Mô tả sản phẩm

Durapatit (còn gọi là Hydroxyapatite, HAp) là một khoáng chất canxi phosphate có công thức hóa học Ca₅(PO₄)₃(OH), là thành phần vô cơ chính của xương và men răng ở người và động vật. Durapatit được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế như vật liệu cấy ghép xương, chất phủ trên implant nha khoa và chỉnh hình, do tính tương thích sinh học cao và khả năng tích hợp với mô xương tự nhiên. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong mỹ phẩm như chất độn, chất mài mòn nhẹ trong kem đánh răng, và trong dược phẩm như tá dược và chất mang thuốc.

Lưu ý an toàn: Durapatit được coi là an toàn và không độc hại, với tính tương thích sinh học tuyệt vời. Tuy nhiên, khi xử lý bột mịn, cần đeo khẩu trang để tránh hít phải bụi, có thể gây kích ứng đường hô hấp. Tránh tiếp xúc với mắt. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và axit mạnh. Để xa tầm tay trẻ em.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi Khối lượng phân tử: 502.31 g/mol Tỷ trọng: ~3.15 g/cm³ Điểm nóng chảy: > 1100°C (phân hủy) Độ tan: thực tế không tan trong nước, tan trong axit loãng (HCl, HNO₃) Độ tinh khiết cao, không chứa kim loại nặng Ổn định ở điều kiện thường, hút ẩm nhẹ Bảo quản trong bao bì kín, tránh ẩm và axit Nhiệt độ bảo quản: 15–30°C

Ứng dụng

  • Cấy ghép xương và chỉnh hình

    Được sử dụng làm vật liệu thay thế xương, chất ghép xương, lớp phủ trên implant chỉnh hình và nha khoa để thúc đẩy tích hợp xương và tăng cường độ bám dính.

  • Nha khoa

    Dùng làm chất độn, chất mài mòn trong kem đánh răng, cũng như trong các vật liệu phục hồi răng và cement nha khoa.

  • Dược phẩm

    Được sử dụng làm tá dược, chất mang thuốc trong hệ thống phân phối thuốc có kiểm soát, và trong cấy ghép giải phóng thuốc.

  • Mỹ phẩm

    Là chất độn, chất hấp phụ và chất mài mòn nhẹ trong các sản phẩm chăm sóc da và kem đánh răng.

  • Xúc tác và hấp phụ

    Được dùng trong sắc ký và làm chất hấp phụ để tách protein và các phân tử sinh học.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Vật liệu composite Hydroxyapatite/Poly(butylene succinate)/Metoprolol tartrate có cấu trúc xốp và khả năng giải phóng thuốc có thể kiểm soát, ứng dụng làm giàn khung xương.
Polymers 2023, 15(21), 4205 DOI
Nghiên cứu này giới thiệu một chiến lược mới nhằm tạo lỗ xốp tại chỗ để chế tạo giàn khung xương từ vật liệu composite hydroxyapatite/poly(butylene succinate)/metoprolol tartrate (HA/PBS/MPT) được tạo ra bằng phương pháp trộn nóng chảy. Việc bổ sung HA đã cải thiện đáng kể tính ưa nước của nền PBS (giảm góc tiếp xúc với nước khoảng 36% ở hàm lượng HA 10%) và phá vỡ cấu trúc tinh thể của PBS; cả hai yếu tố này đều tạo điều kiện cho dung dịch đệm phosphate (PBS) thấm vào và đẩy nhanh tốc độ giải phóng MPT. Khi MPT được giải phóng, các cấu trúc xốp hình thành ngay tại chỗ cùng với sự lộ diện của các cụm HA; hàm lượng HA càng cao thì tốc độ giải phóng thuốc càng nhanh và kích thước lỗ xốp càng lớn. Kết quả đánh giá tính tương thích sinh học in vitro cho thấy các vật liệu composite này thúc đẩy sự bám dính, tăng trưởng và tăng sinh của tế bào MC3T3-E1, đặc biệt là tại các vị trí lỗ xốp nơi HA lộ ra. Nghiên cứu này mang lại một phương pháp thuận tiện để chế tạo giàn khung xương, cho phép đồng thời kiểm soát tốc độ giải phóng thuốc và tạo cấu trúc xốp mà không cần sử dụng thêm các tác nhân tạo lỗ xốp.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Durapatit - CAS 1306-06-5