Mô tả sản phẩm

Etyl (3R)-4-Cyano-3-Hydroxybutanoat (còn gọi là Ethyl (3R)-4-cyano-3-hydroxybutyrate, HN hoặc ATS-8, CAS 141942-85-0) là một trung gian dược phẩm chiral (chiral pharmaceutical intermediate) có công thức phân tử C₇H₁₁NO₃ với khối lượng phân tử 157.17 g/mol. Đây là một trong những khối xây dựng (building block) quan trọng nhất trong ngành công nghiệp dược phẩm, đặc biệt là chuỗi sản xuất thuốc hạ cholesterol nhóm statin.

Sản phẩm ở dạng chất lỏng không màu đến vàng nhạt hoặc tinh thể bột màu trắng, có mùi nhẹ đặc trưng của ester. Tan tốt trong ethanol, methanol, acetone, ethyl acetate, toluene và các dung môi hữu cơ phân cực; hòa tan một phần trong nước. Nhóm chức năng quan trọng bao gồm: nhóm ester ethyl (dễ thủy phân/thanolysis), nhóm hydroxyl thứ cấp ở vị trí C-3 (cấu hình R quang học) và nhóm cyano (nitrile) ở vị trí C-4.

Cấu hình quang học (3R) là yếu tố then chốt quyết định hoạt tính sinh học của sản phẩm cuối. Độ tinh khiết enantiomeric (ee - enantiomeric excess) đạt ≥ 99.0%, đảm bảo tính đồng nhất quang học cao cho các phản ứng tổng hợp downstream. Hợp chất này là nguyên liệu thô thiết yếu để tổng hợp side chain của Atorvastatin (Lipitor®) và các thuốc statin khác như Rosuvastatin, Pitavastatin.

Sản phẩm đạt chuẩn Pharmaceutical Grade / Chiral Synthesis Grade, sản xuất theo quy trình tổng hợp chiral bằng enzyme (biocatalysis) hoặc phân tách quang học (chiral resolution), đảm bảo độ tinh khiết cao, ím tạp chất liên quan, đáp ứng tiêu chuẩn ICH Q3A, ICH Q7 và GMP. Bảo quản nơi khô ráo, mát (2-8°C), tránh ánh sáng và oxy hóa.

Tính chất

Chất lỏng không màu đến vàng nhạt hoặc bột tinh thể trắng Mùi nhẹ đặc trưng của ester Tan tốt trong ethanol, methanol, acetone, ethyl acetate, toluene Hòa tan một phần trong nước Tỷ trọng: ~1.10-1.15 g/cm³ Điểm sôi: ~260-270°C (phân hủy) Chỉ số khúc xạ: ~1.440-1.450 (20°C) Cấu hình quang học (3R), ee ≥ 99.0% Nhóm ester dễ thủy phân trong điều kiện bazơ/axit Nhóm cyano ổn định trong điều kiện trung tính Ổn định trong điều kiện bảo quản lạnh, khô, kín Nhạy cảm với nhiệt độ cao và oxy hóa mạnh

Ứng dụng

  • Trung gian tổng hợp statin

    Khối xây dựng chiral thiết yếu tổng hợp side chain của Atorvastatin (Lipitor), Rosuvastatin (Crestor), Pitavastatin (Livalo) và các thuốc hạ cholesterol nhóm statin khác

  • Tổng hợp dược phẩm chiral

    Nguyên liệu thô tổng hợp các hoạt chất chiral có nhân 1,3-diol, chất ức chế HMG-CoA reductase, thuốc điều trị rối loạn lipid máu và bệnh tim mạch

  • Nghiên cứu hóa học chiral

    Nghiên cứu tổng hợp bất đối xứng (asymmetric synthesis), xúc tác enzyme (biocatalysis), phân tách enantiomer, nghiên cứu cơ chế phản ứng khử chọn lọc (stereoselective reduction)

  • Công nghệ sinh học & enzyme

    Sản xuất bằng xúc tác enzyme (ketoreductase, alcohol dehydrogenase) để tạo cấu hình (3R) với độ chọn lọc cao, thân thiện môi trường, giảm chất thải hóa học

  • Tổng hợp hóa chất tinh tế

    Sản xuất các dẫn xuất butanoate chiral, chất phụ gia polymer, chất làm mềm polymer, chất hoạt động bề mặt và hóa chất phân tích chiral

  • Chuỗi cung ứng API toàn cầu

    Cung cấp nguyên liệu hoạt chất cho các công ty dược phẩm generic và đổi mới, đáp ứng tiêu chuẩn GMP, ICH Q7, ICH Q3A, FDA DMF, COA đầy đủ (HPLC, GC, NMR, chiral HPLC, ee assay)

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Etyl (3R)-4-Cyano-3-Hydroxybutanoat - CAS 141942-85-0