Mô tả sản phẩm

Diclofenac diethylamine là một muối của diclofenac, một thuốc chống viêm không steroid (NSAID), với diethylamine. Dạng muối này được sử dụng chủ yếu trong các chế phẩm bôi ngoài da (gel, kem, dung dịch) để giảm đau và viêm tại chỗ. Diclofenac hoạt động bằng cách ức chế enzyme cyclooxygenase (COX-1 và COX-2), làm giảm tổng hợp prostaglandin – các chất trung gian gây viêm, đau và sốt. Dạng diethylamine có độ tan trong nước tốt, giúp tăng cường thẩm thấu qua da và đạt hiệu quả điều trị tại chỗ nhanh chóng. Thuốc được chỉ định trong các tình trạng đau cơ, đau khớp, viêm gân, bong gân, căng cơ, viêm bao hoạt dịch, và các chấn thương thể thao nhẹ đến trung bình.

Lưu ý an toàn: Thuốc dùng ngoài da, chỉ sử dụng trên vùng da lành, tránh tiếp xúc với mắt, niêm mạc và vết thương hở. Không sử dụng trên diện rộng hoặc trong thời gian dài mà không có chỉ định của bác sĩ. Có thể gây kích ứng da, mẩn đỏ, ngứa ở một số người. Chống chỉ định cho bệnh nhân quá mẫn với diclofenac, aspirin hoặc các NSAID khác, phụ nữ có thai (3 tháng cuối) và cho con bú. Cần thận trọng ở bệnh nhân suy thận, suy gan, loét dạ dày tá tràng. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ 15–30°C. Để xa tầm tay trẻ em.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Mùi nhẹ đặc trưng của amin Khối lượng phân tử: 369.28 g/mol Điểm nóng chảy: 115–118°C Độ tan: tan tốt trong nước (~50 mg/mL), tan trong ethanol, methanol, DMSO; ít tan trong aceton và chloroform pH dung dịch 1% trong nước: 6.0–8.0 Hàm lượng diclofenac base: khoảng 75% Ổn định ở điều kiện bảo quản đúng quy cách, tránh ẩm và ánh sáng mạnh Hút ẩm nhẹ Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, nhiệt độ 15–30°C, tránh ánh sáng trực tiếp

Ứng dụng

  • Giảm đau và viêm tại chỗ

    Được sử dụng dưới dạng gel hoặc kem bôi ngoài da trong điều trị đau cơ, đau khớp, viêm gân, bong gân, căng cơ, viêm bao hoạt dịch, và các chấn thương thể thao nhẹ đến trung bình.

  • Điều trị viêm khớp

    Giảm đau và viêm trong viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp và các bệnh lý khớp khác khi sử dụng tại chỗ.

  • Hỗ trợ điều trị sau phẫu thuật

    Được dùng để giảm đau và sưng sau các phẫu thuật chỉnh hình hoặc nha khoa.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Phát triển phương pháp RP-HPLC để định lượng Diclofenac diethylamine, Methyl salicylate và Capsaicin trong chế phẩm dược phẩm và mẫu da.
Molecules 2024, 29(12), 2732 DOI
Nghiên cứu này mô tả quá trình phát triển và thẩm định phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao pha đảo (RP-HPLC) kết hợp đầu dò UV để định lượng đồng thời diclofenac diethylamine, methyl salicylate và capsaicin trong cả chế phẩm dược phẩm (Omni Hot Gel®) và mẫu da thỏ. Phương pháp đã được tối ưu hóa sử dụng cột Thermo Scientific ACCLAIM™ 120 C18 với pha động đẳng dòng gồm nước khử ion được axit hóa bằng axit phosphoric (pH 3) và acetonitrile (tỷ lệ thể tích 35:65), tốc độ dòng 0,7 mL/phút, bước sóng phát hiện 205 nm và nhiệt độ cột 25°C. Phương pháp cho thấy độ tuyến tính tốt trên các khoảng nồng độ rộng (0,05–70,0 μg/mL đối với capsaicin; 0,05–100,0 μg/mL đối với methyl salicylate và diclofenac diethylamine), giới hạn phát hiện thấp (lần lượt là 0,0294; 0,0271 và 0,0038 μg/mL) và độ chụm đạt yêu cầu với giá trị RSD% dưới 3,0%. Kết quả đánh giá tính "xanh" theo phương pháp AGREE đạt điểm tổng thể là 0,61, cho thấy mức độ thân thiện với môi trường ở mức chấp nhận được. Phương pháp đã được thẩm định thành công để phân tích các hoạt chất trong chế phẩm gel thương mại và theo dõi sự thấm của chúng qua da thỏ mà không bị nhiễu bởi tá dược hay nền mẫu da.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Diclofenac diethylamine - CAS 78213-16-8