Mô tả sản phẩm

Etylen Cacbonat (Ethylene Carbonate) là một este vòng của axit carbonic và ethylene glycol, có công thức C₃H₄O₃. Sản phẩm tồn tại dưới dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, không mùi hoặc mùi đặc trưng nhẹ, tan trong nước và nhiều dung môi hữu cơ, tan ít trong hydrocarbon. Đây là một dung môi phân cực aprotic quan trọng, có tính ổn định nhiệt cao và khả năng hòa tan tốt các hợp chất ion và phân cực.

Etylen cacbonat được sử dụng rộng rãi làm thành phần trong dung dịch điện phân của pin lithium-ion nhờ độ ổn định điện hóa cao và khả năng tạo màng SEI (Solid Electrolyte Interphase) trên bề mặt anode, giúp cải thiện hiệu suất và tuổi thọ pin. Nó cũng được dùng làm dung môi trong sản xuất nhựa, polyme, chất hóa dẻo, mực in và chất tẩy rửa. Trong tổng hợp hữu cơ, nó là chất trung gian để sản xuất dimethyl carbonate và các dẫn xuất carbonate khác.

Ngoài ra, etylen cacbonat còn được ứng dụng làm chất hút ẩm, chất trung gian trong sản xuất dược phẩm và hóa chất nông nghiệp. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, đáp ứng yêu cầu sử dụng trong công nghiệp và nghiên cứu.

Tính chất

Tinh thể hoặc bột màu trắng Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng Điểm nóng chảy: 36–38°C Điểm sôi: 248°C (760 mmHg, phân hủy) Tan tốt trong nước (khoảng 200 g/L ở 20°C), ethanol, methanol, aceton, DMF Ít tan trong ete, benzen, hydrocarbon Tỷ trọng: 1.32 g/cm³ (40°C) Chỉ số khúc xạ: n⁵⁰ᴅ = 1.415 (ở 50°C) Độ tinh khiết ≥ 99.0% (GC) Hàm lượng nước ≤ 0.1% (Karl Fischer) Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm

Ứng dụng

  • Pin lithium-ion

    Thành phần chính trong dung dịch điện phân, tạo màng SEI bảo vệ anode, cải thiện hiệu suất và tuổi thọ pin.

  • Dung môi công nghiệp

    Dung môi phân cực cho nhựa, polyme, sơn, mực in, chất tẩy rửa và các sản phẩm hóa chất.

  • Chất hóa dẻo và phụ gia

    Làm chất hóa dẻo cho nhựa PVC và các polyme khác, cải thiện tính linh hoạt và độ bền.

  • Tổng hợp hữu cơ

    Chất trung gian để sản xuất dimethyl carbonate, diethyl carbonate và các dẫn xuất carbonate, ứng dụng trong hóa dược và hóa chất nông nghiệp.

  • Chất hút ẩm

    Được sử dụng làm chất hút ẩm trong các quy trình công nghiệp và phòng thí nghiệm.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Kết hợp phụ gia Amoni Dihydrogen Phosphate với chất điện phân LiPF6 nhằm cải thiện độ ổn định nhiệt và hiệu suất của pin Lithium-ion
Micromachines 2025, 16(9), 966 DOI
Nghiên cứu này khảo sát một cách hệ thống ảnh hưởng của ba loại phụ gia gốc phốt-pho—ammonium dihydrogen phosphate (ADP), trimethyl phosphate (TMP) và trimethyl phosphite (TMPi)—đối với độ ổn định nhiệt, khả năng chống cháy và hiệu suất điện hóa của các chất điện phân lỏng gốc LiPF₆ dùng cho pin lithium-ion (LIB). Trong số các phụ gia này, ADP thể hiện hiệu suất đa chức năng vượt trội nhất: giúp tăng đáng kể nhiệt độ phân hủy nhiệt (Td₁, Td₂, Td₃) và nhiệt độ nóng chảy, đồng thời rút ngắn thời gian cháy xuống dưới 5 phút, theo kết quả từ các phép đo TGA, DSC và thử nghiệm thời gian tự dập tắt ngọn lửa (SET). Các phân tích điện hóa cho thấy ADP giúp cải thiện độ dẫn ion (đạt 14,07 mS·cm⁻¹), giảm điện trở bề mặt tiếp xúc và tăng hệ số chuyển tải ion lithium (từ 0,0047 lên 0,0076); đồng thời, các thử nghiệm quét thế vòng (cyclic voltammetry) và nạp-xả dòng không đổi (galvanostatic charge-discharge) cho thấy khả năng thuận nghịch được tăng cường, sự hình thành lớp SEI/CEI ổn định và hiệu suất Coulomb duy trì ở mức cao (~98%) qua 200 chu kỳ. Cơ chế chống cháy của ADP bao gồm cả việc loại bỏ gốc tự do trong pha khí (thông qua giải phóng NH₃ và H₂O) và bảo vệ trong pha ngưng tụ (hình thành lớp màng chắn polyphosphate), qua đó cùng nhau ngăn chặn hiện tượng thoát nhiệt và sự phân hủy chất điện phân. Nghiên cứu kết luận rằng ADP là phụ gia hiệu quả nhất trong số các loại được thử nghiệm, mang lại sự cải thiện cân bằng về độ an toàn, khả năng dẫn truyền ion và độ ổn định chu kỳ dài hạn, biến nó thành một ứng viên đầy hứa hẹn cho các hệ thống pin LIB hiệu suất cao tiên tiến.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Etylen Cacbonat (Ethylene Carbonate) - CAS 96-49-1