Mô tả sản phẩm

Anisol (còn gọi là methoxybenzene, phenyl methyl ether) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm ete thơm, công thức C7H8O. Nó là chất lỏng không màu với mùi thơm đặc trưng, hơi giống hồi (anise). Trong công nghiệp, anisol được sử dụng rộng rãi làm dung môi cho các phản ứng hóa học, đặc biệt là trong tổng hợp hữu cơ vì tính chất ít phản ứng và khả năng hòa tan nhiều chất. Nó cũng là nguyên liệu khởi đầu để sản xuất nhiều hợp chất hữu cơ khác như phenol, hydroquinone, và các dẫn xuất thơm. Trong mỹ phẩm và thực phẩm, nó được dùng làm chất tạo mùi và hương liệu.

Tính chất hóa học: Anisol có khả năng tham gia phản ứng thế electrophile thơm (nitrat hóa, sulfonat hóa, halogen hóa) với vị trí ưu tiên ortho/para do nhóm methoxy là nhóm đẩy electron. Nhóm methoxy có thể bị cắt bởi acid mạnh (HBr, HI) để tạo phenol. Nó bền trong điều kiện thường, nhưng dễ bay hơi và dễ cháy, cần bảo quản tránh xa nguồn lửa và chất oxy hóa mạnh.

Tính chất

Chất lỏng không màu, dễ bay hơi (Colorless volatile liquid) Mùi thơm đặc trưng, dễ chịu (mùi hồi) Khối lượng phân tử: 108.14 g/mol Điểm nóng chảy: -37°C Điểm sôi: 153.6°C Tỷ trọng: 0.995 g/mL (ở 20°C) Độ tan: ít tan trong nước (khoảng 1.6 g/L ở 20°C), tan tốt trong ethanol, ether, acetone, và hầu hết dung môi hữu cơ Log P (octanol/nước): 2.11 Chỉ số khúc xạ: 1.5165 (ở 20°C) Bảo quản: nơi thoáng mát, kín, tránh ánh sáng và nguồn nhiệt Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid mạnh

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Các phương pháp tiếp cận dựa trên orbital biên và điện tích trong phản ứng thế ái điện tử vào vòng thơm: Trường hợp của Anisole và Benzaldehyde
Organics 2026, 7(1), 13 DOI
Nghiên cứu này sử dụng các tính toán dựa trên lý thuyết phiếm hàm mật độ (DFT) để đánh giá xem cơ chế kiểm soát bởi orbital phân tử biên (FMO) hay cơ chế kiểm soát bởi điện tích dự đoán chính xác hơn tính chọn lọc vị trí trong các phản ứng thế ái điện tử vào vòng thơm (EAS). Hai cơ chất chính được khảo sát là anisole (một hợp chất được hoạt hóa, định hướng thế vào vị trí ortho/para) và benzaldehyde (một hợp chất bị khử hoạt, định hướng thế vào vị trí meta). Đối với anisole, kết quả cho thấy cơ chế kiểm soát bởi điện tích—cụ thể là sử dụng điện tích Hirshfeld—mô tả thỏa đáng khả năng phản ứng trong điều kiện khắc nghiệt (phản ứng nitro hóa, thu được 44% ortho-nitroanisole và 56% para-nitroanisole), trong khi cơ chế kiểm soát bởi orbital biên (mật độ electron HOMO) đóng vai trò quan trọng trong điều kiện ôn hòa hơn (phản ứng clo hóa, thu được 21% ortho-chloroanisole và 79% para-chloroanisole). Ngược lại, đối với benzaldehyde, chỉ có điện tích Hirshfeld mới giải thích thành công xu hướng định hướng thế vào vị trí meta trong phản ứng nitro hóa (thu được 80% meta-nitrobenzaldehyde); cả phương pháp tiếp cận dựa trên orbital biên lẫn điện tích Mulliken đều không giải thích thỏa đáng kết quả thực nghiệm thu được trong phản ứng clo hóa. Nghiên cứu cũng tiến hành thử nghiệm mười một phiếm hàm khác nhau (bao gồm B3LYP, B3PW91, CAM-B3LYP và WB97XD) cùng năm bộ hàm cơ sở (aug-cc-pVDZ, 6-311G+(d,p), aug-cc-pVQZ, DGTZVP và LanL2DZ); kết quả cho thấy việc phân tích điện tích Hirshfeld luôn tái hiện chính xác khả năng phản ứng thực nghiệm trong mọi điều kiện tính toán, trong khi điện tích Mulliken và phân tích FMO thường cho kết quả không chính xác, đặc biệt là đối với các cơ chất bị khử hoạt và các tác nhân ái điện tử "mềm" (soft electrophiles).

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Anisol - CAS 100-66-3