Mô tả sản phẩm

Dibutyl sebacat (còn gọi là dibutyl sebacate, DBS) là một este của axit sebacic và butanol, có công thức phân tử C₁₈H₃₄O₄. Nó là chất lỏng nhớt, trong suốt, không màu đến vàng nhạt, được sử dụng chủ yếu làm chất hóa dẻo (plasticizer) cho nhựa PVC và cao su tổng hợp, giúp cải thiện độ dẻo, độ bền và khả năng chịu nhiệt, chịu lạnh. So với các chất hóa dẻo phthalate, dibutyl sebacat có độ bay hơi thấp hơn, khả năng chịu nhiệt và chịu lạnh tốt hơn, và được đánh giá là ít độc hơn.

Nó được sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ ổn định nhiệt và độ dẻo dai ở nhiệt độ thấp, như dây cáp điện, màng nhựa, ống PVC, và các sản phẩm tiếp xúc với thực phẩm (do tính an toàn cao hơn). Trong ngành mỹ phẩm, dibutyl sebacat được dùng làm chất làm mềm da, dung môi và chất tạo màng. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong dầu nhớt, mỡ bôi trơn và chất phụ gia cho sơn.

Lưu ý an toàn: Dibutyl sebacat được coi là tương đối an toàn, ít độc hại. Tuy nhiên, tiếp xúc kéo dài có thể gây kích ứng nhẹ da và mắt. Cần đeo găng tay và kính bảo hộ khi xử lý. Tránh hít hơi nóng. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nguồn nhiệt. Tránh xa các chất oxy hóa mạnh.

Tính chất

Chất lỏng nhớt, trong suốt, không màu đến vàng rất nhạt (Clear, viscous liquid, colorless to very pale yellow) Mùi đặc trưng nhẹ Khối lượng phân tử: 314.46 g/mol Điểm đông đặc: dưới -20°C Điểm sôi: 210–220°C (ở 10 mmHg) Điểm chớp cháy: > 200°C Tỷ trọng: 0.935–0.940 g/cm³ (ở 25°C) Độ tan: không tan trong nước, tan trong các dung môi hữu cơ như acetone, ethanol, xylene, toluene, dầu khoáng Chỉ số khúc xạ: ~1.438 (ở 20°C) Độ nhớt: ~10 cP (ở 25°C) Ổn định ở điều kiện thường, ít bay hơi Bảo quản trong bao bì kín, tránh ẩm và nhiệt độ cao

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Chế tạo điện cực màng nhạy để định lượng điện hóa đã được thẩm định dư lượng thuốc điều trị loãng xương trong nước thải công nghiệp dược phẩm.
Molecules 2021, 26(16), 5093 DOI
Nghiên cứu của Abdel-Gawad và cộng sự (Molecules 2021) mô tả quá trình chế tạo và đánh giá hai loại điện cực chọn lọc ion (ISE)—điện cực màng polyvinyl chloride (PVC) và điện cực carbon thủy tinh (GC)—nhằm định lượng trực tiếp bằng phương pháp điện hóa hoạt chất alendronate sodium trihydrate (ALN), một loại thuốc bisphosphonate trị loãng xương, trong nước thải công nghiệp dược phẩm mà không cần xử lý mẫu sơ bộ. Cơ chế cảm biến dựa trên phức hợp liên kết ion ALN–o-phenanthroline–sắt(II) đóng vai trò là chất trao đổi ion; phức hợp này được nhúng trong nền PVC có sử dụng chất hóa dẻo nitrophenyl octyl ether (NPOE)—chất cho hiệu quả vượt trội hơn so với dioctyl phthalate (DOP) và dibutyl sebacate (DBS) khi làm dung môi trung gian. Cả hai điện cực đều thể hiện độ dốc gần đạt chuẩn Nernst (29 mV/decade) trong khoảng nồng độ tuyến tính từ 1×10⁻⁵ đến 1×10⁻² M, khoảng pH hoạt động từ 8–11, giới hạn phát hiện là 8×10⁻⁶ M, cùng độ chọn lọc cao đối với các muối vô cơ thông thường và các hợp chất bisphosphonate có cấu trúc tương tự như risedronate sodium và clodronate disodium tetrahydrate. Phương pháp này đã được áp dụng thành công trên các mẫu nước thải thực tế và mẫu nước thải thêm chuẩn, cho kết quả tương đương với phương pháp HPLC chính thức của USP; qua đó chứng minh rằng các cảm biến đo thế được đề xuất là giải pháp thay thế đơn giản, tiết kiệm và nhanh chóng để giám sát dư lượng ALN trong môi trường.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Dibutyl sebacat - CAS 109-43-3