Mô tả sản phẩm

Afatinib (tên thương mại Tomtovok, Gilotrif) là một thuốc ức chế tyrosine kinase (TKI) thuộc nhóm anilinoquinazoline, hoạt động như một chất ức chế không đảo ngược của thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR) và các thành viên khác của họ ErbB (HER2, HER4). Khác với các TKI thế hệ đầu (gefitinib, erlotinib) là thuốc ức chế thuận nghịch, afatinib tạo liên kết cộng hóa trị với EGFR, mang lại hiệu quả kéo dài hơn và có khả năng vượt qua một số đột biến kháng thuốc (như T790M). Thuốc được FDA và EMA phê duyệt để điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn tiến triển hoặc di căn có đột biến EGFR (exon 19 deletion hoặc L858R), và ung thư biểu mô tế bào vảy ở đầu và cổ đã tiến triển sau hóa trị.

Lưu ý an toàn: Afatinib là thuốc kê đơn, sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa ung thư. Tác dụng phụ thường gặp: tiêu chảy (có thể nặng), viêm da, nổi mụn, viêm niêm mạc miệng, mệt mỏi, chán ăn, và rối loạn chức năng gan. Cần theo dõi chức năng gan, thận và tình trạng điện giải. Chống chỉ định cho bệnh nhân quá mẫn với thành phần, phụ nữ có thai và cho con bú. Cần tránh dùng cùng với thuốc ức chế bơm proton (PPI) và thuốc cảm ứng/ức chế CYP3A4 mạnh. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ 15–30°C.

Tính chất

Bột kết tinh từ trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 485.94 g/mol Điểm nóng chảy: 230–235°C (phân hủy) Độ tan: thực tế không tan trong nước, tan trong DMSO, DMF, và một số dung môi phân cực; ít tan trong methanol và ethanol LogP: ~3.0 (tính toán) Ổn định ở điều kiện bảo quản đúng quy cách, tránh ẩm và ánh sáng mạnh Hút ẩm nhẹ Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, nhiệt độ 15–30°C, tránh ánh sáng trực tiếp

Ứng dụng

  • Điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC)

    Chỉ định cho bệnh nhân NSCLC giai đoạn tiến triển hoặc di căn có đột biến EGFR (exon 19 deletion hoặc L858R) dựa trên kết quả xét nghiệm.

  • Điều trị ung thư biểu mô tế bào vảy đầu và cổ

    Được chỉ định cho bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào vảy ở đầu và cổ đã tiến triển sau hóa trị hoặc không đáp ứng với phác đồ trước đó.

  • Ưu chế không đảo ngược

    Afatinib là chất ức chế không đảo ngược, có hiệu quả trên một số đột biến EGFR kháng thuốc (ví dụ: T790M ở một mức độ nhất định).

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Tình trạng kháng Afatinib mắc phải do đột biến EGFR T790M ở bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến phổi mang đột biến EGFR-KDD: Báo cáo ca lâm sàng và tổng quan tài liệu
Curr. Oncol. 2026, 33(4), 214 DOI
Báo cáo ca lâm sàng và tổng quan tài liệu này mô tả một bệnh nhân nam 66 tuổi mắc ung thư biểu mô tuyến phổi mang đột biến hiếm gặp là nhân đôi vùng kinase (KDD) của EGFR; bệnh nhân đã đạt được đáp ứng kéo dài 67 tháng với thuốc afatinib trước khi xuất hiện tình trạng kháng thuốc mắc phải. Khi bệnh tiến triển vào tháng 3 năm 2025, kết quả giải trình tự gen thế hệ mới (NGS) lặp lại cho thấy sự xuất hiện của đột biến EGFR T790M (tỷ lệ alen biến thể - VAF: 2,42%), đi kèm với tình trạng khuếch đại gen EGFR (số bản sao - CN: 2,8) và đột biến EGFR M766T (VAF: 1,18%); sau đó, bệnh nhân được chuyển sang điều trị bằng firmonertinib (thuốc ức chế tyrosine kinase - TKI - thế hệ thứ ba nhắm đích EGFR) và đạt đáp ứng một phần lần hai với mức giảm kích thước khối u là 61,5%. Các tác giả đã tổng quan một cách hệ thống 11 trường hợp EGFR-KDD được báo cáo trước đây có tình trạng kháng thuốc mắc phải đối với các thuốc TKI thế hệ một hoặc hai và có dữ liệu sinh thiết lại; kết quả cho thấy đột biến EGFR T790M xuất hiện ở khoảng 45% số ca—tỷ lệ tương đương với các đột biến EGFR kinh điển. Về mặt cơ chế, họ lập luận rằng bất chấp những khác biệt về cấu trúc của EGFR-KDD, đột biến T790M làm tăng ái lực gắn kết với ATP bất kể dạng đột biến là gì, và các thuốc TKI thế hệ ba khắc phục tình trạng kháng thuốc này thông qua cơ chế gắn kết cộng hóa trị với gốc Cys797. Nghiên cứu kết luận rằng EGFR T790M là nguyên nhân gây kháng thuốc mắc phải đối với các thuốc TKI thế hệ một và hai ở bệnh nhân mang đột biến EGFR-KDD thông qua cơ chế tương tự như ở các đột biến EGFR kinh điển; đồng thời, nghiên cứu khuyến nghị thực hiện sinh thiết lại kết hợp với NGS khi bệnh tiến triển để định hướng quyết định điều trị, và nhấn mạnh rằng các đột biến kháng thuốc đồng thời thường xuất hiện, phản ánh tính không đồng nhất trong khối u.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Afatinib (Tomtovok) - CAS 439081-18-2