Mô tả sản phẩm

Acid Boronic 2-Tiophen (2-Thiopheneboronic acid, Thiophene-2-boronic acid, CAS: 6165-68-0) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm boronic acid derivative, có cấu trúc vòng thiophene gắn nhóm boronic acid (-B(OH)₂) ở vị trí 2. Sản phẩm có dạng bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt hoặc beige, không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng, độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hữu cơ và công nghiệp dược phẩm.

Tên gọi thông dụng khác: 2-Thienylboronic acid, Thiophen-2-ylboronic acid, 2-Thiophenylboric acid, Thienylboronic acid, 2-Boronothiophene, AKOS BRN-0022, RARECHEM AH PB 0243.

Acid Boronic 2-Tiophen là một reagent đa năng (versatile reagent) cực kỳ quan trọng trong hóa học hữu cơ hiện đại, đặc biệt trong phản ứng ngắn cắt chéo Suzuki-Miyaura (Suzuki-Miyaura cross-coupling) được xúc tác bởi palladium. Phản ứng này tạo liên kết carbon-carbon (C-C) giữa boronic acid và halide/aryl triflate, cho phép tổng hợp các hợp chất biaryl, heterobiaryl và các phân tử hữu cơ phức tạp với hiệu suất cao và độ chọn lọc tốt. Hợp chất cũng được sử dụng trong các phản ứng alkylation, boration, halogenation của fluorenyl bromide, và polycondensation chuyển giao xúc tác tăng trưởng chuỗi (chain-growth catalyst transfer polycondensation) để tạo polymer liên hợp xen kẽ (conjugated alternating copolymers).

Sản phẩm được sản xuất chủ yếu bằng phương pháp phản ứng Grignard hoặc lithiation từ 2-bromothiophene với triisopropylborane, sau đó thủy phân để thu được boronic acid. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn Reagent Grade, đáp ứng yêu cầu của các phòng thí nghiệm nghiên cứu và công nghiệp dược phẩm.

Lưu ý an toàn: Acid Boronic 2-Tiophen có độc tính cấp tính khi nuốt phải (H302), có thể gây kích ứng da (H315), kích ứng mắt nghiêm trọng (H319) và kích ứng đường hô hấp (H335). Cần sử dụng trang bị bảo hộ cá nhân đầy đủ (găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang N95) và bảo quản nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng, nhiệt độ 2-8°C. Hợp chất có thể tạo thành polymer không tan khi phản ứng với anhydride. Vận chuyển theo mã NONH (không nguy hiểm cho tất cả phương thức vận chuyển). WGK Germany 3.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt hoặc beige (White to off-white or beige powder/crystals) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Điểm nóng chảy: 138-140°C (lit.) Điểm sôi: 287.9±32.0°C at 760 mmHg (Predicted) Điểm chớp cháy: 127.9±25.1°C Tỷ trọng: 1.3±0.1 g/cm³ / 1.321 g/cm³ Khối lượng phân tử: 127.96 g/mol pKa: 8.41±0.53 (Predicted) PSA: 40.46 LogP: 0.89 (Predicted) Chiết suất: 1.562 Áp suất hơi: 0.0±0.6 mmHg at 25°C Tan trong methanol Ít tan trong nước Bảo quản: 2-8°C, kín, khô ráo, tránh ánh sáng Có thể chứa lượng thay đổi anhydride (varying amounts of anhydride) Có thể tạo polymer không tan khi phản ứng với anhydride Không tương thích với chất oxy hóa mạnh Độc tính cấp tính: LD50 đường uống chuột khoảng 500-2000 mg/kg

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Acid Boronic 2-Tiophen (Thiophene-2-boronic acid) - CAS 6165-68-0