Mô tả sản phẩm

Butylscopolamin bromid (còn gọi là Hyoscin butylbromid, Scopolamin butylbromid, Buscopan, N-Butylscopolaminium bromide) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm alkylammonium, là dẫn xuất bromide của butylscopolamine, có công thức phân tử C21H30BrNO4. Đây là một hoạt chất dược phẩm thuộc nhóm kháng cholinergic (anticholinergic) và thuốc giãn cơ trơn (spasmolytic), được sử dụng rộng rãi trong điều trị các rối loạn tiêu hóa và bệnh lý đường tiêu hóa.

Cơ chế tác dụng: Butylscopolamin bromid là chất đối kháng cạnh tranh tại thụ thể muscarinic acetylcholine (mAChR), đặc biệt là tiểu loại M1, M2 và M3. Bằng cách cạnh tranh với acetylcholine tại các thụ thể này trên cơ trơn đường tiêu hóa, tiết niệu và sinh dục, thuốc làm giảm co thắt cơ trơn, giảm tiết dịch và giảm nhu động quá mức. Khác với scopolamine (hyoscine) tự do, dạng butylbromide có tính phân cực cao hơn do nhóm butyl ammonium, làm giảm đáng kể khả năng thẩm thấu qua hàng rào máu não, từ đó giảm các tác dụng phụ trung ương (như buồn ngủ, lú lẫn, khô miệng nghiêm trọng) so với scopolamine tự do.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 440.37 g/mol Điểm nóng chảy: 142–144°C Độ tan: tan trong nước, methanol, ethanol; ít tan trong acetone; hầu như không tan trong ether, chloroform LogP ≈ -0.5 đến 0.5 (tính chất phân cực cao do nhóm ammonium) pKa ≈ 7.5–8.0 (nhóm ammonium bậc ba) Ổn định ở điều kiện bảo quản thông thường Nhạy cảm với ánh sáng mạnh, nhiệt độ cao và độ ẩm cao Bảo quản: 15–25°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng Tránh tiếp xúc với base mạnh, chất oxy hóa mạnh và kim loại nặng

Ứng dụng

  • Điều trị đau bụng do co thắt

    Là thuốc first-line trong điều trị đau bụng cấp do co thắt cơ trơn đường tiêu hóa, đau bụng kinh, đau ruột thừa co thắt và các cơn đau quặn thận nhẹ.

  • Điều trị rối loạn tiêu hóa chức năng

    Được sử dụng để điều trị hội chứng ruột kích thích (IBS), đầy hơi, khó tiêu, tiêu chảy cấp do nhiễm khuẩn và các rối loạn nhu động đường tiêu hóa khác.

  • Điều trị buồn nôn và nôn

    Có tác dụng chống nôn (antiemetic) nhẹ, được sử dụng trong các trường hợp buồn nôn do rối loạn tiêu hóa, say tàu xe và phẫu thuật.

  • Điều trị bệnh lý tiết niệu và sinh dục

    Được sử dụng trong điều trị các cơn đau quặn bàng quang, đau do sỏi niệu và giãn cơ trơn tử cung trong các thủ thuật y tế.

  • Nguyên liệu API dược phẩm

    Là hoạt chất API trong sản xuất các chế phẩm viên nén, viên nang, dung dịch tiêm, dung dịch uống và thuốc đặt trực tràng điều trị các rối loạn tiêu hóa và đau co thắt.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Buscopan - CAS 149-64-4