Dầu Dừa (Coconut Oil) CAS: 8001-31-8
Mô tả sản phẩm
Dầu Dừa (Coconut Oil) là một loại dầu thực vật tự nhiên được chiết xuất từ cùi (nhân) trái dừa chín của cây dừa (Cocos nucifera Linn., họ Palmae), có số CAS 8001-31-8 và EINECS 232-282-8. Sản phẩm tồn tại ở dạng rắn màu trắng hoặc gần như trắng ở nhiệt độ dưới 20-28°C, và chuyển thành dầu lỏng màu vàng nhạt trong suốt ở nhiệt độ trên 28-30°C, với mùi thơm đặc trưng của dừa và vị nhẹ.
Dầu dừa là loại dầu giàu chất béo bão hòa (90-92%), chủ yếu tồn tại dưới dạng triglycerides với các axit béo chuỗi trung bình (MCT - Medium Chain Triglycerides). Thành phần axit béo chính bao gồm: axit lauric (C12:0, >45%), axit myristic (C14:0, ~18%), axit palmitic (C16:0, ~9%), axit caprylic (C8:0, ~8%), axit capric (C10:0, ~7%) và axit oleic (C18:1, ~6%). Đặc biệt, axit lauric là thành phần quan trọng nhất, cũng có trong sữa mẹ, sở hữu nhiều tác dụng sinh học và trị liệu. Ngoài các triglycerides, dầu dừa còn chứa phytosterols, tocopherols (vitamin E), và các khoáng chất như calcium, potassium, sodium, phosphorus, đồng, sắt.
Việt Nam là một trong những quốc gia sản xuất dầu dừa quan trọng, với Bến Tre được xem là "thủ phủ dừa" với diện tích trên 72.000 ha. Các vùng duyên hải và Đồng bằng sông Cửu Long như Bến Tre, Trà Vinh, Tiền Giang, Vĩnh Long, Bình Định là những vùng trồng dừa chính. Dầu dừa Việt Nam được sản xuất theo nhiều phương pháp: dầu dừa nguyên chất truyền thống (Virgin Coconut Oil - VCO) bằng phương pháp ép lạnh hoặc đun nước cốt dừa, có màu vàng sánh và hương thơm caramel đặc trưng; và dầu dừa tinh chế (RBD - Refined, Bleached, Deodorized) dùng cho công nghiệp.
Dầu dừa có tính ổn định cao, khả năng oxy hóa thấp do hàm lượng axit béo không bão hòa thấp (chỉ 8-10%). Sản phẩm có điểm nóng chảy 20-28°C, điểm sôi >232°C, tỷ trọng 0.903-0.919 g/mL (25°C), chiết suất nD20 = 1.445, điểm chớp cháy 113°C và giá trị xà phòng hóa 250-264. Dầu dừa hầu như không tan trong nước, tan tự do trong methylene chloride và dầu hỏa nhẹ (bp 65-70°C), rất ít tan trong ethanol 96%. Khi tiếp xúc với không khí, dầu dừa dễ bị ôi thiu (rancidity) do quá trình oxy hóa. Sản phẩm cần được bảo quản ở nhiệt độ 2-8°C hoặc nhiệt độ phòng, tránh ánh sáng trực tiếp.
Tính chất
Ứng dụng
-
Nguyên liệu mỹ phẩm
Thành phần dưỡng ẩm, làm mềm da và tóc (emollient, humectant, skin conditioning) trong kem dưỡng da, son dưỡng, dầu gội, dầu xả, sữa tắm, kem cạo râu và sản phẩm chăm sóc cơ thể; chất tẩy tế bào chết nhẹ (abrasive) và chất tạo khối (bulking)
-
Thực phẩm & Ẩm thực
Dầu ăn tinh chế (RBD) dùng trong chế biến thực phẩm, nấu ăn, làm bánh kẹo, socola, margarine và shortening; chất béo thực vật bão hòa với điểm nóng chảy sắc nét, phù hợp cho công nghiệp bánh kẹo
-
Dược phẩm
Thành phần tá dược (excipient) trong thuốc mỡ, kem bôi da, thuốc đạn (suppository); dầu nền (vehicle) cho các chế phẩm dược phẩm; dầu dừa nguyên chất (VCO) hỗ trợ điều trị bệnh lý ngoài da và các bệnh mãn tính
-
Công nghiệp xà phòng & Chất tẩy rửa
Nguyên liệu chính sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa, dầu gội đầu, nước rửa chén; nguồn axit lauric tổng hợp monolaurin - hoạt chất kháng khuẩn, kháng virus mạnh
-
Công nghiệp hóa chất
Nguyên liệu sản xuất các dẫn xuất axit béo: esters (chất bôi trơn, dung môi, mỹ phẩm, chất nhũ hóa), fatty alcohols (dung môi in, chất hóa dẻo PVC, chất khử bọt, son môi), polyglycol ethers (chất trợ dệt, tẩy rửa), amides và amines (chất tăng bọt, làm mềm vải, diệt khuẩn)
-
Thực phẩm chức năng
Dầu dừa nguyên chất (VCO) trong thực phẩm chức năng hỗ trợ sức khỏe tim mạch, miễn dịch, tiêu hóa, kiểm soát cân nặng và năng lượng nhanh (MCT oil)
-
Nông nghiệp & Thủy sản
Chất bôi trơn cho ngành nhựa, chất chống nấm mốc cho trái cây sấy khô; thức ăn chăn nuôi và thủy sản với khả năng kháng khuẩn, tăng cường miễn dịch
-
Năng lượng sinh học
Nguyên liệu sản xuất nhiên liệu sinh học (biodiesel) từ dầu dừa; nguồn năng lượng tái tạo thân thiện môi trường
Yêu cầu báo giá
Dầu Dừa (Coconut Oil) - CAS 8001-31-8