Mô tả sản phẩm

Etyl Piperidin-4-carboxylat (còn gọi là Ethyl isonipecotate, CAS 1126-09-6) là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm piperidine, có công thức phân tử C₈H₁₅NO₂. Đây là một trung gian dược phẩm (pharmaceutical intermediate) quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp dược phẩm để tổng hợp các hoạt chất có nhân piperidine.

Sản phẩm ở dạng lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi đặc trưng, tan tốt trong các dung môi hữu cơ phổ biến như ethanol, methanol, acetone, toluene và ether. Độ tinh khiết đạt chuẩn Pharmaceutical Grade, đảm bảo đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt của ngành dược phẩm trong việc tổng hợp API (Active Pharmaceutical Ingredients).

Nhóm ester ethyl và nhân piperidine tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng thủy phân, khử và amin hóa, làm cho hợp chất này trở thành nền tảng lý tưởng để xây dựng các phân tử thuốc phức tạp hơn.

Tính chất

Dạng lỏng không màu đến vàng nhạt Mùi đặc trưng của ester Tan tốt trong ethanol, methanol, acetone Ít tan trong nước Điểm sôi: ~204°C (760 mmHg) Điểm chớp cháy: ~87°C Tỷ trọng: ~1.0 g/cm³ Ổn định trong điều kiện bảo quản thông thường Không ăn mòn kim loại phổ thông

Ứng dụng

  • Trung gian dược phẩm

    Nguyên liệu thô tổng hợp API, đặc biệt là các thuốc có nhân piperidine như thuốc giảm đau opioid, thuốc kháng histamine, thuốc chống nôn

  • Nghiên cứu & phát triển (R&D)

    Dùng trong phòng thí nghiệm để tổng hợp các hợp chất mới, thuốc thử trong hóa học hữu cơ và dược hóa học

  • Tổng hợp hóa chất tinh tế

    Sản xuất các hợp chất piperidine có giá trị cao, chất xúc tác và ligand trong hóa học phối hợp

  • Công nghiệp dược phẩm

    Chuỗi cung ứng nguyên liệu cho các nhà máy sản xuất thuốc thành phẩm, đáp ứng GMP và ICH Q7

  • Hóa chất phân tích

    Chuẩn nội, chất tham chiếu trong phân tích sắc ký HPLC/GC và xác định cấu trúc phân tử

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Etyl Piperidin-4-carboxylat - CAS 1126-09-6