Mô tả sản phẩm

Desogestrel (còn gọi là 13-Ethyl-11-methylene-18,19-dinor-17α-pregn-4-en-20-yn-17-ol, Org 2969) là một progestin tổng hợp thế hệ thứ ba, thuộc nhóm steroid 19-nortestosterone, có công thức phân tử C22H30O. Đây là một hoạt chất dược phẩm quan trọng trong ngành sản phụ khoa, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm thuốc tránh thai và điều trị rối loạn hormone.

Cơ chế tác dụng: Desogestrel là một tiền chất (prodrug), sau khi vào cơ thể được chuyển hóa chủ yếu thành etonogestrel (3-ketodesogestrel) - dạng hoạt động sinh học chính. Etonogestrel có hoạt tính progestogenic mạnh, tác dụng qua ba cơ chế chính: (1) Ức chế phóng noãn (ovulation) bằng cách ức chế tiết hormone luteinizing hormone (LH) và follicle-stimulating hormone (FSH); (2) Làm đặc chất nhầy cổ tử cung, ngăn cản sự di chuyển của tinh trùng; (3) Thay đổi niêm mạc tử cung, làm giảm khả năng làm tổ của trứng đã thụ tinh.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 310.47 g/mol Điểm nóng chảy: 109–110°C Độ tan: tan trong ethanol, methanol, acetone, DMSO, ethyl acetate; ít tan trong nước LogP ≈ 4.5 (tính chất lipophilic cao) Có một trung tâm chiral tại C-13, dạng dược phẩm là racemic hoặc enantiomer tùy chế phẩm Ổn định ở điều kiện bảo quản thông thường, nhạy cảm với ánh sáng và oxy hóa Nhiệt độ phân hủy: >200°C Bảo quản: 2–8°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng trực tiếp và oxy

Ứng dụng

  • Thuốc tránh thai kết hợp (Combined oral contraceptive)

    Là thành phần progestin trong các viên thuốc tránh thai kết hợp với estrogen (ethinylestradiol), cung cấp hiệu quả tránh thai cao với tác dụng phụ androgen thấp hơn các progestin thế hệ cũ.

  • Thuốc tránh thai chỉ progestin (Progestin-only pill / Mini-pill)

    Sử dụng ở liều thấp (75 μg/ngày) trong thuốc tránh thai chỉ chứa progestin, phù hợp cho phụ nữ cho con bú hoặc không dùng được estrogen.

  • Vòng tránh thai nội tiết (Hormonal IUD)

    Là nguyên liệu tổng hợp etonogestrel (dạng chuyển hóa của desogestrel) được sử dụng trong vòng tránh thai nội tiết cấy ghép dưới da (implant) và vòng tử cung phóng thích hormone.

  • Điều trị rối loạn kinh nguyệt và đau bụng kinh

    Được sử dụng trong các chế phẩm điều trị rối loạn chu kỳ kinh nguyệt, đau bụng kinh nặng, hội chứng tiền kinh nguyệt (PMS) và các rối loạn hormone khác ở phụ nữ.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Tổng quan hệ thống và phân tích gộp về mối liên quan giữa Depot Medroxyprogesterone Acetate và u màng não
Cancers 2026, 18(8), 1252 DOI
Nghiên cứu tổng quan hệ thống và phân tích gộp này đã đánh giá mối liên quan giữa thuốc tiêm tránh thai depot medroxyprogesterone acetate (dMPA) và u màng não bằng cách tổng hợp dữ liệu từ 10 nghiên cứu quan sát (gồm chín nghiên cứu bệnh-chứng và một nghiên cứu thuần tập) với tổng cộng 139.672 trường hợp. Kết quả phân tích gộp cho thấy nguy cơ mắc u màng não tăng đáng kể ở những người có sử dụng dMPA (OR 2,78; KTC 95%: 2,20–3,52), kèm theo mối liên hệ rõ rệt về liều lượng - đáp ứng: việc sử dụng kéo dài từ 2 năm trở lên cho thấy mối liên hệ mạnh hơn (OR 3,49; KTC 95%: 2,35–5,18) so với sử dụng trong thời gian ngắn (OR 2,01; KTC 95%: 1,06–3,80). Các kết quả này vẫn nhất quán khi so sánh với nhiều nhóm đối chứng khác nhau (nhóm không tiếp xúc, nhóm không sử dụng thuốc và nhóm sử dụng các biện pháp tránh thai khác), và chất lượng bằng chứng tổng thể được đánh giá ở mức trung bình theo phương pháp GRADE. Các tác giả kết luận rằng các bác sĩ lâm sàng cần tư vấn cho bệnh nhân về nguy cơ tiềm ẩn mắc u màng não khi sử dụng dMPA dài hạn (đặc biệt là trên hai năm) và cân nhắc các biện pháp tránh thai thay thế khi phù hợp.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Desogestrel - CAS 54024-22-5