Mô tả sản phẩm

7-Cloro-2-methylquinolin (còn gọi là 7-Chloro-2-methylquinoline, 2-Methyl-7-chloroquinoline) là một hợp chất hữu cơ dị vòng chứa nitơ, thuộc họ quinoline, có công thức phân tử C10H8ClN. Hợp chất này có cấu trúc gồm vòng quinoline (hợp nhất của vòng benzen và vòng pyridine) với nhóm methyl (-CH₃) gắn tại vị trí 2 của vòng pyridine và nhóm cloro (-Cl) gắn tại vị trí 7 của vòng benzen. Đây là một khối xây dựng (building block) quan trọng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt trong ngành dược phẩm và hóa chất nông nghiệp.

Tính chất hóa học: Vòng quinoline là một hệ thống dị vòng lớn hơn pyridine, với vòng pyridine liên hợp với vòng benzen. Nhóm methyl tại vị trí 2 là một nhóm electron đẩy yếu (+I effect), làm tăng mật độ electron của vòng pyridine và tạo điều kiện cho các phản ứng thế electrophilic. Đồng thời, nhóm methyl cũng là một nhóm alkyl có thể tham gia các phản ứng oxy hóa benzylic, halogen hóa benzylic và tạo liên kết C-C qua phản ứng chéo liên kết. Nhóm cloro tại vị trí 7 là một nhóm electron hút (-I effect), làm giảm mật độ electron của vòng benzen và có thể tham gia các phản ứng chéo liên kết (cross-coupling) như Suzuki-Miyaura, Stille, Heck và Buchwald-Hartwig amination. Sự kết hợp của hai nhóm thế này tạo ra một phân tử có tính chất hóa học đa dạng, phù hợp cho nhiều ứng dụng tổng hợp.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ của hợp chất quinoline Khối lượng phân tử: 177.63 g/mol Điểm nóng chảy: 65–70°C Điểm sôi: ~280–290°C (760 mmHg, phân hủy một phần) Độ tan: tan trong ethanol, methanol, acetone, toluene, DCM, DMSO, ethyl acetate; ít tan trong nước, hexane LogP ≈ 3.0–3.5 (tính chất lipophilic vừa phải) pKa của proton hóa vòng quinoline ≈ 4.5–5.0 Nhóm methyl có thể oxy hóa thành CH₂OH hoặc COOH, halogen hóa benzylic Nhóm cloro là nhóm rời tốt trong phản ứng cross-coupling Vòng quinoline ổn định ở điều kiện thông thường, nhạy cảm với nhiệt độ >200°C Bảo quản: 2–8°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng trực tiếp Tránh tiếp xúc với acid mạnh, base mạnh, chất oxy hóa mạnh, chất khử mạnh và nhiệt độ >100°C

Ứng dụng

  • Trung gian tổng hợp dược phẩm

    Là khối xây dựng quan trọng trong tổng hợp các phân tử thuốc có khung quinoline, đặc biệt trong phát triển thuốc kháng sốt rét (chloroquine, hydroxychloroquine derivatives), thuốc kháng viêm, thuốc giảm đau, thuốc chống lo âu và các dẫn xuất quinoline có hoạt tính sinh học.

  • Tổng hợp hóa chất nông nghiệp

    Được sử dụng làm nguyên liệu tổng hợp thuốc bảo vệ thực vật, thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, thuốc trừ nấm và thuốc điều hòa sinh trưởng có chứa nhân quinoline.

  • Phản ứng chéo liên kết (Cross-coupling)

    Nhóm cloro tham gia hiệu quả trong các phản ứng Suzuki-Miyaura, Stille, Heck, Sonogashira và Buchwald-Hartwig để tạo các liên kết C-C, C-N và C-O; nhóm methyl có thể tham gia phản ứng benzylic functionalization.

  • Nghiên cứu hóa học dị vòng và vật liệu chức năng

    Sử dụng trong nghiên cứu hóa học các hợp chất dị vòng chứa nitơ (N-heterocycles), tổng hợp các vật liệu quang học, điện tử hữu cơ, chất phát quang và các ligand tạo phức trong hóa học vô cơ.

  • Phát triển thuốc mới và medicinal chemistry

    Là khối xây dựng (building block) quan trọng trong medicinal chemistry, thiết kế và tổng hợp các phân tử thuốc mới có khung quinoline, đặc biệt trong nghiên cứu thuốc điều trị bệnh truyền nhiễm, ung thư và các bệnh tự miễn.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

7-Cloro-2-methylquinolin - CAS 4965-33-7