Mô tả sản phẩm

Esomeprazole là đồng phân S (-) của omeprazole, một chất ức chế bơm proton (PPI) mạnh. Nó hoạt động bằng cách ức chế đặc hiệu enzym H+/K+ ATPase ở tế bào thành dạ dày, ngăn chặn bước cuối cùng trong quá trình sản xuất acid hydrochloric. Esomeprazole thường được sử dụng dưới dạng muối magnesium (esomeprazole magnesium) để điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD), viêm loét dạ dày tá tràng, hội chứng Zollinger-Ellison và kết hợp với kháng sinh trong phác đồ diệt Helicobacter pylori.

Lưu ý an toàn: Esomeprazole nhìn chung dung nạp tốt, nhưng có thể gây tác dụng phụ như đau đầu, tiêu chảy, buồn nôn và đau bụng. Sử dụng lâu dài có thể làm tăng nguy cơ gãy xương và thiếu hụt vitamin B12. Cần thận trọng ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận. Bảo quản nơi khô ráo, tránh ẩm và ánh sáng, ở nhiệt độ phòng (15–30°C).

Tính chất

Bột kết tinh màu trắng đến trắng ngà (White to off-white crystalline powder) Không mùi hoặc mùi nhẹ Khối lượng phân tử: 345.42 g/mol Điểm nóng chảy: 150–155°C (dạng base) Độ tan: tan trong methanol, ethanol, DMSO, dimetylformamid Ít tan trong nước Có tính hút ẩm nhẹ Dễ bị phân hủy trong môi trường acid mạnh Bảo quản trong bình kín, tránh ẩm, nhiệt độ dưới 25°C Tránh ánh sáng trực tiếp

Ứng dụng

  • Điều trị trào ngược dạ dày thực quản (GERD)

    Là thuốc hàng đầu để chữa lành viêm thực quản ăn mòn và duy trì kiểm soát triệu chứng.

  • Loét dạ dày tá tràng

    Dùng để điều trị loét dạ dày, loét tá tràng và dự phòng loét do NSAID.

  • Phác đồ diệt H. pylori

    Kết hợp với kháng sinh (amoxicillin, clarithromycin) để tiệt trừ Helicobacter pylori.

  • Hội chứng Zollinger-Ellison

    Kiểm soát tiết acid dạ dày quá mức trong các bệnh lý tăng tiết acid.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Esomeprazole / Esomeprazol - CAS 119141-88-7