C.I. Acid Black 1 CAS: 1064-48-8
Mô tả sản phẩm
C.I. Acid Black 1 (Acid Black 1, Amido Black 10B, C.I. 20470) là một thuốc nhuộm acid anion thuộc nhóm azo, có công thức phân tử C₂₂H₁₆N₆O₉S₂·2Na. Đây là một trong những thuốc nhuộm đen acid phổ biến nhất trong công nghiệp dệt may và được ứng dụng trong cả lĩnh vực sinh hóa phân tích.
Tính chất hóa học: Là muối natri của acid sulfonic, có tính tan tốt trong nước nhờ các nhóm sulfonate (-SO₃⁻Na⁺). Phân tử chứa hai liên kết azo (-N=N-) và các vòng thơm naphthalene/benzene, tạo nên hệ thống liên hợp rộng cho màu đen đậm. Thuốc nhuộm hoạt động theo cơ chế acid, tạo liên kết ion với các nhóm amino proton hóa của sợi protein (len, lụa) và polyamide (nylon) trong môi trường acid.
Tính chất
Bột mịn màu đen hoặc đen xanh (Black to blue-black powder)
Tan tốt trong nước cho dung dịch màu xanh đen
Khối lượng phân tử: 618.50 g/mol
Hơi tan trong ethanol, không tan trong ether và hydrocarbon
Tính acid: pH dung dịch nước khoảng 6–7
Độ bền ánh sáng tốt đến khá (grade 4–5 trên len)
Độ bền giặt và ma sát trung bình đến tốt
Nhóm sulfonate tạo tính tan trong nước và tính anion
Bảo quản: nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ phòng
Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và acid/base mạnh ở nhiệt độ cao
Tài liệu tham khảo
Tăng cường phân hủy thuốc nhuộm Acid Black 1 bằng phương pháp kết hợp tuần tự Nano-Ferrate(VI) và plasma hồ quang trượt: Hiệu quả hiệp đồng và cơ chế
Nghiên cứu này giới thiệu một hệ thống oxy hóa nâng cao lai ghép theo trình tự, kết hợp nano-ferrate(VI) (nano-Fe(VI), K₂FeO₄) được tổng hợp bằng phương pháp plasma trong dung dịch (SPP) với plasma hồ quang trượt (GAP) để phân hủy Acid Black 1 (AB1, C₂₂H₁₄N₆O₉S₂Na₂), một loại thuốc nhuộm disazo khó phân hủy từ ngành công nghiệp dệt may. Nano-Fe(VI) đóng vai trò là chất oxy hóa có tính chọn lọc, ưu tiên cắt đứt các nhóm giàu điện tử như liên kết azo (-N=N-) và vòng thơm có nhóm thế amin, trong khi GAP tạo ra các loài phản ứng chứa oxy và nitơ (RONS) không chọn lọc—bao gồm gốc hydroxyl (·OH) và ozone—để khoáng hóa các mảnh phân tử nhỏ hơn. Quá trình tối ưu hóa hệ thống đã xác định các điều kiện tối ưu bao gồm pH 7,0, tỷ lệ mol [AB1]:[Fe(VI)] là 1:0,9 và nhiệt độ 45°C, đạt hiệu suất khử màu 90,24% trong vòng 12 phút. Cấu hình kết hợp nano-Fe(VI)–GAP theo trình tự đạt hiệu suất khoáng hóa cao nhất là 58,7% với Hệ số Hiệu ứng Hiệp đồng (SEF) lần lượt là 1,3 đối với quá trình khoáng hóa và 1,2 đối với quá trình khử màu; kết quả này vượt trội hơn so với việc sử dụng riêng lẻ nano-Fe(VI) (36,0%), riêng lẻ GAP (16,0%) hoặc áp dụng đồng thời (37,8%). Cơ chế phân hủy được đề xuất bao gồm giai đoạn đầu là cắt đứt có chọn lọc liên kết azo 4-nitrophenyl bởi nano-Fe(VI) để tạo ra các sản phẩm trung gian như 4-nitrophenol và 4-nitroaniline; tiếp theo là quá trình mở vòng và oxy hóa dần dần dưới tác động của gốc ·OH thành glycerol, axit oxalic và cuối cùng là CO₂, H₂O cùng các ion amoni. Điều này chứng minh rằng quá trình tiền oxy hóa bằng nano-Fe(VI) giúp biến đổi cấu trúc AB1, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình khoáng hóa triệt để sau đó nhờ các RONS sinh ra từ plasma mà không cần điều chỉnh pH ở giai đoạn trung gian.
Yêu cầu báo giá
C.I. Acid Black 1 - CAS 1064-48-8