Mô tả sản phẩm

Dibenzothiophene (Diphenylene sulfide) là một hợp chất hữu cơ dị vòng thơm chứa lưu huỳnh, có công thức phân tử C₁₂H₈S. Cấu trúc bao gồm hai vòng benzen liên kết với nhau qua một vòng thiophene ở giữa, tạo thành hệ thống ba vòng thơm liên hợp phẳng. Hợp chất này có tính thơm mạnh, ổn định nhiệt và hóa học tốt.

Tính chất hóa học: Là hợp chất thơm electron-rich, có thể tham gia các phản ứng thế electrophil tại vị trí 2 và 8 (vị trí α của vòng thiophene). Nhóm lưu huỳnh trong vòng thiophene có thể bị oxy hóa tạo thành dibenzothiophene sulfoxide hoặc sulfone. Hợp chất này cũng là mô hình phổ biến trong nghiên cứu khử hydro desulfurization (HDS) vì cấu trúc tương tự các hợp chất lưu huỳnh trong nhiên liệu hóa thạch.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến vàng nhạt (White to pale yellow crystalline powder) Mùi đặc trưng nhẹ của hợp chất thơm chứa lưu huỳnh Khối lượng phân tử: 184.26 g/mol Điểm nóng chảy: 97–100°C Điểm sôi: 332–333°C (760 mmHg) Tỷ trọng: ~1.25 g/cm³ Ít tan trong nước, tan trong ethanol, acetone, toluene, THF và các dung môi hữu cơ phân cực Cấu trúc ba vòng thơm phẳng, ổn định nhiệt cao Bền vững trong môi trường acid và base loãng ở nhiệt độ thường Có thể sublimate ở nhiệt độ cao Bảo quản: 15–25°C, nơi khô ráo, kín, tránh ánh sáng Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa mạnh và nhiệt độ cao

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Đặc điểm địa hóa phân tử và ý nghĩa địa chất của dầu thô giếng B6 thuộc bồn trũng Tarim
Processes 2026, 14(10), 1621 DOI
Nghiên cứu này khảo sát các đặc điểm địa hóa phân tử và ý nghĩa địa chất của dầu thô từ giếng B6 trên sườn Maigaiti, thuộc phần tây nam của bồn trũng Tarim. Các tác giả đã phân tích nhiều bộ dữ liệu về hợp chất chỉ thị sinh học (biomarker) và thành phần đồng vị lưu huỳnh đặc trưng cho từng hợp chất (δ³⁴S) của các dibenzothiophene (DBT)—một nhóm hợp chất thơm chứa lưu huỳnh được sử dụng vừa làm chỉ dấu xác định độ trưởng thành vừa làm dấu vết để đối sánh nguồn dầu—nhằm đánh giá quá trình biến đổi thứ sinh và xác định mối quan hệ giữa dầu và đá mẹ. Các chất hóa học chính được khảo sát bao gồm diamondoid (92,7 μg/g dầu) và các dẫn xuất lưu huỳnh của chúng là thiadiamondoid (0,20 μg/g dầu)—đóng vai trò là các chỉ dấu chẩn đoán quá trình biến đổi do phản ứng khử sulfate nhiệt hóa (TSR); 25-norhopane (sự vắng mặt của chất này cho thấy không xảy ra quá trình phân hủy sinh học); aryl isoprenoid (AI)—vắng mặt trong dầu giếng B6 nhưng lại phong phú trong các loại dầu có nguồn gốc từ kỷ Cambri, do đó đóng vai trò là chỉ dấu phủ định đối với sự đóng góp của nguồn đá mẹ kỷ Cambri; triaromatic sterane (TAS) và triaromatic dinosterane (TDS) dùng để tái tạo môi trường lắng đọng; và gammacerane dùng để đánh giá độ mặn. Hàm lượng rất thấp của các hợp chất DBT, diamondoid và thiadiamondoid, cùng với sự vắng mặt của 25-norhopane và AI, cho thấy dầu giếng B6 không trải qua quá trình biến đổi thứ sinh đáng kể (như TSR, nứt gãy nhiệt hay phân hủy sinh học) cũng như không bị pha trộn. Các giá trị δ³⁴S đặc trưng cho từng hợp chất của DBT (trung bình ~6,41‰) tương đồng chặt chẽ với giá trị của kerogen thuộc Hệ tầng Lianglitag kỷ Ordovic muộn (O₃l) (trung bình ~5,62‰) thay vì đá mẹ kỷ Cambri; điều này xác định dầu giếng B6 là loại dầu thành phần cuối (end-member) có nguồn gốc từ kỷ Ordovic đầu tiên được phát hiện tại bồn trũng Tarim, mang lại tiềm năng lớn trong việc giải quyết các tranh cãi lâu nay về mối quan hệ dầu-nguồn và định hướng thăm dò hydrocarbon ở các tầng sâu.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Dibenzothiophene (Diphenylene sulfide) - CAS 132-65-0