Mô tả sản phẩm

Axit (-)-Camphorsulfonic (C10H16O4S), còn gọi là (1R)-(-)-10-Camphorsulfonic acid, L-(-)-Camphorsulfonic acid (L-CSA), hoặc (-)-CSA, là một axit sulfonic chiral có nguồn gốc từ camphor tự nhiên. Sản phẩm có dạng tinh thể trắng ngà đến hơi kem, thuộc nhóm axit sulfonic vòng với cấu trúc bicyclic đặc trưng của camphor.

Đây là một trong những chất phân giải quang học (resolving agent)xúc tác Brønsted acid chiral quan trọng nhất trong hóa học hữu cơ. Axit (-)-Camphorsulfonic được sản xuất bằng phản ứng sulfonation camphor với axit sulfuric đặc trong sự hiện diện của anhydride acetic, sau đó được phân giải quang học để thu được dạng enantiomer tinh khiết. Cấu trúc chiral độc đáo của CSA cho phép nó hoạt động như một chất phân giải hiệu quả cho các amine chiral và các cation khác, đồng thời là xúc tác chiral trong các phản ứng tổng hợp stereoselective.

Trong ngành dược phẩm, L-CSA được sử dụng làm chất trung gian trong tổng hợp các kháng sinh β-lactam (như penicillin và cephalosporin) và là thành phần trong thuốc trimetaphan camsilate (dùng giảm chảy máu trong phẫu thuật thần kinh). Trong khoa học vật liệu, CSA là chất dopant cho polyaniline - polymer dẫn điện được ứng dụng trong điện tử, cảm biến và lớp phủ. Sản phẩm còn được sử dụng làm chất chuẩn trong phân tích HPLC với phát hiện UV/Vis.

Tính chất

Tinh thể trắng ngà đến hơi kem Dạng tinh thể lăng trụ hoặc bột tinh thể Mùi đặc trưng nhẹ của camphor Hút ẩm trong không khí ẩm (hygroscopic) Hòa tan trong nước Tan nhẹ trong DMSO, methanol Tan trong dung dịch NaOH và Na2CO3 Không tan trong ete Tan nhẹ trong axit acetic băng và ethyl acetate Độ pH: 1.2-1.4 (20g/L, H2O) Độ axit pKa: 1.17±0.50 Điểm nóng chảy: 198°C (phân hủy) Điểm sôi: ~344°C (ước tính) Độ quay quang học: [α]20/D -22° (c=20, H2O) Tỷ trọng: ~1.298 g/mL (25°C) Bền vững, không tương thích với bazơ mạnh, chất oxy hóa mạnh

Ứng dụng

  • Phân giải quang học (Chiral Resolution)

    Chất phân giải chiral cho amine và các cation khác, tách hỗn hợp racemic thành các enantiomer tinh khiết, quan trọng trong phát triển thuốc chiral

  • Tổng hợp dược phẩm

    Chất trung gian tổng hợp kháng sinh β-lactam (penicillin, cephalosporin); thành phần thuốc trimetaphan camsilate giảm chảy máu phẫu thuật thần kinh; tổng hợp thuốc chiral

  • Xúc tác Brønsted acid

    Xúc tác axit trong các phản ứng esterification, acetalization, cyclization và các biến đổi hữu cơ khác; xúc tác chiral trong tổng hợp stereoselective

  • Dopant polymer dẫn điện

    Chất dopant cho polyaniline (PANI) - polymer dẫn điện ứng dụng trong điện tử, cảm biến, lớp phủ chống ăn mòn và vật liệu tiên tiến

  • Phân tích HPLC

    Chất chuẩn trong phân tích HPLC với phát hiện UV/Vis; chất phái sinh hóa (derivatization reagent) cho các bazơ trong phân tích pha đảo (reversed-phase)

  • Tổng hợp polymer đặc biệt

    Xúc tác polymerization và copolymerization của monomer; sản xuất polymer chuyên dụng với tính chất cơ học và điện học đặc biệt

  • Nghiên cứu khoa học

    Chất chuẩn trong nghiên cứu stereochemistry; chất nhận diện chiral (chiral recognition polymer) để tách amino acid quang học; xúc tác amination trực tiếp của aldehyde α-branched

  • Công nghiệp tẩy rửa và hóa chất

    Thành phần trong sản xuất chất tẩy rửa, phẩm nhuộm, nhựa trao đổi ion và các hóa chất công nghiệp đặc biệt

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Axit (-)-Camphorsulfonic (L-CSA) - CAS 35963-20-3