Mô tả sản phẩm

Arbutin (thường được biết đến là Beta-Arbutin) là một hợp chất glycoside tự nhiên, một dẫn xuất hydroquinone được hydro hóa liên kết với phân tử glucose. Trong tự nhiên, arbutin được tìm thấy dồi dào trong lá của cây bearberry (cây nam việt quất bụi), mâm xôi, quả lê và một số loài thảo mộc khác. Nguyên liệu tinh khiết tồn tại dưới dạng bột kết tinh mịn màu trắng, không mùi, dễ dàng hòa tan trong nước và cồn ethanol.

Trong ngành da liễu và thẩm mỹ hiện đại, Arbutin được mệnh danh là "vàng trắng" nhờ cơ chế làm sáng da cực kỳ thông minh và an toàn. Thay vì tiêu diệt các tế bào hắc tố (melanocytes) như hydroquinone, Arbutin giải phóng hydroquinone một cách có kiểm soát để ức chế trực tiếp hoạt động của enzyme tyrosinase — enzym cốt lõi chịu trách nhiệm kích thích chuỗi tổng hợp melanin dưới da khi tiếp xúc với tia UV. Nhờ đó, nó giúp ngăn chặn sự hình thành các đốm nâu, tàn nhang, vết thâm sau mụn mà không gây ra tác dụng phụ mất sắc tố da vĩnh viễn.

Ở phân cấp nguyên liệu mỹ phẩm (Cosmetic Grade), Arbutin sở hữu độ tinh khiết tối đa đạt trên 99% để đảm bảo tính ổn định và khả năng thẩm thấu tốt qua hàng rào biểu bì. Chất này là thành phần không thể thiếu trong các công thức sản xuất serum làm mờ nám sâu, kem dưỡng trắng da ban đêm, mặt nạ chống lão hóa và các liệu trình phục hồi làn da bị tổn thương do tăng sắc tố.

Tính chất

Dạng bột kết tinh mịn màu trắng Thực tế không mùi, có vị đắng nhẹ Hòa tan tốt trong nước (~5 g/100 mL ở 20°C) và cồn ethanol Tan rất tốt trong nước nóng, không tan trong diethyl ether Nhiệt độ nóng chảy ổn định (~195°C - 198°C) Nhạy cảm với môi trường axit mạnh và chất oxy hóa liều cao Cần bảo quản kín ở nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm

Ứng dụng

  • Mỹ phẩm & Chăm sóc da (Cosmetic Grade)

    Thành phần cốt lõi trong tinh chất (serum) trị nám, kem dưỡng trắng da chuyên sâu, lotion làm mờ tàn nhang và kem chống nắng tích hợp dưỡng sáng

  • Điều trị da liễu thẩm mỹ

    Ứng dụng trong các dòng dược mỹ phẩm trị thâm sau mụn, phục hồi da tăng sắc tố sau viêm (PIH) và các sản phẩm làm đều màu da vùng nhạy cảm

  • Nghiên cứu sinh hóa & Kiểm nghiệm

    Chất chuẩn đối chiếu phục vụ định lượng phân tích sắc ký (HPLC) trong kiểm tra chất lượng mỹ phẩm và nghiên cứu cơ chế ức chế melanin tế bào

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Arbutin - CAS 497-76-7