2-Tiophenacetyl Clorua CAS: 39098-97-0
Mô tả sản phẩm
2-Tiophenacetyl Clorua (còn gọi là 2-Thiopheneacetyl Chloride, 2-(Chlorocarbonylmethyl)thiophene, CAS 39098-97-0) là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh thuộc nhóm acid chloride, có công thức phân tử C₆H₅ClOS với khối lượng phân tử 160.62 g/mol. Hợp chất này là dẫn xuất của thiophene với nhóm acetyl chloride (-COCl) liên kết qua vị trí C-2 của vòng thiophene 5 thành viên.
Sản phẩm ở dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi đặc trưng kích thích của acid chloride và hơi cay của hợp chất lưu huỳnh. Phản ứng mạnh với nước, alcohol, amine và các nucleophile khác, giải phóng khí HCl và tạo thành các sản phẩm acyl hóa tương ứng. Tan tốt trong ether, toluene, dichloromethane, chloroform và các dung môi hữu cơ không chứa nhóm hydroxyl; phản ứng mạnh với ethanol, methanol và nước. Điểm sôi ~95-100°C (20 mmHg). Tỷ trọng ~1.30-1.35 g/cm³. Cấu trúc phân tử bao gồm vòng thiophene với nhóm acetyl chloride (-CH₂COCl) ở vị trí C-2, tạo ra một phân tử có tính acyl hóa mạnh và khả năng tham gia các phản ứng Friedel-Crafts acylation.
2-Tiophenacetyl Clorua là một chất acyl hóa (acylating agent) và trung gian tổng hợp hóa chất tinh tế quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp các hợp chất dược phẩm, thuốc trừ sâu, polymer điện dẫn (conducting polymers) và hóa chất tinh tế. Nhóm acid chloride (-COCl) là nhóm chức năng hoạt động cao, dễ dàng tham gia phản ứng với alcohol tạo ester, với amine tạo amide, với acid carboxylic tạo anhydride và với Grignard reagent tạo ketone. Sản phẩm đạt chuẩn Industrial Grade / Synthesis Grade, đảm bảo độ tinh khiết cao, ím tạp chất acid liên quan, phù hợp cho các phản ứng tổng hợp công nghiệp và nghiên cứu phòng thí nghiệm. Bảo quản nơi khô ráo, kín, tránh ẩm và không khí vì hợp chất phản ứng mạnh với hơi nước trong không khí.
Tính chất
Ứng dụng
-
Trung gian dược phẩm
Nguyên liệu tổng hợp các hoạt chất dược phẩm có nhân thiophene: thuốc kháng viêm, thuốc giảm đau, thuốc kháng sinh, thuốc chống loạn thần, thuốc tim mạch và các dẫn xuất thiophene có hoạt tính sinh học
-
Tổng hợp polymer điện dẫn
Monomer và trung gian tổng hợp các polymer điện dẫn (conducting polymers) dựa trên thiophene: polythiophene, poly(3-alkylthiophene), PEDOT, ứng dụng trong pin mặt trời organic, OLED, transistor và cảm biến
-
Hóa chất nông nghiệp
Trung gian tổng hợp thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, thuốc kích thích sinh trưởng cây trồng và các hợp chất bảo vệ thực vật có nhân thiophene và nhóm acyl
-
Tổng hợp hóa chất tinh tế
Sản xuất các dẫn xuất thiophene có giá trị cao, chất hoạt động bề mặt (surfactant), chất xúc tác chuyển pha, chất làm mềm polymer, hương liệu và hóa chất phân tích chất lượng cao
-
Phản ứng acyl hóa Friedel-Crafts
Chất acyl hóa trong phản ứng Friedel-Crafts acylation, tạo các ketone thiophene, dùng trong tổng hợp hữu cơ nâng cao và sản xuất hóa chất công nghiệp
-
Nghiên cứu hóa học hữu cơ
Chất thử trong phòng thí nghiệm, nghiên cứu phản ứng acyl hóa, tổng hợp hợp chất thiophene, hóa học polymer, phân tích cấu trúc phân tử bằng NMR, MS, IR
-
Tổng hợp ester và amide
Nguyên liệu tổng hợp các ester thiophene (thiophene esters) và amide thiophene (thiophene amides) có giá trị thương mại cao trong ngành hương liệu, dược phẩm và polymer
-
Chuỗi cung ứng hóa chất công nghiệp
Cung cấp nguyên liệu cho các nhà máy sản xuất hóa chất công nghiệp, dược phẩm generic, polymer điện dẫn và thuốc trừ sâu, đáp ứng tiêu chuẩn ISO, REACH, COA đầy đủ
Yêu cầu báo giá
2-Tiophenacetyl Clorua - CAS 39098-97-0