Mô tả sản phẩm

Ethoxyquin là một chất chống oxy hóa tổng hợp thuộc nhóm quinoline, được sử dụng rộng rãi làm phụ gia bảo quản trong thức ăn chăn nuôi. Sản phẩm có dạng chất lỏng hoặc tinh thể dễ chảy, màu vàng nhạt đến vàng nâu, có mùi đặc trưng, tan trong ethanol, acetone và các dung môi hữu cơ, không tan trong nước.

Ethoxyquin hoạt động như một chất chống oxy hóa, bảo vệ chất béo, dầu, vitamin (đặc biệt là vitamin A và E) trong thức ăn chăn nuôi khỏi quá trình oxy hóa, kéo dài thời gian bảo quản và duy trì chất lượng dinh dưỡng của thức ăn. Nó cũng được sử dụng làm chất ổn định cho cao su và nhựa để ngăn ngừa quá trình oxy hóa và lão hóa.

Ethoxyquin được sử dụng rộng rãi trong ngành chăn nuôi và công nghiệp thức ăn chăn nuôi. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng công nghiệp, đáp ứng yêu cầu cho các ứng dụng trong công nghiệp.

Tính chất

Chất lỏng hoặc tinh thể dễ chảy, màu vàng nhạt đến vàng nâu Mùi đặc trưng Nhiệt độ nóng chảy: 30-34°C Nhiệt độ sôi: 169-170°C (ở 5 mmHg) Tỷ trọng: 1.03-1.05 g/ml (20°C) Tan trong ethanol, acetone, chloroform, dầu Không tan trong nước Độ tinh khiết ≥ 95.0% (GC) Hàm lượng ẩm ≤ 0.5% (Karl Fischer) Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng

Ứng dụng

  • Thức ăn chăn nuôi

    Chất chống oxy hóa, bảo quản thức ăn chăn nuôi, bảo vệ chất béo và vitamin khỏi quá trình oxy hóa, kéo dài thời hạn sử dụng.

  • Cao su và nhựa

    Chất ổn định và chống oxy hóa để ngăn ngừa lão hóa và oxy hóa của cao su và nhựa.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Tác dụng bảo vệ của Ethoxyquin và N-acetylcysteine đối với các biến đổi sinh hóa và bệnh lý do phơi nhiễm mãn tính với Aflatoxin ở gà đẻ trứng.
Toxins 2025, 17(10), 514 DOI
Nghiên cứu này khảo sát tác dụng bảo vệ của việc bổ sung ethoxyquin (EQ) và N-acetylcysteine (NAC) vào khẩu phần ăn đối với độc tính mãn tính do aflatoxin (AFs) gây ra ở gà đẻ trong suốt 72 tuần. Aflatoxin – các chất chuyển hóa của nấm có độc tính trên gan và khả năng gây ung thư – đã gây ra những tổn thương đáng kể về mặt sinh hóa và bệnh lý, bao gồm: suy giảm hàm lượng glutathione khử (GSH); thay đổi hoạt tính của các enzyme glutathione S-transferase (GST) và gamma-glutamyl transferase (GGT); tăng nồng độ alanine aminotransferase (ALT) và aspartate aminotransferase (AST) trong huyết tương; giảm tổng nồng độ protein; cùng các tổn thương mô bệnh học như viêm gan lympho, nhiễm mỡ gan và viêm thận. NAC (tiền chất của GSH) đã giúp tăng cường hiệu quả hàm lượng GSH tại gan và thận, kích thích hoạt tính GST và GGT cũng như giảm thiểu tổn thương mô; trong khi đó, EQ thể hiện đặc tính chống oxy hóa thông qua việc ổn định các phản ứng enzyme và hạn chế tình trạng phì đại gan, thận. Cả hai chất này đều giúp giảm nồng độ ALT và AST trong huyết tương, duy trì hàm lượng protein và hạn chế các biến đổi về mặt hình thái, trong đó NAC cho thấy hiệu quả bảo vệ vượt trội hơn. Kết quả nghiên cứu ủng hộ việc sử dụng NAC và EQ như những giải pháp dinh dưỡng bền vững nhằm tăng cường cơ chế giải độc nội sinh, đồng thời bảo vệ sức khỏe và năng suất của gia cầm trong môi trường nhiễm aflatoxin.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Ethoxyquin - CAS 91-53-2