Mô tả sản phẩm

Axit 3-indoleacetic (IAA) là một hormone thực vật thuộc nhóm auxin, đóng vai trò quan trọng trong điều hòa sinh trưởng và phát triển của thực vật. Nó được tổng hợp tự nhiên trong các mô phân sinh non, lá và hạt, tham gia vào nhiều quá trình như kéo dài tế bào, phân chia tế bào, hình thành rễ bên, hướng sáng, hướng đất, và phát triển quả. Trong nông nghiệp và sinh học, IAA được sử dụng rộng rãi như một chất kích thích sinh trưởng, thúc đẩy ra rễ ở cành giâm, cải thiện tỷ lệ đậu quả, và tăng cường sự phát triển của cây trồng. Nó cũng được sử dụng trong nuôi cấy mô thực vật để tái sinh chồi và rễ.

IAA có khả năng thẩm thấu vào mô thực vật, kích thích sự biểu hiện của các gen liên quan đến sinh trưởng và đáp ứng với stress. Trong nghiên cứu, nó là chất chuẩn để nghiên cứu cơ chế tác động của auxin và tương tác với các hormone khác. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, được kiểm soát nghiêm ngặt về độ tinh khiết, đáp ứng yêu cầu sử dụng trong nông nghiệp, sinh học và nghiên cứu. Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao.

Tính chất

Bột hoặc tinh thể màu trắng đến vàng nhạt Mùi đặc trưng yếu Tan trong ethanol, methanol, aceton, dung dịch kiềm loãng Ít tan trong nước Điểm nóng chảy 165-168°C Độ tinh khiết ≥ 98.0% (HPLC) Hàm lượng ẩm ≤ 0.5% Có hoạt tính auxin mạnh Ổn định trong điều kiện bảo quản thích hợp

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Sản xuất bền vững các hợp chất tương đương Indole-3-Acetic Acid bởi chủng Streptomyces nội sinh OP15 sử dụng nước thải sữa tổng hợp.
Biomass 2026, 6(3), 40 DOI
Nghiên cứu này đã phân lập chủng vi khuẩn actinobacteria nội sinh OP15 (được xác định thuộc chi Streptomyces) từ rễ cây Opuntia ficus-indica và chứng minh khả năng sản xuất các hợp chất tương đương indole-3-acetic acid (IAA) của chủng này khi sử dụng nước thải ngành sữa tổng hợp (SDWW) làm cơ chất lên men chi phí thấp. Thông qua phương pháp bề mặt đáp ứng (RSM) với thiết kế Box-Behnken và kỹ thuật loại bỏ ngược (backward elimination) nhằm giảm thiểu hiện tượng quá khớp (overfitting) của mô hình, các điều kiện tối ưu đã được xác định (1 g/L NaCl, 1 g/L L-tryptophan, 100% SDWW, 7,5% lượng giống cấy, 4,5 ngày) với dự báo năng suất tối đa là 278,2 µg/mL; kết quả thực nghiệm đã xác nhận mức thu được là 296,8 µg/mL. Dịch nổi sau nuôi cấy đã thúc đẩy đáng kể chiều dài rễ và trọng lượng khô của cây lúa mì, đồng thời phân tích GC-MS xác nhận sự hiện diện của IAA cùng các chất chuyển hóa indole có liên quan (indole-3-butyric acid, tryptophol, tryptamine). Kết quả mô phỏng gắn kết phân tử (molecular docking) cho thấy khả năng tương tác giữa IAA và thụ thể auxin TIR1 ở lúa mì. Nghiên cứu này làm nổi bật một hướng tiếp cận bền vững nhằm chuyển đổi nước thải ngành sữa thành các hợp chất auxin có hoạt tính sinh học phục vụ sản xuất nông nghiệp.
Sàng lọc nồng độ và thời điểm xử lý Paclobutrazol tối ưu cho sinh trưởng và phát triển của cây việt quất trồng trong chậu
Horticulturae 2026, 12(3), 295 DOI
Nghiên cứu này đã khảo sát một cách hệ thống ảnh hưởng của các nồng độ (0–200 mg·L⁻¹) và thời điểm xử lý paclobutrazol (PBZ) khác nhau đối với sự sinh trưởng, sinh lý và chất lượng quả của giống việt quất 'Liberty' trồng trong chậu. Kết quả cho thấy nồng độ PBZ từ thấp đến trung bình (đặc biệt là 50 mg·L⁻¹) đã ức chế hiệu quả sự sinh trưởng sinh dưỡng quá mức (giảm chiều cao cây, độ dài chồi và chiều dài lóng), thúc đẩy phát triển rễ, tăng tỷ lệ rễ/chồi, nâng cao hiệu suất quang hợp của lá (tăng hàm lượng diệp lục, cường độ quang hợp thuần, độ dẫn khí khổng và chỉ số Fv/Fm), đồng thời cải thiện chất lượng quả (tăng khối lượng quả, độ cứng, hàm lượng đường hòa tan, protein hòa tan, anthocyanin và vitamin C, trong khi giảm độ axit chuẩn độ được). Những thay đổi này có liên quan đến sự biến đổi nồng độ hormone nội sinh—giảm IAA và GA₃ ở chồi non, tăng tỷ lệ CTK/GA₃ ở nụ hoa—qua đó thúc đẩy quá trình phân hóa nụ hoa, tăng số lượng nụ và đẩy sớm thời điểm ra hoa khoảng 2 ngày. Các nồng độ cao (≥100 mg·L⁻¹) gây ra stress oxy hóa, làm tăng hàm lượng malondialdehyde (MDA) và giảm hoạt tính của các enzyme chống oxy hóa (SOD, POD, CAT), cuối cùng gây ảnh hưởng xấu đến sự sinh trưởng và chất lượng quả. Thời điểm xử lý tối ưu được xác định là giai đoạn giữa của quá trình sinh trưởng chồi thứ cấp. Nghiên cứu kết luận rằng việc sử dụng PBZ ở nồng độ 50 mg·L⁻¹ vào giai đoạn này là biện pháp hiệu quả nhất đối với việt quất 'Liberty' trồng trong chậu tại các vùng có thời gian không có sương giá ngắn.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Axit 3-Indoleacetic (IAA) - CAS 87-51-4