Mô tả sản phẩm

4-Aminobenzamide (p-Aminobenzamide, CAS: 2835-68-9) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm benzamide, có cấu trúc vòng benzene với nhóm amino (-NH₂) ở vị trí para và nhóm carboxamide (-CONH₂) ở vị trí 1. Sản phẩm có dạng bột tinh thể màu trắng đến kem nhạt (off-white to beige), không mùi, độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học, công nghiệp dược phẩm và hóa chất tinh khiết.

Tên gọi thông dụng khác: p-Aminobenzamide, 4-Carbamoylaniline, p-Carbamoylaniline, p-Aminobenzoic acid amide, (4-Aminophenyl)carboxamide, Fast Red Base DB-70, Red Base DB-70, 4-Aminobenzamit, p-Aminobenzamide.

4-Aminobenzamide là một chất ức chế PARP (poly(ADP-ribose)polymerase inhibitor) quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học để nghiên cứu cơ chế chết tế bào do tế bào độc tính (cytotoxic effector cells) gây ra thông qua enzyme nhân PARP. Ngoài ra, hợp chất còn là trung gian dược phẩm và thuốc nhuộm quan trọng, được sử dụng trong tổng hợp các dẫn xuất benzamide có hoạt tính sinh học, thuốc chống ung thư, thuốc kháng virus và các hợp chất dược phẩm khác.

Sản phẩm được sản xuất chủ yếu bằng phương pháp khử nhóm nitro của 4-nitrobenzamide sử dụng xúc tác kim loại (Pd/C, Raney nickel) hoặc bằng phương pháp amide hóa 4-aminobenzoic acid. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn Industrial Grade và Reagent Grade, đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu và công nghiệp dược phẩm.

Lưu ý an toàn: 4-Aminobenzamide có độc tính cấp tính khi nuốt phải (H302) và hít phải (H332), có thể gây kích ứng da (H315), kích ứng mắt nghiêm trọng (H319) và kích ứng đường hô hấp (H335). Cần sử dụng trang bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang) và bảo quản nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng, nhiệt độ phòng. Không tương thích với chất oxy hóa mạnh. Vận chuyển theo mã NONH (không nguy hiểm cho tất cả phương thức vận chuyển). WGK Germany 1.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến kem nhạt (Off-white to beige crystalline powder) Không mùi (Practically odorless) Điểm nóng chảy: 181-183°C (lit.) / 182-184°C Điểm sôi: 250.42°C (rough estimate) / 349°C at 760 mmHg Điểm chớp cháy: 164.9°C Tỷ trọng: 1.1778 g/cm³ (rough estimate) / 1.233 g/cm³ Khối lượng phân tử: 136.15 g/mol pKa: 16.83±0.50 (Predicted) LogP: -0.38 at 23°C and pH 7 / 0.368 (Crippen Method) PSA: 30.21 Chiết suất: 1.5769 (estimate) / 1.632 (22°C) Áp suất hơi: 0.001-0.001 Pa at 25°C / 4.84E-05 mmHg at 25°C Ít tan trong nước (Slightly soluble in water) Tan trong diethyl ether và ethanol Tan nhẹ trong DMSO và methanol Bảo quản: Kín, khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ phòng Có thể cháy được (Combustible) Nguy cơ nổ bụi khi tích lũy bụi mịn Độc tính cấp tính: LD50 đường uống chuột khoảng 500-2000 mg/kg

Ứng dụng

  • Nghiên cứu sinh học & ức chế PARP

    Chất ức chế PARP (poly(ADP-ribose)polymerase inhibitor) để nghiên cứu cơ chế chết tế bào do tế bào độc tính gây ra; nghiên cứu sửa chữa DNA, phản ứng viêm và quá trình apoptosis; nghiên cứu radiosensitization ở tế bào động vật gặm nhấm so với tế bào người

  • Trung gian dược phẩm

    Nguyên liệu trung gian trong tổng hợp các dẫn xuất benzamide có hoạt tính sinh học; sản xuất thuốc chống ung thư, thuốc kháng virus và các hợp chất dược phẩm khác; tổng hợp các hợp chất ức chế enzyme và điều hòa tín hiệu tế bào

  • Trung gian thuốc nhuộm & sắc tố

    Trung gian quan trọng trong ngành công nghiệp thuốc nhuộm; sản xuất thuốc nhuộm azo, thuốc nhuộm phthalocyanine và các sắc tố công nghiệp khác; tạo màu sắc rực rỡ và độ bền cao cho ngành dệt may và in ấn

  • Tổng hợp hữu cơ & hóa học phối hợp

    Khối xây dựng (building block) trong tổng hợp hữu cơ; tạo phức chất với kim loại chuyển tiếp trong hóa học phối hợp; nghiên cứu tương tác phân tử và cấu trúc tinh thể

  • Nghiên cứu dược động học & độc tính

    Mô hình nghiên cứu dược động học và độc tính của các hợp chất benzamide; đánh giá an toàn và hiệu quả của các dẫn xuất aminobenzamide trong điều trị bệnh lý

  • Phân tích & kiểm tra chất lượng

    Chất chuẩn nội bộ (internal standard) trong phân tích HPLC, GC-MS; chất thử phân tích (analytical reagent) trong phòng thí nghiệm hóa học và dược phẩm; kiểm soát chất lượng trong sản xuất hóa chất tinh khiết

  • Vật liệu & hóa chất công nghiệp

    Thành phần trong công thức hóa chất công nghiệp; phụ gia trong sản xuất polymer và vật liệu composite; nghiên cứu tính chất vật liệu mới dựa trên cấu trúc benzamide

  • Nông nghiệp & thuốc bảo vệ thực vật

    Nguyên liệu trong tổng hợp các hợp chất có hoạt tính sinh học dùng trong thuốc bảo vệ thực vật; nghiên cứu tác dụng sinh học của dẫn xuất benzamide đối với cây trồng

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

4-Aminobenzamide (p-Aminobenzamide) - CAS 2835-68-9