Mô tả sản phẩm

2,4-Dichlorophenoxyacetic acid (C8H6Cl2O3, CAS 94-75-7), thường được gọi tắt là 2,4-D, là một thuốc diệt cỏ hệ thống chọn lọc (systemic selective herbicide) thuộc nhóm phenoxy herbicide, được phát triển độc lập bởi bốn nhóm nghiên cứu khác nhau trong Thế chiến II và đăng ký sử dụng lần đầu năm 1942. Đây là một trong những thuốc diệt cỏ rẻ tiền và lâu đời nhất, được sử dụng tại hơn 100 quốc gia.

2,4-D là dẫn xuất của acid phenoxyacetic với hai nguyên tử chlorine thay thế ở vị trí 2 và 4 trên vòng phenyl. Cơ chế tác dụng của 2,4-D là mô phỏng hormone auxin tự nhiên của thực vật, gây ra sự tăng trưởng không kiểm soát ở các loài thực vật hai lá mầm (broadleaf weeds), dẫn đến sự biến dạng, rụng lá và cuối cùng là chết cây. Đặc biệt, 2,4-D không ảnh hưởng đến các loài cỏ (grasses) như ngũ cốc, lúa mì, ngô, cỏ sân vườn, làm cho nó trở thành thuốc diệt cỏ chọn lọc lý tưởng.

Sản phẩm có dạng bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt, có mùi phenol nhẹ. Được sản xuất bằng hai phương pháp chính: (1) ngưng tụ phenol với chloroacetic acid tạo phenoxyacetic acid, sau đó clo hóa; (2) clo hóa phenol tạo 2,4-dichlorophenol, sau đó ngưng tụ với chloroacetic acid. 2,4-D được bào chế dưới nhiều dạng: acid tự do, muối amine, muối kiềm và ester, phù hợp cho các ứng dụng khác nhau. Lưu ý: Chất Agent Orange được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam trong chiến tranh chứa khoảng 50% 2,4-D (phần còn lại là 2,4,5-T), tuy nhiên các tranh cãi về độc tính liên quan đến chất gây ô nhiễm dioxin có trong thành phần 2,4,5-T chứ không phải 2,4-D. Cần bảo quản nơi khô ráo, mát mẻ (2-8°C), tránh ánh sáng và chất kiềm.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt Mùi phenol nhẹ đặc trưng Điểm nóng chảy 136-140°C Điểm sôi 160°C (0.4 mmHg); phân hủy ở nhiệt độ cao Điểm chớp cháy 160°C (0.4 mmHg) Khối lượng riêng ~1.563 g/cm³ Chỉ số khúc xạ 1.5000 (ước tính) Áp suất hơi 0.4 mmHg @ 160°C; 1.4×10⁻⁷ mmHg @ 25°C pKa 2.64 @ 25°C Độ hòa tan trong nước: 569-620 mg/L @ 20°C (hơi tan) Tan tốt trong ethanol (130 g/100g), acetone (85 g/100g), diethyl ether (220 g/100g) Tan trong dung dịch kiềm Không tan trong benzen, toluene, xylene LogP 2.81 Ổn định trong môi trường acid và trung tính Phân hủy nhanh trong nước và môi trường kiềm Bán thời gian trong đất: 4-7 ngày (có thể đến 6 tuần trong đất acid) Không tích lũy sinh học đáng kể IARC phân loại: Group 2B (có thể gây ung thư cho người)

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Các chiến lược tái sinh in vitro ở các loài cây có múi thân gỗ vùng Đông Bắc Ấn Độ (Citrus jambhiri và Citrus aurantifolia)
Plants 2026, 15(11), 1677 DOI
Nghiên cứu này đã xây dựng quy trình vi nhân giống hiệu quả cho hai loài thuộc chi Citrus—C. jambhiri (chanh sần, được xếp vào nhóm "hiếm") và C. aurantifolia (chanh ta, có giá trị dược liệu)—sử dụng các mẫu cấy là hạt trưởng thành, lá và thân trên môi trường MS có bổ sung các chất điều hòa sinh trưởng thực vật, phụ gia hữu cơ, nguồn carbon và kim loại nặng. Kết quả cho thấy quá trình tạo mô sẹo đạt hiệu quả cao nhất khi sử dụng 2,0 mg/L 2,4-D hoặc 1,0 mg/L picloram; trong khi đó, tỷ lệ nảy mầm (95–98%) và khả năng tái sinh đạt mức cao nhất nhờ các tổ hợp cụ thể giữa auxin (2,4-D, NAA, Dicamba) và cytokinin (TDZ, BAP, kinetin). Các phụ gia hữu cơ như casein thủy phân (đặc biệt ở nồng độ 200 mg/L) và nước dừa (10–15 mL/L) đã thúc đẩy đáng kể sự nhân chồi và phát triển mô sẹo, còn sucrose (30–60 g/L) và dextrose (60 g/L) là những nguồn carbon tối ưu. Trong số các kim loại nặng, ferrous sulfate ở nồng độ 100 ppm giúp cải thiện tỷ lệ nảy mầm, còn nồng độ 400 ppm thúc đẩy tạo mô sẹo; nickel chloride và aluminum sulfate cũng có tác động điều tiết quá trình tái sinh. Phân tích tương quan Pearson cho thấy mối liên hệ thuận giữa số lượng cây con trên mỗi mô sẹo với chiều dài chồi (ở loài C. jambhiri) và tỷ lệ tái sinh (ở loài C. aurantifolia). Nhìn chung, C. jambhiri thể hiện kết quả vượt trội so với C. aurantifolia ở hầu hết các chỉ tiêu nuôi cấy mô; quy trình được chuẩn hóa này tạo cơ sở cho việc sản xuất nguồn giống sạch bệnh, giữ nguyên đặc tính di truyền của cây mẹ, phục vụ công tác bảo tồn và nhân giống thương mại.
Ảnh hưởng của các chất bổ sung vào môi trường nuôi cấy đến quá trình phát sinh phôi và hiệu suất tái sinh cây ở các mức độ bội thể khác nhau từ noãn chưa thụ phấn của loài Cucurbita pepo L.
Crops 2026, 6(4), 66 DOI
Nghiên cứu này khảo sát việc tối ưu hóa quá trình tạo cây đơn bội từ noãn (gynogenesis) trong ống nghiệm ở tám kiểu gen bí ngòi (Cucurbita pepo L.) nhằm tạo ra các dòng tứ bội một cách hiệu quả để lai tạo giống lai tam bội không hạt, thay thế cho phương pháp xử lý bằng colchicine truyền thống. Các nhà nghiên cứu nhận thấy nồng độ sucrose 30 g/L là tối ưu cho quá trình hình thành phôi, trong khi nồng độ 70 g/L lại gây ức chế quá trình này. Việc bổ sung 10 mg/L bạc nitrat kết hợp với auxin 2,4-D đã thúc đẩy mạnh mẽ sự hình thành phôi (lên đến 80%) ở kiểu gen Faraon; ngược lại, việc sử dụng than hoạt tính liều thấp (5 mg/L) kết hợp với cytokinin TDZ đã làm tăng gấp 8,5 lần hiệu suất tạo phôi ở kiểu gen Sangrum. Kết quả phân tích dòng tế bào bằng phương pháp đo dòng tế bào (flow cytometry) trên 247 cây tái sinh cho thấy tỷ lệ cao các cây tứ bội (45,7%), bên cạnh các cây lưỡng bội (47,2%), tam bội (3,7%) và bát bội (3,4%). Nghiên cứu cũng chứng minh sự khác biệt rõ rệt trong phản ứng tùy theo kiểu gen: TDZ hỗ trợ tạo cây tứ bội ở hai giống Sangrum và Faraon, trong khi 2,4-D lại mang lại hiệu quả cao hơn đối với giống Yakor.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

2,4-Dichlorophenoxyacetic acid (2,4-D / Acid 2,4-dichlorophenoxyacetic) - CAS 94-75-7