3-Aminopropyltriethoxysilane (APTES / KH-550) CAS: 919-30-2
Mô tả sản phẩm
3-Aminopropyltriethoxysilane (APTES), còn được biết đến với tên thương mại KH-550 (Trung Quốc), A-1100 (Momentive/Union Carbide), Z-6011 (Dow Corning), KBE-903 (Shin-Etsu), Dynasylan AMEO (Evonik), là một chất liên kết silane (silane coupling agent) amino chức năng đa năng, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp vật liệu composite, sơn, keo dán và nhựa.
Phân tử APTES chứa hai nhóm chức năng khác nhau: nhóm amino (-NH₂) có khả năng phản ứng với các polymer hữu cơ (epoxy, polyurethane, phenolic, polyester, polyamide, polycarbonate...) và nhóm triethoxysilyl (-Si(OC₂H₅)₃) có khả năng thủy phân tạo silanol (-Si-OH), liên kết hóa học với các bề mặt vô cơ chứa hydroxyl (thủy tinh, kim loại, silica, đất sét, khoáng chất...). Đặc tính "cầu nối phân tử" này giúp tăng cường đáng kể độ bám dính giữa pha hữu cơ và pha vô cơ, cải thiện cơ tính, độ bền điện, khả năng chống ẩm và chống lão hóa của vật liệu composite.
Sản phẩm tồn tại ở dạng chất lỏng trong suốt không màu đến vàng nhạt, có mùi amoniac đặc trưng nhẹ. APTES rất nhạy cảm với độ ẩm — khi tiếp xúc với nước hoặc hơi ẩm, các nhóm ethoxy sẽ thủy phân tạo silanol và ethanol, sau đó silanol tự ngưng tụ tạo mạng lưới siloxane. Do đó, sản phẩm cần được bảo quản kín, khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
APTES/KH-550 đạt tiêu chuẩn công nghiệp với độ tinh khiết ≥ 98.0%, đảm bảo hiệu quả liên kết và tương thích trong các công thức công nghiệp đa dạng.
Tính chất
Ứng dụng
-
Sợi thủy tinh & vật liệu composite
Xử lý bề mặt sợi thủy tinh, tăng cường độ bám dính với nhựa epoxy, polyester, phenolic, melamine; cải thiện cường độ uốn, nén, cắt khô và ướt; tăng độ bền điện trong điều kiện ẩm
-
Sơn & phủ bề mặt
Chất tăng cường độ bám dính (adhesion promoter) trong sơn epoxy, polyurethane, acrylic; cải thiện khả năng chống ăn mòn kim loại, chống UV, độ bền thời tiết; cải thiện phân tán sắc tố trong hệ nhựa
-
Keo dán & vật liệu bịt kín
Tăng cường độ bám dính của keo epoxy, polyurethane, nitrile, phenolic lên thủy tinh, nhôm, thép; cải thiện độ bền kéo, cắt và khả năng chống ẩm của mối dán
-
Nhựa kỹ thuật & chất độn khoáng
Cải thiện tính năng cơ học của nhựa phenolic, epoxy, PBT, polyamide, polycarbonate chứa chất độn vô cơ (silica, đất sét, wollastonite, mica); tăng độ ướt và phân tán chất độn trong ma trận polymer
-
Công nghiệp đúc khuôn (Foundry)
Tăng cường độ bám dính giữa keo phenolic và cát đúc, tăng cường độ khuôn cát và khả năng chống ẩm; cải thiện độ bền và khả năng chống nước của bánh mài (grinding wheel)
-
Bông thủy tinh & bông khoáng cách nhiệt
Thêm vào keo phenolic để tăng khả năng chống ẩm và khả năng phục hồi sau nén cho vật liệu cách nhiệt bông thủy tinh, bông khoáng
-
Điện tử & vật liệu tiên tiến
Chức năng hóa bề mặt vật liệu nano (silica, titania, graphene oxide); tổng hợp zeolite phân cấp (hierarchical ZSM-5); chế tạo cảm biến sinh học, điện cực enzyme, vật liệu chống ăn mòn kim loại
-
Dệt may & phụ gia sợi
Xử lý bề mặt sợi dệt để cải thiện độ bền, khả năng chống thấm nước và khả năng gắn màu
Yêu cầu báo giá
3-Aminopropyltriethoxysilane (APTES / KH-550) - CAS 919-30-2