Mô tả sản phẩm

Diethylstilbestrol (DES) là một estrogen tổng hợp không steroid, thuộc nhóm stilbestrol, được phát triển từ những năm 1930. Nó hoạt động như một chất chủ vận thụ thể estrogen, gây ra các tác dụng estrogen mạnh mẽ. DES từng được sử dụng rộng rãi để ngăn ngừa sảy thai, điều trị ung thư tuyến tiền liệt, và các rối loạn nội tiết, cũng như trong chăn nuôi gia súc để tăng trọng. Tuy nhiên, do phát hiện ra tác dụng phụ nghiêm trọng (bao gồm ung thư âm đạo ở con gái của những phụ nữ dùng DES khi mang thai, cùng với các tác dụng phụ tim mạch và nội tiết), DES đã bị cấm sử dụng trong thai kỳ và chăn nuôi từ những năm 1970. Hiện nay, nó chỉ được sử dụng rất hạn chế trong một số phác đồ điều trị ung thư tuyến tiền liệt kháng trị và trong nghiên cứu.

Lưu ý an toàn: DES là chất gây ung thư và độc cho sinh sản. Chỉ sử dụng dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ chuyên khoa. Chống chỉ định cho phụ nữ có thai, cho con bú, và người có tiền sử bệnh huyết khối, ung thư phụ thuộc estrogen. Cần theo dõi chức năng gan, đông máu và nội tiết thường xuyên. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng, nhiệt độ 15–30°C. Để xa tầm tay trẻ em.

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off‑white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Khối lượng phân tử: 268.36 g/mol Điểm nóng chảy: 168–172°C Độ tan: thực tế không tan trong nước, tan trong ethanol, aceton, chloroform, DMSO, và các dung môi hữu cơ Hoạt tính estrogen mạnh, tác dụng kéo dài Ổn định ở điều kiện bảo quản đúng quy cách, tránh ẩm và ánh sáng mạnh Hút ẩm nhẹ Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, nhiệt độ 15–30°C, tránh ánh sáng trực tiếp

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Chứng đau bụng kinh nguyên phát được gây ra bằng Diethylstilbestrol và Oxytocin làm suy giảm khả năng đáp ứng của tử cung ở chuột cống cái Wistar chưa từng sinh sản.
Pharmaceuticals 2025, 18(8), 1191 DOI
Nghiên cứu này đã thiết lập và thẩm định một mô hình động vật mới về chứng đau bụng kinh nguyên phát (DysP) trên chuột cống cái Wistar chưa từng sinh sản, sử dụng diethylstilbestrol (tiêm dưới da) và oxytocin (tiêm trong phúc mạc) để mô phỏng các cơ chế sinh lý bệnh của chứng đau bụng kinh ở người. Mô hình đã tái tạo thành công các đặc điểm lâm sàng chính, bao gồm tình trạng tăng co bóp và suy giảm khả năng giãn cơ tử cung; điều này được thể hiện qua điểm số biểu hiện đau quặn bụng tăng đáng kể (119 ± 6,9 so với 3,0 ± 1,0 ở nhóm đối chứng) và được giảm bớt một phần khi sử dụng các loại thuốc chuẩn (scopolamine/dipyrone và ibuprofen). Các thử nghiệm in vitro cho thấy phản ứng co bóp tăng cường đối với oxytocin, PGF2α và KCl (thể hiện qua sự dịch chuyển sang trái của đường cong nồng độ - đáp ứng và giá trị Emax tăng), đồng thời phản ứng giãn cơ đối với isoprenaline và nifedipine bị suy giảm (dịch chuyển sang phải kèm theo giảm hiệu lực). Mô hình cũng gây ra sự mất cân bằng do stress oxy hóa, đặc trưng bởi nồng độ malondialdehyde (MDA) tăng cao và tổng khả năng chống oxy hóa (TAC) giảm trong mô tử cung. Phân tích mô học xác nhận tình trạng dày lớp cơ tử cung và tổn thương nội mạc tử cung, tương đồng với bệnh cảnh đau bụng kinh nguyên phát ở người. Những kết quả này cho thấy mô hình chuột cái chưa sinh sản này tái tạo hiệu quả các cơ chế tăng co bóp, suy giảm khả năng giãn cơ và stress oxy hóa – những yếu tố cốt lõi của chứng đau bụng kinh nguyên phát – qua đó cung cấp một công cụ tiền lâm sàng giá trị để nghiên cứu cơ chế bệnh sinh và sàng lọc các tác nhân điều trị tiềm năng.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Diethylstilbestrol - CAS 56-53-1