Mô tả sản phẩm

3,4,5-Trifluorophenol (TFBOH; 3,4,5-Trifluorphenol; Phenol, 3,4,5-trifluoro-) là một hợp chất phenol halogen hóa (halo-substituted phenol) thuộc nhóm hợp chất hữu cơ chứa fluor, có công thức phân tử C6H3F3O. Hợp chất này đặc trưng bởi ba nguyên tử fluor gắn tại các vị trí 3, 4 và 5 trên vòng thơm phenol, trong khi nhóm hydroxyl (-OH) tại vị trí 1 tạo nên tính acid phenol đặc trưng.

Tính chất hóa học: Sự hiện diện của ba nhóm fluor làm tăng độ âm điện của vòng thơm, làm giảm mật độ electron tại vị trí 2 và 6, từ đó ảnh hưởng đến tính acid (pKa ≈ 8.0) và khả năng tham gia phản ứng thế nucleophilic. Nhóm trifluoromethyl tương tự tăng cường tính ổn định hóa học, độ bền nhiệt và khả năng chống oxy hóa của các phân tử dẫn xuất. Đây là khối xây dựng (building block) đa năng trong tổng hợp các hợp chất fluor hóa có hoạt tính sinh học cao.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to light yellow crystalline powder) Khối lượng phân tử: 148.08 g/mol Điểm nóng chảy: 52–55°C Điểm sôi: 177°C Tỷ trọng: 1.629 g/cm³ (20°C) Áp suất hơi: 1.7 hPa ở 25°C Điểm chớp cháy: 177°C pKa: 8.00±0.23 (dự đoán) Độ tan trong nước: 104 g/L ở 20°C (theo OECD TG 105) Độ tan: tan trong ethanol, ether, acetone, benzene, chloroform, carbon disulfide, DMSO LogP: 1.9 ở 20°C Dạng: tinh thể hoặc chất rắn nóng chảy thấp (Crystals or Low Melting Solid) Màu sắc: không màu đến vàng nhạt (Colorless to pale yellow) BRN: 8830884 InChIKey: ZRTWIJKGTUGZJY-UHFFFAOYSA-N SMILES: C1(O)=CC(F)=C(F)C(F)=C1 Bảo quản: khí trơ, nhiệt độ phòng; hoặc dưới 30°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng Phân loại GHS: C (Ăn mòn); N (Nguy hại môi trường); Xi (Kích ứng); T (Độc) Mã nguy hiểm: H302, H315, H319, H334, H335, H341, H351, H361, H373 UN Number: UN3261 8/PG 2; UN2923 Class 8 (6.1) Corrosive, Poison PG II WGK Germany: 2 HS Code: 29081000

Ứng dụng

  • Trung gian tổng hợp dược phẩm

    Là khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm có chứa nhóm trifluoromethyl, cải thiện tính dược động học (pharmacokinetics) và dược lực học (pharmacodynamics) của các phân tử thuốc mới.

  • Tổng hợp tinh thể lỏng (LCD)

    Được sử dụng trong tổng hợp các tinh thể lỏng có cầu difluorooxymethylene (difluorooxymethylene-bridged liquid crystals), ứng dụng trong sản xuất màn hình LCD hiệu suất cao. Có sẵn dạng 99.5% UV 360 và UV 327 dùng trong sản xuất LCD.

  • Tổng hợp hóa chất nông nghiệp

    Dùng làm trung gian trong công thức thuốc trừ sâu và thuốc diệt cỏ (herbicides, pesticides), tăng cường hiệu quả và độ chọn lọc của các chất bảo vệ thực vật.

  • Tổng hợp vật liệu và lớp phủ đặc biệt

    Sử dụng trong sản xuất các vật liệu hiệu suất cao và lớp phủ (coatings) có tính bền nhiệt, chống hóa chất và độ bền cơ học cao nhờ đặc tính fluor hóa.

  • Nghiên cứu hóa học hữu cơ

    Là khối xây dựng đa năng (versatile building block) trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt trong các phản ứng tạo liên kết C-O, C-N và các phản ứng thế nucleophilic trên vòng thơm fluor hóa.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

3,4,5-Trifluorophenol - CAS 99627-05-1