Mô tả sản phẩm

Ergosterol (C₂₈H₄₄O) là một sterol tự nhiên thuộc nhóm steroid, được tìm thấy chủ yếu trong nấm, men bia và một số loại thực vật. Đây là tiền chất sinh học của vitamin D₂ (ergocalciferol) – khi tiếp xúc với tia cực tím (UVB), ergosterol bị chuyển hóa thành vitamin D₂ thông qua phản ứng quang hóa.

Sản phẩm thường ở dạng bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà, không mùi, không tan trong nước nhưng tan tốt trong dung môi hữu cơ như ethanol, chloroform, ether và dầu thực vật. Ergosterol có hoạt tính sinh học quan trọng trong việc duy trì cấu trúc màng tế bào nấm và là thành phần không thể thiếu trong nhiều ứng dụng y sinh.

Trong công nghiệp dược phẩm, ergosterol được sử dụng làm nguyên liệu chính để sản xuất vitamin D₂, bổ sung vào thực phẩm chức năng, sữa, ngũ cốc và các sản phẩm dinh dưỡng. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong nghiên cứu sinh hóa, nuôi cấy tế bào và sản xuất mỹ phẩm nhờ khả năng bảo vệ da và chống oxy hóa. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn USP, EP, đảm bảo chất lượng cao cho các ứng dụng đòi hỏi độ tinh khiết và an toàn.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà Không mùi Không tan trong nước Tan trong ethanol, chloroform, ether, dầu thực vật Nhiệt độ nóng chảy: 156-158°C [α]₂₀ᴰ = -105° (c=1, CHCl₃) Hút ẩm nhẹ Nhạy cảm với ánh sáng, nhiệt độ và oxy Độ tinh khiết ≥ 98% (HPLC) Bảo quản trong chân không hoặc khí trơ, tránh sáng

Ứng dụng

  • Sản xuất vitamin D₂

    Nguyên liệu chính để tổng hợp vitamin D₂ (ergocalciferol) bằng phương pháp chiếu xạ UV, ứng dụng trong thực phẩm chức năng và dược phẩm.

  • Thực phẩm chức năng & bổ sung dinh dưỡng

    Thành phần bổ sung canxi và vitamin D trong sữa, ngũ cốc, nước uống tăng lực, thực phẩm dành cho người lớn tuổi và trẻ em.

  • Dược phẩm

    Điều trị và phòng ngừa thiếu vitamin D, còi xương, loãng xương, và các bệnh lý liên quan đến chuyển hóa canxi.

  • Nghiên cứu sinh hóa

    Chất chuẩn trong nghiên cứu chuyển hóa steroid, mô hình tế bào, và nuôi cấy nấm.

  • Mỹ phẩm & chăm sóc da

    Chất chống oxy hóa, hỗ trợ tái tạo da, thành phần trong các sản phẩm chống lão hóa và kem dưỡng.

  • Sản xuất các dẫn xuất steroid

    Tiền chất tổng hợp các hợp chất steroid khác phục vụ nghiên cứu và y dược.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Ảnh hưởng của việc tiêu thụ nấm Pleurotus citrinopileatus được xử lý bằng tia cực tím (UV) xung đối với tình trạng dinh dưỡng vitamin D ở người trưởng thành khỏe mạnh.
Foods 2025, 14(2), 259 DOI
Nghiên cứu này khảo sát tác động của nấm Pleurotus citrinopileatus (PC) được xử lý bằng tia cực tím xung (PUV) đối với tình trạng vitamin D ở người trưởng thành khỏe mạnh. Vitamin D (một loại hormone steroid thiết yếu cho sự phát triển của xương, cân bằng canxi/phốt pho và điều hòa miễn dịch) tồn tại dưới dạng vitamin D2 (ergocalciferol) – có nguồn gốc từ nấm và men thông qua quá trình chuyển hóa ergosterol (một tiền chất đặc trưng của nấm) dưới tác động của tia cực tím – và vitamin D3 (cholecalciferol), có nguồn gốc từ động vật hoặc được tổng hợp qua da. Các loại nấm tươi bán lẻ được trồng trong điều kiện thiếu sáng thường chứa lượng vitamin D2 không đáng kể (<1 μg/100g), nhưng việc tiếp xúc với tia PUV có thể làm tăng mạnh quá trình chuyển hóa; các nghiên cứu trước đây cho thấy nấm PC có hiệu suất chuyển hóa cao nhất trong số các loài nấm, với hàm lượng vitamin D2 tăng từ 3,93 lên 208,65 μg/g trọng lượng khô sau 2 giờ tiếp xúc với tia UVB. Trong thử nghiệm ngẫu nhiên kéo dài 4 tuần (N=36) này, những người tham gia tiêu thụ 10g hoặc 100g nấm PC đã qua xử lý PUV hàng ngày cho thấy sự gia tăng đáng kể nồng độ 25(OH)D2 trong huyết thanh (chất chuyển hóa lưu thông chính được dùng để đánh giá tình trạng vitamin D) mà không gây tác dụng phụ lên các chỉ số chức năng gan (AST, ALT) hay thận (BUN, creatinine). Nhóm tiêu thụ 100g cũng ghi nhận sự sụt giảm nồng độ hormone tuyến cận giáp nguyên vẹn (iPTH) – phù hợp với vai trò của vitamin D trong việc duy trì cân bằng nội môi canxi – mặc dù nồng độ canxi trong huyết thanh vẫn ổn định. Nghiên cứu chứng minh rằng nấm PC được xử lý bằng tia PUV là nguồn cung cấp vitamin D2 an toàn và hiệu quả qua chế độ ăn uống để khắc phục tình trạng thiếu hụt, đặc biệt có ý nghĩa đối với người ăn chay – nhóm đối tượng không nhận được vitamin D3 từ nguồn động vật.
Kỹ thuật trao đổi chất để sản xuất axit gibberellic ở Fusarium fujikuroi: Những tiến bộ và triển vọng
Molecules 2026, 31(13), 2367 DOI
Bài tổng quan này tóm tắt toàn diện những tiến bộ gần đây trong các chiến lược kỹ thuật chuyển hóa nhằm tăng cường sản xuất axit gibberellic (GA), đặc biệt là GA3, ở nấm Fusarium fujikuroi. Các tác giả trình bày chi tiết con đường sinh tổng hợp GA, làm nổi bật các enzyme chủ chốt và các bước giới hạn tốc độ, sau đó thảo luận một cách hệ thống về các phương pháp kỹ thuật khác nhau, bao gồm: chỉnh sửa con đường (ví dụ: biểu hiện quá mức HmgR, Ggs2, Cps/Ks), định hướng dòng tiền chất cụ thể trong cụm gen, kỹ thuật đồng yếu tố (ví dụ: biểu hiện quá mức CPR và VHB để cải thiện nguồn cung oxy và NADPH), cũng như điều chỉnh cơ chế kiểm soát nitơ và biến đổi histone để loại bỏ sự ức chế phiên mã. Bài viết cũng đề cập đến các công cụ di truyền và sinh học hệ thống mới—như hệ thống CRISPR/Cas9 được tối ưu hóa, kỹ thuật sử dụng promoter mạnh, nhắm đích bằng phân tử nhỏ (ví dụ: terbinafine) và các mô hình chuyển hóa quy mô toàn bộ hệ gen (GEMs)—những công cụ cho phép cải thiện chủng nấm một cách chính xác. Các tác giả kết luận rằng một phương pháp tiếp cận tích hợp, đa mô-đun kết hợp các chiến lược nêu trên là yếu tố then chốt để vượt qua những nút thắt về năng suất hiện tại và đạt được nồng độ GA khả thi về mặt công nghiệp; trong đó, hiệu suất GA3 cao nhất từng được ghi nhận là 3,16 g/L đạt được nhờ chiến lược điều chỉnh nitơ đa đích.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Ergosterol (Tiền vitamin D2) - CAS 57-87-4