng ion Co(II) làm ion khuôn; bis(2-methacryloxyethyl) phosphate (B-2MP) và glycylglycine (GG) làm các monomer chức năng kép; ethylene glycol methacrylate (EGDMA) làm chất liên kết ngang; và N,N-azobisisobutyronitrile (AIBN) làm chất khơi mào; trong đó các hạt nano Fe₃O₄ đóng vai trò là chất mang từ tính và được biến tính lần lượt bằng tetraethyl orthosilicate (TEOS) và γ-methacryloxy propyl trimethoxyl silane (MPS). Các kết quả phân tích bằng FT-IR, TGA, SEM, EDS, BET, XRD và VSM đã xác nhận việc chế tạo thành công một loại vật liệu hấp phụ có cấu trúc mao quản trung bình, độ bền nhiệt cao và tính siêu thuận từ. Các thí nghiệm hấp phụ cho thấy vật liệu Co(II)-MIIP đạt dung lượng hấp phụ cực đại là 33,4 mg·g⁻¹ (so với 15,7 mg·g⁻¹ của polymer không in dấu) và đạt trạng thái cân bằng trong vòng 20 phút; quá trình này tuân theo mô hình đẳng nhiệt Langmuir và mô hình động học giả bậc hai. Vật liệu thể hiện độ chọn lọc cao đối với các ion cạnh tranh (Fe(II), Cu(II), Mg(II), Zn(II), Ni(II)) với hệ số chọn lọc tương đối dao động từ 4,05 đến 11,81, đồng thời duy trì được khoảng 89% dung lượng hấp phụ ban đầu sau sáu chu kỳ hấp phụ - giải hấp sử dụng dung dịch giải hấp NaOH 0,05 mol·L⁻¹.
Tăng cường đưa Epalrestat vào mắt bằng kính áp tròng mềm chứa chất mang lipid cấu trúc nano
Pharmaceutics 2025, 17(12), 1515 DOI
Nghiên cứu này trình bày quá trình phát triển và đánh giá một hệ thống kính áp tròng mềm chứa các hạt mang lipid cấu trúc nano (NLC) mới, được thiết kế nhằm khắc phục hạn chế về độ tan trong nước kém và sinh khả dụng tại mắt thấp của epalrestat (EPL) – một chất ức chế aldose reductase dùng trong điều trị bệnh võng mạc do đái tháo đường. Các hạt NLC chứa EPL được điều chế bằng phương pháp đồng hóa tốc độ cao, sử dụng Compritol® 888 ATO (lipid rắn), Labrafac™ WL 1349 (lipid lỏng) và Solutol® HS 15 (chất diện hoạt); thành phần của hệ thống được tối ưu hóa thông qua thiết kế hỗn hợp D-tối ưu (D-optimal mixture design) dựa trên các chỉ tiêu về kích thước hạt, chỉ số trương nở và khả năng giải phóng dược chất trong 6 giờ. Các hạt NLC tối ưu này sau đó được tích hợp vào kính áp tròng hydrogel chế tạo từ hydroxyethyl methacrylate (HEMA), methacrylic acid (MAA) và ethylene glycol dimethacrylate (EGDMA) bằng phương pháp trùng hợp gốc tự do khởi đầu bằng tia UV. Hệ thống tối ưu đạt được các đặc tính lý tưởng: kích thước hạt ở quy mô nano (~42 nm), hiệu suất bao gói cao (~93%), khả năng ngậm nước tốt (~141% độ trương nở), độ trong suốt quang học cao (~81%) và khả năng giải phóng dược chất kéo dài trong 24 giờ (in vitro). Khả năng thấm qua giác mạc (ex vivo) được cải thiện đáng kể (~97% sau 6 giờ so với ~38% ở nhóm đối chứng), đồng thời thử nghiệm kích ứng mắt trên thỏ (in vivo) cũng xác nhận độ an toàn và tính tương thích sinh học tuyệt vời, khẳng định tiềm năng của hệ thống này trong việc cung cấp thuốc tại mắt theo phương pháp không xâm lấn và kéo dài để điều trị bệnh võng mạc do đái tháo đường.
Ảnh hưởng của việc tiếp xúc ngắn hạn với dung dịch Chloramine-T đến các đặc tính của chất dán dính trùng hợp bằng ánh sáng và trùng hợp hóa học.
Polymers 2023, 15(19), 3995 DOI
Nghiên cứu này khảo sát ảnh hưởng của việc ngâm trong dung dịch chloramine-T 0,5% trong thời gian ngắn đối với hiệu quả dán, tính chất cơ học và đặc điểm vùng tiếp giáp nhựa-ngà của một loại keo dán đa năng tự trùng hợp hóa học (Bondmer Lightless, BL) so với một loại keo dán tự xoi mòn một bước trùng hợp bằng ánh sáng (Bond Force II, BF). Kết quả cho thấy chloramine-T làm giảm đáng kể độ bền dán vi kéo (μTBS) của BL sau 5 phút ngâm, và xu hướng giảm cũng được ghi nhận sau 60 phút, trong khi BF không bị ảnh hưởng. Hiện tượng rò rỉ nano (nanoleakage) tại vùng tiếp giáp BL-ngà răng gia tăng sau khi tiếp xúc với chloramine-T, nhưng không ghi nhận thay đổi đáng kể nào về độ cứng, mô-đun đàn hồi hay hình thái vùng tiếp giáp (thông qua kỹ thuật FIB/SIM) đối với cả hai loại keo dán. Nghiên cứu kết luận rằng chloramine-T có thể làm suy giảm khả năng dán của các loại keo dán tự trùng hợp hóa học do cản trở sự tương tác và khả năng bít kín giữa nhựa và ngà răng, mặc dù không làm thay đổi tính chất cơ học của chúng; đồng thời, nghiên cứu cũng nhấn mạnh giá trị của kỹ thuật FIB/SIM trong việc khảo sát đặc điểm vùng tiếp giáp.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

2-Hydroxyethyl methacrylate (HEMA) - CAS 868-77-9