Mô tả sản phẩm

3-Aminophenol (m-Aminophenol, 3-Hydroxyaniline, CAS: 591-27-5) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm aminophenol, là đồng phân meta của aminophenol (với nhóm amino (-NH₂) nằm ở vị trí meta so với nhóm hydroxyl (-OH) trên vòng thơm). Sản phẩm có dạng tinh thể màu trắng đến xám trắng hoặc xám nhạt, không mùi, dễ tan trong nước nóng, ethanol và ether.

Tên gọi thông dụng khác: m-Aminophenol, 3-Amino-1-hydroxybenzene, 1-Amino-3-hydroxybenzene, 3-Hydroxyaniline, m-Hydroxyaniline, Futramine EG, Phenol, 3-amino-.

3-Aminophenol là một trung gian hóa chất tinh khiết (fine chemical intermediate) cực kỳ quan trọng trong công nghiệp hóa chất, được sản xuất chủ yếu bằng phương pháp sulfonation nitrobenzene, khử nhóm nitro thành m-aminobenzenesulfonic acid, sau đó hòa tan kiềm (caustic fusion) để thu được m-aminophenol. Tổng suất từ nitrobenzene ước tính khoảng 58%. Công ty ACNA (Ý) là nhà sản xuất MAP lớn nhất thế giới.

Lưu ý an toàn: 3-Aminophenol có độc tính cấp tính khi nuốt phải (H302) và hít phải (H332), có thể gây kích ứng da (H315) và kích ứng mắt nghiêm trọng (H319). Độc hại đối với môi trường nước với tác động lâu dài (H411). Là chất gây đột biến (mutagen) và có ảnh hưởng đến sinh sản (teratogen) trong thí nghiệm. Nhiệt phân hủy tạo khói độc chứa NOx. Cần sử dụng trang bị bảo hộ cá nhân đầy đủ (găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang N95) và bảo quản nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng, nhiệt độ 2-8°C. Vận chuyển theo UN 2512, Hazard Class 6.1, Packing Group III.

Tính chất

Tinh thể màu trắng đến xám trắng hoặc xám nhạt (White to greyish white flakes) Không mùi (Odorless) Điểm nóng chảy: 120-124°C (lit.) Điểm sôi: 164°C (11 mmHg) / 284°C (1 atm) Tỷ trọng: 1.21-1.275 g/cm³ Khối lượng phân tử: 109.13 g/mol Tan trong nước nóng (35 g/L ở 20°C) Tan trong ethanol, ether, methanol pKa: 4.37, 9.82 (at 20°C) LogP: 0.183 (at 20°C) pH: 6.8 (dung dịch 10 g/L, 20°C) Áp suất hơi: 0.019 Pa ở 20°C Điểm chớp cháy: 155°C Tích lũy bụi: 700 kg/m³ Nhạy cảm với ánh sáng và không khí (Air & light sensitive) Bảo quản: 2-8°C, kín, tránh ánh sáng Không tương thích với chất oxy hóa mạnh, bazơ, axit khoáng

Ứng dụng

  • Trung gian thuốc nhuộm & sắc tố

    Sản xuất thuốc nhuộm azo, thuốc nhuộm lông thú (fur brown EG, fur yellow EG), chất tẩy trắng quang học (optical brighteners), chất huỳnh quang và sắc tố công nghiệp

  • Trung gian dược phẩm

    Sản xuất thuốc chống lao para-aminosalicylic acid (PAS), thuốc giảm đau paracetamol (acetaminophen), thuốc kháng khuẩn sulfonamide và các dẫn xuất phenol dược phẩm

  • Thuốc nhuộm tóc oxy hóa

    Chất liên kết (coupling agent) trong thuốc nhuộm tóc oxy hóa, tạo các sắc thái vàng, cam và tóc vàng (blond tones); thành phần mỹ phẩm nhuộm màu tóc

  • Trung gian thuốc bảo vệ thực vật

    Sản xuất thuốc trừ bệnh nông nghiệp như rust-killing amine, fluoramide và các hóa chất bảo vệ cây trồng dạng trung gian

  • Chất ổn định nhựa & polymer

    Chất ổn định (stabilizer) cho nhựa nhiệt dẻo chứa clo, chất chống oxy hóa trong công nghiệp polymer và cao su

  • Chất hiện ảnh & nhiếp ảnh

    Chất hiện ảnh (photographic developer) trong nhiếp ảnh trắng đen, khử ion bạc thành kim loại để làm đen lớp nhũ tương ảnh

  • Tổng hợp hữu cơ & nghiên cứu

    Khối xây dựng (building block) trong tổng hợp hữu cơ; sản xuất ức chế carbonic anhydrase; chuẩn định oxy hóa khử; nghiên cứu chất chấm carbon huỳnh quang chống ung thư

  • Phân tích & kiểm tra chất lượng

    Chất chuẩn nội bộ (internal standard) trong phân tích HPLC, GC-MS; chất thử phân tích (analytical reagent) trong phòng thí nghiệm hóa học và dược phẩm

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

3-Aminophenol (m-Aminophenol / 3-Hydroxyaniline) - CAS 591-27-5