Mô tả sản phẩm

D-Tyrosine (D-Tyrosin) là dạng đồng phân quang học D của amino acid tyrosine, một amino acid không thiết yếu. Trong cơ thể động vật, tyrosine được tổng hợp từ phenylalanine và là tiền chất của epinephrine, hormone tuyến giáp và melanin. D-Tyrosine là amino acid chiral (khối xây dựng chiral) quan trọng, có vai trò then chốt trong tổng hợp các loại thuốc peptide, kháng sinh và các hợp chất dược phẩm tinh tế.

Cấu trúc: D-Tyrosine có công thức phân tử C9H11NO3, bao gồm một nhóm amino (-NH2), một nhóm carboxyl (-COOH) và một nhóm hydroxyl phenyl (-OH) gắn trên vòng thơm ở vị trí para. Cấu hình D làm cho nó trở thành enantiomer của L-tyrosine — dạng tự nhiên thường gặp trong protein.

Hoạt tính sinh học: D-Tyrosine được biết đến với khả năng ức chế enzyme tyrosinase — enzyme giới hạn tốc độ trong quá trình tổng hợp melanin, từ đó giúp làm trắng da và giảm sắc tố. Ngoài ra, nó còn có tác dụng ức chế hình thành biofilm và thúc đẩy sự phân tán biofilm mà không ức chế sự phát triển của vi khuẩn.

Lưu ý an toàn: Chất này có thể gây kích ứng mắt, đường hô hấp và da (R36/37/38). Tránh hít bụi, tiếp xúc trực tiếp với da và mắt. Sử dụng găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang phù hợp khi thao tác. Bảo quản nơi khô ráo, kín, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp, ở nhiệt độ phòng (RT).

Tính chất

Tinh thể hoặc bột màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi, vị đắng Khối lượng phân tử: 181.19 g/mol Điểm nóng chảy: >300 °C (phân hủy ở 310–314°C) Độ quay quang học: [α]20/D +10.3°, c = 5 trong 1 M HCl Độ tan: tan trong nước, acid loãng, methanol (ít) Ít tan trong ethanol, không tan trong acetone, ether Tỷ trọng: ~1.2375 g/cm³ (ước tính) Điểm sôi: ~314–385°C (ước tính ở 760 mmHg) Điểm chớp cháy: ~186.7°C pKa: 2.25±0.10 (dự đoán) Ổn định ở điều kiện thường, tránh nhiệt độ cao Bảo quản: nhiệt độ phòng (RT), nơi khô ráo, kín, tránh ẩm Có thể hút ẩm nhẹ, cần bảo quản kín

Ứng dụng

  • Tổng hợp peptide và dược phẩm

    Là khối xây dựng chiral quan trọng trong tổng hợp các loại thuốc peptide như atosiban (thuốc giãn cơ tử cung, ngăn sinh non), và các chất ức chế phospholipase A2 có hoạt tính chống viêm mạnh.

  • Tổng hợp kháng sinh

    Là nguyên liệu khởi đầu để tổng hợp kháng sinh (-)-anisomycin (flagecidin) — kháng sinh có hoạt tính chống nguyên sinh động vật, nấm và amip; cũng dùng tổng hợp BATSI (boronic acid transition state inhibitors) tác dụng lên β-lactamases.

  • Nguyên liệu mỹ phẩm làm trắng da

    Ức chế enzyme tyrosinase, giảm tổng hợp melanin. Được sử dụng trong các sản phẩm làm trắng da, chống nám, và như thành phần terminal trong các peptide mỹ phẩm đa chức năng (ví dụ: pentapeptide-18 chứa D-tyrosine có tác dụng chống nhăn + làm trắng da).

  • Nghiên cứu hóa sinh và sinh học

    Dùng làm thuốc thử hóa sinh, thăm dò cấu trúc và động học protein, nghiên cứu quá trình melanogenesis, và nghiên cứu ức chế biofilm vi khuẩn.

  • Chất phụ gia thực phẩm và dinh dưỡng

    Tiềm năng như chất bổ sung dinh dưỡng, hỗ trợ chức năng nhận thức, cải thiện tâm trạng và sức khỏe tinh thần; là tiền chất của melanin, epinephrine và hormone tuyến giáp.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

D-Tyrosine / D-Tyrosin - CAS 556-02-5