Mô tả sản phẩm

Etidronate disodium là một bisphosphonate, một nhóm thuốc được sử dụng để điều chỉnh chuyển hóa xương bằng cách ức chế sự hấp thụ xương và giảm hoạt động của tế bào hủy xương (osteoclast). Nó có ái lực cao với khoáng hóa xương, giúp bảo vệ xương khỏi sự phân hủy và tăng mật độ xương.

Thuốc được chỉ định trong điều trị loãng xương (đặc biệt ở phụ nữ mãn kinh), bệnh Paget, tăng calci huyết do ung thư, và phòng ngừa các biến chứng xương trong bệnh lý ác tính. Etidronate cũng được sử dụng trong chẩn đoán hình ảnh xương và trong một số ứng dụng công nghiệp như chất chống ăn mòn và ổn định nước cứng. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn USP, độ tinh khiết cao, đảm bảo an toàn và hiệu quả điều trị.

Tính chất

Bột tinh thể màu trắng Không mùi Tan trong nước, ít tan trong ethanol pH (dung dịch 1%): 4.0-6.0 Độ tinh khiết ≥ 99% (HPLC) Hàm lượng ẩm ≤ 5.0% Ổn định trong điều kiện khô ráo, tránh ánh sáng và nhiệt độ cao Dạng muối natri, dễ tan để pha chế thuốc uống hoặc tiêm

Ứng dụng

  • Điều trị loãng xương

    Dùng trong loãng xương nguyên phát và thứ phát, giúp tăng mật độ xương và giảm nguy cơ gãy xương.

  • Bệnh Paget xương

    Giảm hoạt động bất thường của xương, cải thiện triệu chứng đau và biến dạng.

  • Tăng calci huyết

    Điều trị tăng calci huyết do ung thư và các nguyên nhân khác, giúp điều chỉnh nồng độ calci.

  • Dự phòng biến chứng xương

    Ngăn ngừa các biến chứng xương trong đa u tủy xương và ung thư di căn xương.

  • Chẩn đoán hình ảnh xương

    Sử dụng trong y học hạt nhân (dạng đánh dấu phóng xạ) để chụp xương.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Etidronat Dinatri - CAS 7414-83-7