Mô tả sản phẩm

5-Aminotetrazol là một hợp chất dị vòng chứa nitơ, có vòng tetrazole với nhóm amino. Sản phẩm có dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà, tan trong nước và các dung môi phân cực.

5-Aminotetrazol được sử dụng làm chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các dược phẩm, thuốc bảo vệ thực vật, và các hợp chất hoạt tính sinh học. Vòng tetrazole có nhiều ứng dụng trong hóa dược do khả năng tương tác với protein và tính axit của nó. Nó cũng được sử dụng trong tổng hợp các chất nổ (như các dẫn xuất tetrazole nitrated) và trong hóa học vật liệu để tạo ra các phối tử và các hợp chất chức năng.

Sản phẩm đạt độ tinh khiết cao, đáp ứng yêu cầu cho nghiên cứu và sản xuất công nghiệp.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà Mùi đặc trưng nhẹ Nhiệt độ nóng chảy: 205-210°C (phân hủy) Tan trong nước, ethanol, methanol, DMSO, DMF Ít tan trong acetonitrile, cloroform, ether pH dung dịch 1%: 5.0-7.0 Độ tinh khiết ≥ 98.0% (HPLC) Độ ẩm ≤ 0.5% (mất khối lượng do làm khô) Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ 15-30°C

Ứng dụng

  • Tổng hợp dược phẩm

    Chất trung gian để tổng hợp các thuốc kháng khuẩn, kháng virus, thuốc điều trị ung thư và các hợp chất hoạt tính sinh học.

  • Nông hóa

    Sử dụng trong tổng hợp thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và chất điều hòa sinh trưởng thực vật.

  • Chất nổ

    Nguyên liệu để tổng hợp các dẫn xuất tetrazole nitrated có tính nổ cao.

  • Hóa học vật liệu

    Sử dụng để tổng hợp các phối tử và vật liệu chức năng.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Ảnh hưởng của các oxit kim loại đến đặc tính nhiệt phân và hiệu suất cháy của bộ tạo khí 5-aminotetrazole/natri periodat trong môi trường khí quyển.
Materials 2025, 18(10), 2249 DOI
Nghiên cứu này khảo sát ảnh hưởng của tám loại oxit kim loại (MnO₂, Al₂O₃, TiO₂, CuO, Fe₂O₃, MgO, ZnO và MoO₃) đối với quá trình phân hủy nhiệt và hiệu suất cháy của các hệ tạo khí 5-aminotetrazole (5AT)/natri periodat (NaIO₄). 5AT, với hàm lượng nitơ cao (82,3%), đóng vai trò là nhiên liệu, trong khi NaIO₄ đóng vai trò là chất oxy hóa sạch giúp sinh ra lượng lớn khí. Trong số các chất xúc tác oxit kim loại được thử nghiệm, MoO₃ thể hiện hiệu quả xúc tác rõ rệt nhất: làm giảm năng lượng hoạt hóa khoảng 130 kJ/mol, hạ thấp nhiệt độ bắt cháy và nhiệt độ nổ nhiệt tới hạn, đồng thời cải thiện hiệu suất cháy thông qua việc đẩy nhanh tốc độ phản ứng và tăng cường khả năng sinh khí; các kết quả này đã được xác nhận qua phân tích nhiệt trọng trường, thử nghiệm cháy và thí nghiệm trong buồng kín (closed bomb). Các tính toán bằng chương trình REAL cho thấy sản phẩm khí sinh ra chủ yếu là các chất vô hại (N₂, H₂O, CO₂) với lượng khí độc (NO, CO) không đáng kể. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng mặc dù các oxit kim loại thường làm giảm chiều cao và diện tích ngọn lửa, MoO₃ lại tạo ra sự cân bằng tối ưu bằng cách hạ thấp nhiệt độ cháy mà không làm giảm đáng kể tốc độ cháy; điều này biến nó thành phụ gia đầy hứa hẹn cho các ứng dụng tạo khí hiệu suất cao và thân thiện với môi trường, chẳng hạn như túi khí và nhiên liệu đẩy rắn. Các thông số nhiệt động lực học xác nhận bản chất không tự phát của các phản ứng, với giá trị năng lượng tự do Gibbs và enthalpy dương, qua đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát nhiệt trong quá trình bảo quản và sử dụng.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

5-Aminotetrazol - CAS 4418-61-5