Mô tả sản phẩm

Dầu thông (turpentine oil) là một tinh dầu tự nhiên thu được bằng cách chưng cất nhựa cây thông (chủ yếu các loài Pinus). Thành phần chính là các terpen như α-pinene, β-pinene, limonene, camphene và các sesquiterpen. Sản phẩm là chất lỏng trong suốt, không màu hoặc vàng nhạt, có mùi thơm đặc trưng của nhựa thông, không tan trong nước nhưng tan trong hầu hết dung môi hữu cơ.

Dầu thông có lịch sử sử dụng lâu đời trong nhiều lĩnh vực: làm dung môi và chất pha loãng trong sơn, vecni và mực in; chất tẩy rửa và khử dầu mỡ; chất tạo hương trong xà phòng, nước hoa và mỹ phẩm; chất khử trùng và long đờm trong dược phẩm (thuốc bôi, dầu xoa); và nguyên liệu trong tổng hợp hóa chất terpen. Ngoài ra, dầu thông còn được sử dụng trong sản xuất cao su, keo dán, chất trợ tuyển quặng và chất điều chỉnh độ nhớt. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng công nghiệp và mỹ phẩm, đáp ứng yêu cầu an toàn và bảo vệ môi trường.

Tính chất

Chất lỏng trong suốt, không màu hoặc vàng nhạt Mùi thơm đặc trưng của nhựa thông Không tan trong nước Tan trong ethanol, ete, benzen, cloroform, dầu và dung môi hữu cơ Tỷ trọng: 0.85-0.88 g/mL (20°C) Chỉ số khúc xạ: 1.465-1.482 (20°C) Điểm chớp cháy: 32-35°C (dễ cháy) Nhiệt độ sôi: 150-180°C (tuỳ thành phần) Dễ bay hơi Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nguồn lửa, nhiệt độ < 30°C

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Cải thiện độ ổn định và hiệu quả của nhũ tương nano squalene có tác dụng điều hòa miễn dịch bằng cách bổ sung tinh dầu thông.
Biomolecules 2023, 13(7), 1053 DOI
Nghiên cứu của Krasnova và cộng sự (2023) khảo sát việc tăng cường độ ổn định và hiệu quả điều hòa miễn dịch của nhũ tương nano squalene thông qua việc bổ sung tinh dầu thông (turpentine oil) – một hỗn hợp tự nhiên gồm các terpene (chủ yếu là α-pinene, β-pinene, δ-3-carene và limonene) chiết xuất từ ​​nhựa thông. Squalene, một chất trung gian triterpene trong quá trình sinh tổng hợp cholesterol, đóng vai trò là pha dầu chính và được sử dụng rộng rãi trong các chất bổ trợ vắc-xin thương mại như MF59, AS03 và AF03 nhờ tính tương thích sinh học và khả năng tăng cường miễn dịch. Các tác giả đã điều chế nhũ tương nano dầu-trong-nước chứa 4,5% squalene với các nồng độ tinh dầu thông khác nhau (0,03–1,0%), sử dụng Span 85 và TWEEN 80 làm chất diện hoạt, kết hợp với quy trình đồng hóa áp suất cao. Kết quả đánh giá các đặc tính lý hóa thông qua phương pháp tán xạ ánh sáng động (DLS), phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) và xét nghiệm TBARS cho thấy tất cả các công thức đều duy trì sự phân bố kích thước hạt đơn phương thức (khoảng 175 nm), độ pH và độ nhớt ổn định; đồng thời, tinh dầu thông mang lại khả năng chống oxy hóa, bảo vệ squalene khỏi quá trình oxy hóa. Đáng chú ý, nhũ tương chứa 1,0% tinh dầu thông thể hiện độ ổn định vượt trội trong suốt 24 tháng bảo quản ở cả nhiệt độ lạnh và nhiệt độ phòng; điều này được minh chứng qua việc duy trì được giá trị thế zeta (ζ-potential) và không xảy ra hiện tượng kết tụ hạt (vốn xuất hiện ở mẫu đối chứng chỉ chứa squalene). Các đánh giá an toàn *in vitro* xác nhận không có độc tính tế bào, độc tính gây tan máu hay độc tính di truyền ở tất cả các công thức; trong khi đó, các nghiên cứu *in vivo* trên chuột cho thấy nhũ tương chứa 1,0% tinh dầu thông làm tăng đáng kể nồng độ các cytokine tiền viêm IFN-γ và TNF-α trong huyết thanh, đồng thời thể hiện hoạt tính bổ trợ mạnh nhất—tạo ra hiệu giá kháng thể đặc hiệu kháng nguyên cao gấp bốn lần so với nhũ tương squalene nguyên chất và tương đương với MF59—mà không kích thích sản sinh immunoglobulin (IgG, IgM, IgE) hay giải phóng histamine, qua đó khẳng định đặc tính không gây miễn dịch và không gây dị ứng của chế phẩm.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Dầu thông - CAS 8006-64-2