Mô tả sản phẩm

Anhydride Trimellitic (Trimellitic Anhydride - TMA) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm anhydride aromatic đa chức năng, có công thức phân tử C9H4O5. Sản phẩm tồn tại ở dạng vảy hoặc tinh thể màu trắng đến ngà nhạt, có điểm nóng chảy 163-166°C và điểm sôi 390°C. Đây là anhydride của axit trimellitic (1,2,4-benzenetricarboxylic acid), có nhóm anhydride vòng tại vị trí 1,2 và nhóm carboxylic acid tự do tại vị trí 4.

TMA là hóa chất trung gian công nghiệp quan trọng với khả năng phản ứng cao, đặc biệt với rượu và amin để tạo ester và amide. Sản phẩm nhạy cảm với độ ẩm, dễ bị thủy phân trong nước tạo thành axit trimellitic. TMA tan tốt trong các dung môi hữu cơ như acetone, ethanol, ethyl acetate và cyclohexanone nhưng không tan trong nước.

Với cấu trúc ba chức năng (trifunctional), Anhydride Trimellitic được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các loại nhựa và polyme đặc biệt có tính chịu nhiệt, chịu thời tiết và chịu dung môi cao. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn công nghiệp với độ tinh khiết cao, đảm bảo chất lượng cho các ứng dụng kỹ thuật cao.

Tính chất

Vảy hoặc tinh thể màu trắng đến ngà nhạt Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Điểm nóng chảy 163-166°C Điểm sôi 390°C Tỷ trọng 1.54 g/cm³ Điểm chớp cháy 227°C Nhạy cảm với độ ẩm (thủy phân trong nước) Tan tốt trong acetone, ethanol, ethyl acetate Không tan trong nước Phản ứng mạnh với bazơ và amin Ổn định khi bảo quản khô ráo

Ứng dụng

  • Chất hóa dẻo chịu nhiệt

    Sản xuất trimellitate plasticizers (TOTM - tri(2-ethylhexyl)trimellitate), chất hóa dẻo PVC chịu nhiệt cao, chống dầu và dung môi cho dây cáp điện, ống nhựa công nghiệp

  • Nhựa polyester & polyimide

    Nguyên liệu tổng hợp nhựa polyester chịu nhiệt, nhựa polyimide cho vật liệu cách điện, màng mỏng điện tử và composite hàng không vũ trụ

  • Sơn bột & lớp phủ

    Sản xuất sơn bột (powder coatings), sơn công nghiệp chịu nhiệt, lớp phủ bảo vệ kim loại với độ bền hóa học và cơ học cao

  • Chất đóng rắn epoxy

    Chất đóng rắn (curing agent) cho nhựa epoxy, tạo liên kết chéo nâng cao độ cứng, độ bền nhiệt và kháng hóa chất cho keo dán, vật liệu composite

  • Vật liệu cách điện

    Sản xuất sơn cách điện (insulating varnish), tấm laminate cách điện chịu nhiệt cho động cơ điện, máy biến áp và thiết bị điện tử

  • Keo dán & chất bịt kín

    Thành phần trong công thức keo dán công nghiệp, chất bịt kín chịu nhiệt, keo dán kết cấu cho ô tô và hàng không

  • Thuốc nhuộm & sắc tố

    Trung gian tổng hợp thuốc nhuộm, sắc tố công nghiệp và hóa chất đặc biệt (specialty chemicals)

  • Mực in & chất kết dính mực

    Chất kết dính (toner binder) trong công nghiệp sản xuất mực in laser và mực photocopy

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Anhydride Trimellitic (Trimellitic Anhydride) - CAS 552-30-7