Estradiol Cypionate CAS: 313-06-4
Mô tả sản phẩm
Estradiol Cypionate (C₂₆H₃₆O₃, CAS: 313-06-4) là một ester dài hạn của estradiol (hormone estrogen tự nhiên), được tổng hợp bằng phản ứng ester hóa giữa estradiol và acid cypionic. Đây là một dược phẩm quan trọng trong điều trị các rối loạn liên quan đến thiếu hụt estrogen và các bệnh lý nội tiết.
Sản phẩm ở dạng bột tinh thể màu trắng hoặc trắng ngà, hầu như không tan trong nước, tan trong các dung môi hữu cơ như ethanol, acetone và dầu thực vật. Estradiol Cypionate có tác dụng kéo dài hơn so với estradiol nguyên chất nhờ nhóm ester cypionate làm chậm quá trình giải phóng và chuyển hóa trong cơ thể. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn dược phẩm USP, EP, đảm bảo an toàn và hiệu quả trong sử dụng y tế.
Tính chất
Ứng dụng
-
Liệu pháp hormone thay thế (HRT)
Điều trị triệu chứng mãn kinh ở phụ nữ: bốc hỏa, đổ mồ hôi đêm, khô âm đạo, tâm trạng thay đổi, ngăn ngừa loãng xương
-
Điều trị thiếu hụt estrogen
Bổ sung estrogen cho phụ nữ bị suy buồng trứng nguyên phát, hội chứng Turner, hoặc sau phẫu thuật cắt buồng trứng
-
Điều trị rối loạn kinh nguyệt
Điều trị vô kinh nguyên phát và thứ phát, rong kinh, đau bụng kinh do thiếu hụt estrogen
-
Thuốc tránh thai kết hợp
Thành phần estrogen trong các công thức thuốc tránh thai kết hợp với progestin
-
Điều trị ung thư tuyến tiền liệt tuyến
Liệu pháp estrogen liều cao để ức chế sản sinh testosterone, điều trị ung thư tuyến tiền liệt tuyến di căn
-
Chuyển giới nữ (hỗ trợ)
Một phần trong liệu pháp hormone chuyển giới cho người chuyển giới nữ (MTF) để phát triển đặc điểm giới tính thứ cấp nữ
-
Thuốc tiêm dầu (Oil-based injection)
Sản xuất thuốc tiêm bắp dạng dầu với tác dụng kéo dài, giảm tần suất tiêm so với estradiol nguyên chất
-
Nghiên cứu y học & dược lý
Nghiên cứu cơ chế tác dụng của estrogen, phát triển thuốc mới, đánh giá dược động học và dược lực học
Yêu cầu báo giá
Estradiol Cypionate - CAS 313-06-4