Mô tả sản phẩm

Etyl alaninat hydroclorid (ethyl L-alaninate hydrochloride) là muối hydrochloride của ester ethyl của axit L-alanine, một amino acid tự nhiên. Sản phẩm tồn tại ở dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, tan tốt trong nước và các dung môi phân cực như methanol, ethanol, ít tan trong dung môi không phân cực.

Hợp chất này được tổng hợp từ L-alanine qua phản ứng este hóa với ethanol trong môi trường axit, sau đó tạo muối hydrochloride. Đây là chất trung gian đa năng trong tổng hợp hữu cơ, đặc biệt trong hóa dược và hóa peptide. Với nhóm amin được bảo vệ dưới dạng muối và nhóm carboxyl được este hóa, ethyl alaninate hydrochloride là tiền chất lý tưởng để tổng hợp các dẫn xuất alanin, peptide chứa alanin, và các hoạt chất dược phẩm như thuốc điều trị tiểu đường (ví dụ, các chất ức chế DPP-4), kháng sinh, và các hợp chất đối ứng. Ngoài ra, nó còn được sử dụng trong tổng hợp các phối tử cho hóa học lập thể và các nghiên cứu về cấu trúc - hoạt tính. Sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn GMP, REACH, đảm bảo độ tinh khiết cao cho ứng dụng dược phẩm và nghiên cứu.

Tính chất

Tinh thể hoặc bột màu trắng Không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ Điểm nóng chảy 93-95°C (phân hủy) Tan tốt trong nước (≥ 100 mg/mL) Tan trong ethanol, methanol, isopropanol Ít tan trong ete, cloroform, benzen Dung dịch nước có pH khoảng 4.0-5.0 (1%) Quay cực: [α]20/D +8° đến +12° (c=2, H2O) Độ tinh khiết ≥ 99.0% (HPLC) Độ ẩm ≤ 0.5% Tro sulfat ≤ 0.2% Kim loại nặng ≤ 20 ppm

Ứng dụng

  • Tổng hợp dược phẩm

    Chất trung gian để tổng hợp thuốc điều trị tiểu đường (chất ức chế DPP-4), kháng sinh, thuốc tim mạch, và các hoạt chất chứa khung alanin.

  • Tổng hợp peptide

    Là nguyên liệu để tổng hợp các peptide chứa alanin, có ứng dụng trong nghiên cứu sinh học, phát triển thuốc peptide, và tổng hợp peptide đặc biệt.

  • Hóa học lập thể

    Dùng làm chất nền để nghiên cứu các phản ứng bất đối xứng, tổng hợp các hợp chất quang hoạt tinh khiết.

  • Tổng hợp các dẫn xuất alanin

    Tiền chất để điều chế các hợp chất N-alkyl, N-acyl, ester khác, và các dẫn xuất chức năng hóa khác của alanin.

  • Nghiên cứu hóa sinh

    Được sử dụng trong các nghiên cứu về chuyển hóa amino acid, tổng hợp enzyme, và làm chất chuẩn trong phân tích.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Etyl alaninat hydroclorid - CAS 1115-59-9