Bis(1,2,2,6,6-pentamethyl-4-piperidyl) Sebacate (HALS 292 / Tinuvin 292) CAS: 41556-26-7
Mô tả sản phẩm
Bis(1,2,2,6,6-pentamethyl-4-piperidyl) Sebacate (CAS: 41556-26-7), thường được biết đến với tên thương mại Tinuvin 292 hoặc HALS 292, là một chất ổn định ánh sáng HALS (Hindered Amine Light Stabilizer) dạng lỏng được phát triển đặc biệt cho ngành công nghiệp sơn và lớp phủ. Sản phẩm có dạng chất lỏng màu vàng nhạt đến vàng nhạt trong suốt, độ nhớt động học khoảng 400 mPa·s ở 20°C, độ tinh khiết cao, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp sơn, mực in, keo dán và polymer.
Tên gọi thông dụng khác: HALS 292, Tinuvin 292, UV-292, UV-3765, Decanedioic acid bis(1,2,2,6,6-pentamethylpiperidin-4-yl) ester, Bis(1,2,2,6,6-pentamethyl-4-piperidinyl) decanedioate, 光稳定剂 HS-508 (292).
Hợp chất này thuộc nhóm HALS (Hindered Amine Light Stabilizers) - chất ổn định ánh sáng dựa trên cơ chế vòng piperidine bị cản trở không gian (sterically hindered piperidine ring). Cơ chế hoạt động của HALS khác biệt so với các chất hấp thụ UV truyền thống: thay vì hấp thụ năng lượng UV, HALS hoạt động như một cơ chế bẫy gốc tự do (free radical scavenger), ngăn chặn chuỗi phản ứng oxy hóa do UV gây ra trong polymer và lớp phủ. Nhờ đó, sản phẩm kéo dài tuổi thọ của lớp phủ đáng kể bằng cách giảm thiểu các khuyết tật như nứt, giảm độ bóng, bong tróc, phồng rộp và đổi màu.
Sản phẩm thương mại Tinuvin 292 thực tế là hỗn hợp gần như nguyên chất của hai thành phần hoạt chất: Bis(1,2,2,6,6-pentamethyl-4-piperidyl) sebacate (MW 508.8, CAS 41556-26-7) và Methyl 1,2,2,6,6-pentamethyl-4-piperidyl sebacate (MW 370, CAS 82919-37-7). Sự kết hợp này giữ cho sản phẩm ở dạng lỏng ở nhiệt độ phòng, khác với diester nguyên chất có xu hướng đông đặc ngay cả ở nhiệt độ phòng.
Sản phẩm được sản xuất bằng phản ứng ester hóa giữa dimethyl sebacate và 1,2,2,6,6-pentamethyl-4-piperidinol sử dụng tetraisopropyl titanate làm xúc tác ở 180°C trong 6 giờ, cho hỗn hợp monoester và diester với tổng hiệu suất khoảng 93.3%. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn Coating Grade và Polymer Grade, đáp ứng yêu cầu của ngành công nghiệp sơn, mực in và polymer.
Lưu ý an toàn: Hợp chất có thể gây dị ứng da (H317 - Skin sensitization, Category 1). Độc hại cho môi trường nước cấp tính và mãn tính (Hazardous to the aquatic environment, Acute 1 và Chronic 1). Có độc tính cấp tính thấp (LD50 đường uống chuột 2615 mg/kg). Cần sử dụng trang bị bảo hộ cá nhân (găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang) và bảo quản nơi khô ráo, kín, thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ 2-8°C. Không tương thích với nước, alcohol, amine, acid và alkali. Vận chuyển theo mã NONH (không nguy hiểm cho tất cả phương thức vận chuyển).
Tính chất
Yêu cầu báo giá
Bis(1,2,2,6,6-pentamethyl-4-piperidyl) Sebacate (HALS 292 / Tinuvin 292) - CAS 41556-26-7