Durapatit CAS: 1306-06-5
Mô tả sản phẩm
Durapatit (còn gọi là Hydroxyapatite, HAp) là một khoáng chất canxi phosphate có công thức hóa học Ca₅(PO₄)₃(OH), là thành phần vô cơ chính của xương và men răng ở người và động vật. Durapatit được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế như vật liệu cấy ghép xương, chất phủ trên implant nha khoa và chỉnh hình, do tính tương thích sinh học cao và khả năng tích hợp với mô xương tự nhiên. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong mỹ phẩm như chất độn, chất mài mòn nhẹ trong kem đánh răng, và trong dược phẩm như tá dược và chất mang thuốc.
Lưu ý an toàn: Durapatit được coi là an toàn và không độc hại, với tính tương thích sinh học tuyệt vời. Tuy nhiên, khi xử lý bột mịn, cần đeo khẩu trang để tránh hít phải bụi, có thể gây kích ứng đường hô hấp. Tránh tiếp xúc với mắt. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và axit mạnh. Để xa tầm tay trẻ em.
Tính chất
Ứng dụng
-
Cấy ghép xương và chỉnh hình
Được sử dụng làm vật liệu thay thế xương, chất ghép xương, lớp phủ trên implant chỉnh hình và nha khoa để thúc đẩy tích hợp xương và tăng cường độ bám dính.
-
Nha khoa
Dùng làm chất độn, chất mài mòn trong kem đánh răng, cũng như trong các vật liệu phục hồi răng và cement nha khoa.
-
Dược phẩm
Được sử dụng làm tá dược, chất mang thuốc trong hệ thống phân phối thuốc có kiểm soát, và trong cấy ghép giải phóng thuốc.
-
Mỹ phẩm
Là chất độn, chất hấp phụ và chất mài mòn nhẹ trong các sản phẩm chăm sóc da và kem đánh răng.
-
Xúc tác và hấp phụ
Được dùng trong sắc ký và làm chất hấp phụ để tách protein và các phân tử sinh học.
Tài liệu tham khảo
Yêu cầu báo giá
Durapatit - CAS 1306-06-5