Cát Căn Tố (Puerarin) CAS: 3681-99-0
Mô tả sản phẩm
Cát căn tố (còn gọi là Puerarin, Ge Gen Su, Puerarin) là một isoflavone C-glycoside được chiết xuất từ rễ cây cát căn (Pueraria lobata (Willd.) Ohwi, Pueraria thunbergiana Benth, Pueraria thomsonii Benth.) - một loại dược liệu quý trong Y học cổ truyền Trung Hoa và Việt Nam. Sản phẩm có công thức phân tử C21H20O9, khối lượng phân tử 416.38 g/mol và tên hóa học đầy đủ là 8-β-D-glucopyranosyl-7-hydroxy-3-(4-hydroxyphenyl)-4H-1-benzopyran-4-one.
Puerarin là một trong những hoạt chất chính của cát căn, chiếm tỷ lệ cao nhất trong các isoflavone của rễ cây. Đây là dẫn xuất C-glycoside của daidzein, có cấu trúc đặc biệt với nhóm glucoside gắn trực tiếp vào vòng benzopyran qua liên kết C-C tại vị trí 8, giúp puerarin có độ bền hóa học và sinh học cao hơn các O-glycoside thông thường. Puerarin cũng là một đối kháng thụ thể 5-HT2C (5-HT2C receptor antagonist).
Theo Y học cổ truyền, cát căn có vị ngọt, cay, tính bình, quy vào kinh Bàng quang, Tỳ, Vị và Phế, có tác dụng tán nhiệt, giải biểu, tuyên độc, sinh tân dịch, thoái nhiệt, chỉ khát, chỉ tả, giải co giật, giải độc rượu. Trong y học hiện đại, puerarin được nghiên cứu rộng rãi với nhiều hoạt tính dược lý: giãn mạch vành và não, tăng tuần hoàn máu, giảm huyết áp, chống oxy hóa, chống viêm, hạ đường huyết, bảo vệ gan, thần kinh và tim mạch, giảm đau, chống loãng xương, ức chế u bướu.
Puerarin đã được sử dụng lâm sàng tại Trung Quốc trong điều trị nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực, tăng huyết áp, đột quỵ não, tiểu đường và các bệnh lý liên quan đến rối loạn tuần hoàn. Tuy nhiên, puerarin có độ tan trong nước và lipid thấp, hạn chế khả năng hấp thu qua đường uống và xuyên qua hàng rào máu-não, do đó các nghiên cứu hiện nay tập trung vào phát triển các dẫn xuất puerarin có tính tan và khả dụng sinh học cao hơn.
Sản phẩm được sản xuất dưới dạng bột tinh thể kim màu trắng đến vàng nhạt, đạt độ tinh khiết ≥98% (HPLC), đáp ứng tiêu chuẩn dược phẩm (Pharmaceutical Grade), thực phẩm (Food Grade) và mỹ phẩm (Cosmetic Grade).
Tính chất
Ứng dụng
-
Dược phẩm - Tim mạch & não
Điều trị nhồi máu cơ tim, đau thắt ngực, tăng huyết áp, đột quỵ não, thiểu năng tuần hoàn não; tiêm tĩnh mạch hoặc đường uống; tăng lưu lượng máu vành và não, giãn mạch, giảm huyết áp
-
Dược phẩm - Tiểu đường & biến chứng
Hạ đường huyết, cải thiện độ nhạy insulin, bảo vệ tế bào beta tụy, giảm biến chứng tiểu đường trên tim mạch, thần kinh, thận và mắt
-
Dược phẩm - Bảo vệ gan & giải độc rượu
Bảo vệ gan khỏi tổn thương do rượu, hóa chất, viêm gan; giải độc rượu, giảm say rượu; ức chế enzyme chuyển hóa rượu, tăng hoạt động SOD, giảm peroxy hóa lipid
-
Thực phẩm chức năng & dinh dưỡng
Nguyên liệu sản xuất viên nang, bột hòa tan, trà thảo dược hỗ trợ tim mạch, não bộ, gan, huyết áp, đường huyết; chiết xuất cát căn tiêu chuẩn hóa 40%-98% isoflavone
-
Mỹ phẩm & chăm sóc da
Thành phần trong kem chống lão hóa, serum dưỡng da, chống oxy hóa, làm sáng da, ức chế melanin, chống viêm da, bảo vệ da khỏi tia UV; hoạt chất phytoestrogen
-
Y học cổ truyền & Đông dược
Nguyên liệu bào chế các bài thuốc Đông y: bột cát căn, cao cát căn, trà cát căn; điều trị cảm mạo phong hàn, sốt không ra mồ hôi, đau đầu cứng gáy, khát nước, tiêu chảy, say rượu
-
Nghiên cứu khoa học & phát triển thuốc
Chuẩn tham chiếu (reference standard) trong nghiên cứu dược lý, dược động học, tương tác thuốc; phát triển dẫn xuất puerarin có tính tan và xuyên hàng rào máu-não cao hơn; nghiên cứu chống ung thư, Alzheimer, Parkinson
-
Thú y & nông nghiệp
Chiết xuất cát căn dùng trong thức ăn chăn nuôi gia cầm, lợn để tăng cường miễn dịch, chống stress nhiệt, cải thiện hiệu suất sinh trưởng và chất lượng thịt
Yêu cầu báo giá
Cát Căn Tố (Puerarin) - CAS 3681-99-0