Mô tả sản phẩm

3-Aminopropyltrimethoxysilane (APTMS, KH-540, A-1110, AMMO, Silquest A-1110, Dynasylan AMMO) là một hợp chất silane hữu cơ thuộc nhóm aminosilane, có công thức phân tử C6H17NO3Si. Đây là một chất lớp nối (coupling agent) đa năng, chứa nhóm amino tác dụng và nhóm trimethoxy có khả năng thủy phân.

Sản phẩm có dạng chất lỏng trong suốt không màu đến vàng nhạt, mùi amoniac nhẹ. Khi tiếp xúc với độ ẩm, nhóm trimethoxy thủy phân nhanh chóng tạo ra silanol phản ứng và giải phóng methanol, sau đó silanol tạo liên kết cộng hóa trị bền vững với bề mặt vô cơ (thủy tinh, kim loại, oxit, silicat). Nhóm amino ở đầu mút chuỗi propyl tương tác với các nhóm chức năng hữu cơ trong polyme như epoxy, polyurethane, acrylic, phenolic, melamine, tạo cầu nối hóa học giữa pha vô cơ và pha hữu cơ. Sản phẩm đạt độ tinh khiết cao (≥97-99%), đảm bảo hiệu quả trong các ứng dụng công nghiệp và nghiên cứu.

Tính chất

Chất lỏng trong suốt không màu đến vàng nhạt Mùi amoniac nhẹ Khối lượng phân tử: 179.29 g/mol Điểm nóng chảy: <-60°C Điểm sôi: 194-210°C Mật độ: 1.01-1.027 g/mL (25°C) Chiết suất: n20/D 1.422-1.425 Điểm chớp cháy: 82-92°C Thủy phân trong nước giải phóng methanol Tạo liên kết với bề mặt vô cơ qua nhóm silanol Nhóm amino phản ứng với epoxy, PU, acrylic, phenolic Tốc độ thủy phân nhanh hơn triethoxysilane (KH-550) Bảo quản kín, khô ráo, tránh độ ẩm UN1760, Class 8/PG III

Ứng dụng

  • Vật liệu composite & sợi thủy tinh

    Chất lớp nối (coupling agent) và chất kích thước (sizing) trong composite sợi thủy tinh, vải thủy tinh, tăng cường độ bám dính giữa sợi và ma trận nhựa epoxy, phenolic, polyester

  • Sơn, mực in & lớp phủ

    Chất tăng độ bám dính (adhesion promoter) và chất phụ gia trong sơn epoxy, polyurethane, acrylic, cải thiện độ bám vào kim loại, thủy tinh, gốm; tăng khả năng chống ăn mòn, thời tiết và độ bền

  • Keo dán & chất bịt kín

    Chất lớp nền (primer) hoặc phụ gia trong keo dán và chất bịt kín RTV silicone, polyurethane, epoxy, phenolic, melamine, furan; tăng độ bám dính và độ bền liên kết

  • Xây dựng & bê tông

    Chất phụ gia và xử lý bề mặt cho bê tông, vữa xi măng, keo dán gạch, tăng độ bám dính giữa nền bê tông và lớp phủ/sơn/bịt kín, giảm bong tróc và nứt

  • Nhựa & polyme khoáng gia cường

    Xử lý trước chất độn và phụ gia màu (fillers, pigments) trong polyme khoáng gia cường, cáp HFFR, cải thiện phân tán chất độn, tăng cường độ uốn, nén và cắt

  • Xử lý bề mặt kim loại & vô cơ

    Chất tạo lớp phủ silane (silylation) trên bề mặt kim loại, thủy tinh, gốm, oxit, tăng khả năng chống gỉ, bảo vệ bề mặt và tạo cầu nối cho lớp phủ hữu cơ

  • Vật liệu cách nhiệt & mài mòn

    Phụ gia trong nhựa phenolic liên kết sợi khoáng cách nhiệt, vật liệu mài mòn, tăng độ bền cơ học và khả năng chống ẩm

  • Nghiên cứu khoa học & nano

    Chất sửa đổi bề mặt cho nanoparticle bạc, nanotube titanate (TiNT), biosensor, hệ thống phân phối thuốc, nghiên cứu vật liệu nano và công nghệ sinh học

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

3-Aminopropyltrimethoxysilane - CAS 13822-56-5