2,2'-Metylenbis(4-metyl-6-tert-butylphenol) (Chất chống oxy hóa 2246) CAS: 119-47-1
Mô tả sản phẩm
2,2'-Metylenbis(4-metyl-6-tert-butylphenol), còn được gọi là chất chống oxy hóa 2246, là một chất chống oxy hóa phenol hóa học thuộc nhóm alkylphenol. Sản phẩm tồn tại dưới dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà, không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ, thực tế không tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ như benzen, toluen, aceton, ethanol và dầu khoáng.
Đây là một chất chống oxy hóa hiệu quả cao, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp cao su và nhựa để bảo vệ vật liệu khỏi quá trình oxy hóa do nhiệt, ánh sáng và tác nhân cơ học. Nó hoạt động như một chất chống oxy hóa gốc tự do, ngăn chặn chuỗi phản ứng oxy hóa và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm. Chất chống oxy hóa 2246 đặc biệt hiệu quả cho cao su tự nhiên, cao su tổng hợp (SBR, BR, NBR), polypropylene, polyethylene và các polyme khác. Nó cũng được sử dụng trong nhiên liệu, dầu mỡ bôi trơn và chất kết dính để cải thiện độ ổn định.
Sản phẩm đạt độ tinh khiết ≥ 99% theo GC, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật công nghiệp. Bảo quản nơi khô mát, tránh ánh sáng và ẩm.
Tính chất
Ứng dụng
-
Chống oxy hóa cho cao su
Bảo vệ cao su tự nhiên và tổng hợp (SBR, BR, NBR, EPDM) khỏi lão hóa nhiệt, oxy hóa, nứt và giòn, kéo dài tuổi thọ sản phẩm (lốp xe, dây đai, ống dẫn).
-
Chất ổn định cho nhựa
Sử dụng trong polypropylene, polyethylene, polystyrene và các loại nhựa khác để ngăn ngừa biến màu, giảm độ bền và sự phân hủy do nhiệt trong quá trình gia công và sử dụng.
-
Phụ gia cho nhiên liệu và dầu mỡ
Ngăn ngừa sự hình thành gum, cặn và quá trình oxy hóa trong nhiên liệu động cơ, dầu nhờn và mỡ bôi trơn, cải thiện độ ổn định và hiệu suất.
-
Chất kết dính và chất bịt kín
Cải thiện độ bền nhiệt và khả năng chống oxy hóa cho keo dán, chất bịt kín và màng phủ trong công nghiệp xây dựng và ô tô.
-
Sản xuất sơn và mực in
Ngăn ngừa quá trình oxy hóa và biến màu trong sơn, vecni và mực in gốc dung môi và gốc nước.
Yêu cầu báo giá
2,2'-Metylenbis(4-metyl-6-tert-butylphenol) (Chất chống oxy hóa 2246) - CAS 119-47-1