Mô tả sản phẩm

4-Bromotriphenylamine (4-Bromo-N,N-diphenylaniline, CAS: 36809-26-4) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm triphenylamine derivative halogen hóa. Sản phẩm có dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà nhạt, không mùi hoặc có mùi nhẹ đặc trưng của amine, độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp vật liệu quang điện tử và hóa học hữu cơ tinh khiết.

Tên gọi thông dụng khác: 4-Bromo-N,N-diphenylaniline, (4-Bromophenyl)diphenylamine, N,N-Diphenyl-4-bromoaniline, 1-Bromo-4-(N,N-diphenylamino)benzene, 4-BTPA, 4-Bromotrianiline, 4-Bromotrienidine.

4-Bromotriphenylamine là một trung gian hóa chất tinh khiết (fine chemical intermediate) quan trọng, đặc biệt trong lĩnh vực vật liệu quang điện tử (optoelectronic materials)bán dẫn hữu cơ (organic semiconductors). Cấu trúc phân tử bao gồm vòng thơm trung tâm gắn nhóm bromo ở vị trí para, liên kết với hai nhóm phenyl qua nguyên tử nitơ, tạo nên hệ thống π-conjugated electron-rich có tính chất quang học và điện tử đặc biệt. Nhờ tính chất này, hợp chất và các dẫn xuất của nó được ứng dụng làm vật liệu lớp phát sáng (luminescent layer)vật liệu vận chuyển lỗ (hole transport layer - HTL) trong màn hình OLED, giúp tái hợp electron và lỗ, kích thích các nhóm phát sáng lên trạng thái kích thích và giải phóng photon khi trở về trạng thái cơ bản.

Sản phẩm được tổng hợp chủ yếu bằng phản ứng brom hóa triphenylamine sử dụng N-bromosuccinimide (NBS) trong dung môi CCl₄ hoặc ethyl acetate, với hiệu suất đạt 66-93%. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn Electronic Grade và OLED Grade, đáp ứng yêu cầu khắt khe của ngành công nghiệp điện tử và vật liệu quang điện tử.

Lưu ý an toàn: 4-Bromotriphenylamine có độc tính cấp tính khi nuốt phải (H302), tiếp xúc da (H312) và hít phải (H332). Có thể gây kích ứng da (H315), dị ứng da (H317), kích ứng mắt nghiêm trọng (H319) và kích ứng đường hô hấp (H335). Có thể gây hại lâu dài cho môi trường nước (H413). Cần sử dụng trang bị bảo hộ cá nhân đầy đủ (găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang phòng độc) và bảo quản nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng (nhạy cảm với ánh sáng), nhiệt độ phòng. Vận chuyển theo UN 2811, Hazard Class 6.1, Packing Group III.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà nhạt (White to off-white powder or crystal) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng của amine Điểm nóng chảy: 108-112°C (lit.) Điểm sôi: 185°C / 2.5mmHg; 419.1°C at 760 mmHg Điểm chớp cháy: 207.3°C Tỷ trọng: 1.369±0.06 g/cm³ (Predicted) Khối lượng phân tử: 324.21 g/mol LogP: 5.9189 PSA: 3.24 pKa: -3.66±0.30 (Predicted) Chiết suất: 1.663 Tan trong toluene, chloroform, ethyl acetate Ít tan trong nước Nhạy cảm với ánh sáng (Light sensitive) Bảo quản: Nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng, nhiệt độ phòng Không cháy (Non-flammable) nhưng có thể cháy khi đun nóng Tích lũy bụi có thể gây nguy hiểm

Ứng dụng

  • Vật liệu OLED & quang điện tử

    Lớp phát sáng (luminescent layer) và lớp vận chuyển lỗ (hole transport layer - HTL) trong màn hình OLED, diode phát sáng hữu cơ; điều chỉnh cấu trúc phân tử và nhóm phát sáng (fluorene, carbazole) để tạo vật liệu phát sáng nhiều màu và hiệu suất cao

  • Bán dẫn hữu cơ & vật liệu điện tử

    Vật liệu bán dẫn hữu cơ (organic semiconductors); vật liệu vận chuyển điện tích (charge transport materials) với tính chất electron-rich và độ cứng cấu trúc cao; tăng cường độ sáng và hiệu suất thiết bị điện tử

  • Đầu dò huỳnh quang & cảm biến

    Tổng hợp đầu dò huỳnh quang Schiff base (N′-((5-(4-(diphenylamino)phenyl)thiophen-2-yl)methylene)benzenesulfonohydrazide) phát hiện Hg²⁺ với giới hạn phát hiện 2.84×10⁻⁸ M, thời gian đáp ứng 15 giây, hiệu ứng solvatochromic và aggregation-induced emission enhancement (AIEE)

  • Trung gian dược phẩm & nông nghiệp

    Khung xây dựng (scaffold) trong phát triển thuốc; trung gian tổng hợp các hợp chất dược phẩm và hóa chất bảo vệ thực vật nhờ tính chất aromatic amine halogen hóa

  • Thuốc nhuộm & sắc tố

    Tổng hợp thuốc nhuộm electrophilic, sắc tố công nghiệp và vật liệu phát sáng (luminescent materials) trong công nghiệp dệt may và vật liệu khác

  • Vật liệu quang xúc tác & năng lượng mặt trời

    Nguyên liệu cho vật liệu quang xúc tác (photocatalytic materials) và pin năng lượng mặt trời hữu cơ (OPV - organic photovoltaics); cải thiện hiệu suất chuyển đổi quang điện

  • Nghiên cứu khoa học & phát triển vật liệu (R&D)

    Khối xây dựng (building block) trong tổng hợp hợp chất hữu cơ phức tạp; nghiên cứu vật liệu quang điện tử, bán dẫn hữu cơ và công nghệ nano; phát triển vật liệu mới cho thiết bị điện tử thế hệ tiếp theo

  • Phân tích & kiểm tra chất lượng

    Chất chuẩn nội bộ (internal standard) trong phân tích HPLC, GC-MS; chất thử phân tích (analytical reagent) trong phòng thí nghiệm hóa học và điện tử

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

4-Bromotriphenylamine (4-Bromo-N,N-diphenylaniline) - CAS 36809-26-4