Mô tả sản phẩm

3-Nitrobenzaldehit (tên quốc tế: 3-Nitrobenzaldehyde; tên đồng nghĩa: m-Nitrobenzaldehyde) là một hợp chất thơm (aromatic compound) thuộc nhóm benzaldehyde được thay thế. Phân tử bao gồm một vòng benzen với nhóm aldehyde (-CHO) ở vị trí 1 và nhóm nitro (-NO₂) ở vị trí 3 (meta).

Nhóm nitro (-NO₂) là một nhóm electron hút mạnh (strong electron-withdrawing group), làm giảm mật độ electron trên vòng thơm và tăng tính axit của nhóm aldehyde. Đồng thời, nhóm aldehyde là nhóm chức năng phản ứng mạnh, dễ dàng tham gia các phản ứng oxy hóa, khử, condensation (phản ứng aldol, phản ứng Knoevenagel), và tạo liên kết C-C. Sự kết hợp của hai nhóm chức năng này làm cho hợp chất này trở thành tiền chất hóa học đa năng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

Ứng dụng chính: 3-Nitrobenzaldehit là nguyên liệu trung gian (key intermediate) trong tổng hợp các thuốc nhuộm azo, thuốc kháng sinh (như chloramphenicol), thuốc chống viêm, thuốc an thần và các hợp chất có hoạt tính sinh học. Ngoài ra, hợp chất này còn được sử dụng trong nghiên cứu hóa học hữu cơ như một chất nền (substrate) cho các phản ứng tổng hợp phức tạp. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn công nghiệp hoặc tinh khiết (reagent grade), đảm bảo độ tinh khiết cao cho các ứng dụng tổng hợp và phân tích.

Tính chất

Tinh thể/bột màu vàng nhạt đến vàng nâu Mùi hạnh nhân nhẹ đặc trưng của benzaldehyde Ít tan trong nước lạnh Tan trong ethanol, methanol, ether, acetone, toluene Điểm nóng chảy: 58-60°C Điểm sôi: 164°C (20 mmHg) Tỷ trọng: ~1.3 g/cm³ Ổn định ở nhiệt độ phòng khi bảo quản kín Nhạy cảm với ánh sáng và nhiệt độ cao — cần bảo quản tối, mát Nhóm aldehyde dễ oxy hóa thành axit carboxylic Nhóm nitro có thể khử thành nhóm amino

Ứng dụng

  • Tổng hợp thuốc kháng sinh

    Tiền chất tổng hợp chloramphenicol và các dẫn xuất amphenicol có hoạt tính kháng khuẩn phổ rộng

  • Tổng hợp thuốc nhuộm & pigment

    Nguyên liệu trung gian sản xuất các thuốc nhuộm azo, pigment hữu cơ và chất tạo màu cho công nghiệp dệt, sơn, nhựa

  • Tổng hợp thuốc chống viêm & giảm đau

    Tiền chất tổng hợp các thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) và các dẫn xuất có tính chống viêm, giảm đau

  • Tổng hợp thuốc an thần & chống loạn thần

    Nguyên liệu trong tổng hợp các thuốc an thần, thuốc chống loạn thần và các hợp chất tác động lên hệ thần kinh trung ương

  • Nghiên cứu hóa học hữu cơ

    Chất nghiên cứu trong phản ứng condensation (aldol, Knoevenagel), phản ứng oxy hóa-khử, phản ứng tạo liên kết C-C và các phản ứng thế nucleophilic trên vòng thơm

  • Hóa chất phân tích & phòng thí nghiệm

    Chất chuẩn trong phân tích HPLC, GC-MS; chất thử trong phản ứng nhận biết aldehyde (phản ứng Tollens, Fehling); chất nội chuẩn (internal standard)

  • Tổng hợp vật liệu chức năng & polymer

    Monomer hoặc tiền chất trong tổng hợp các polymer chức năng, vật liệu nano và hợp chất có tính chất quang học, điện tử đặc biệt

  • Công nghiệp nước hoa & hương liệu

    Thành phần trong tổng hợp các hợp chất thơm, hương liệu tổng hợp và nước hoa có mùi hạnh nhân, quế

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Các phương pháp tiếp cận dựa trên orbital biên và điện tích trong phản ứng thế ái điện tử vào vòng thơm: Trường hợp của Anisole và Benzaldehyde
Organics 2026, 7(1), 13 DOI
Nghiên cứu này sử dụng các tính toán dựa trên lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) để đánh giá xem cơ chế kiểm soát bởi orbital phân tử biên (FMO) hay cơ chế kiểm soát bởi điện tích dự đoán chính xác hơn tính chọn lọc vị trí trong các phản ứng thế ái điện tử vào vòng thơm (EAS). Hai cơ chất chính được khảo sát là anisole (một hợp chất được hoạt hóa, định hướng thế vào vị trí ortho/para) và benzaldehyde (một hợp chất bị khử hoạt, định hướng thế vào vị trí meta). Đối với anisole, kết quả cho thấy cơ chế kiểm soát bởi điện tích—cụ thể là sử dụng điện tích Hirshfeld—mô tả thỏa đáng khả năng phản ứng trong điều kiện khắc nghiệt (phản ứng nitro hóa, thu được 44% ortho-nitroanisole và 56% para-nitroanisole), trong khi cơ chế kiểm soát bởi orbital biên (mật độ electron HOMO) đóng vai trò quan trọng trong điều kiện ôn hòa hơn (phản ứng clo hóa, thu được 21% ortho-chloroanisole và 79% para-chloroanisole). Ngược lại, đối với benzaldehyde, chỉ có điện tích Hirshfeld mới giải thích thành công xu hướng định hướng thế vào vị trí meta trong phản ứng nitro hóa (thu được 80% meta-nitrobenzaldehyde); cả phương pháp tiếp cận dựa trên orbital biên lẫn điện tích Mulliken đều không giải thích thỏa đáng kết quả thực nghiệm thu được trong phản ứng clo hóa. Nghiên cứu cũng tiến hành thử nghiệm mười một phiếm hàm khác nhau (bao gồm B3LYP, B3PW91, CAM-B3LYP và WB97XD) cùng năm bộ hàm cơ sở (aug-cc-pVDZ, 6-311G+(d,p), aug-cc-pVQZ, DGTZVP và LanL2DZ); kết quả cho thấy việc phân tích điện tích Hirshfeld luôn tái hiện chính xác khả năng phản ứng thực nghiệm trong mọi điều kiện tính toán, trong khi điện tích Mulliken và phân tích FMO thường cho kết quả không chính xác, đặc biệt là đối với các cơ chất bị khử hoạt và các tác nhân ái điện tử "mềm" (soft electrophiles).

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

3-Nitrobenzaldehit (3-Nitrobenzaldehyde) - CAS 99-61-6