Mô tả sản phẩm

Ferulic Acid (Axit Ferulic) là một axit hydroxycinnamic, một loại hợp chất phenolic có nguồn gốc từ thành tế bào thực vật, phổ biến trong cám gạo, lúa mì, yến mạch và hạt táo. Sản phẩm ở dạng bột tinh thể màu trắng đến hơi vàng nhạt, có khả năng trung hòa các gốc tự do một cách thần kỳ. Trong cấu trúc hóa học của nó chứa cả nhóm phenolic và nhóm acid, tạo nên đặc tính chống oxy hóa vượt trội, đặc biệt khi kết hợp cùng Vitamin C và Vitamin E để tạo thành hệ thống bảo vệ da toàn diện.

Về cơ chế hoạt động, Ferulic Acid có khả năng ức chế mạnh mẽ sự hình thành của các gốc tự do (như superoxide, hydroxyl) gây tổn thương DNA và collagen. Nó không chỉ bảo vệ da khỏi những tác động tiêu cực của tia UV bằng cách hấp thụ bức xạ, mà còn củng cố sự ổn định của các hoạt chất khác trong công thức mỹ phẩm (như tăng độ bền của L-Ascorbic Acid). Đối với cơ thể người, Ferulic Acid còn hỗ trợ kháng viêm, cải thiện sức khỏe tim mạch và có tiềm năng trong việc hỗ trợ điều trị các bệnh mãn tính nhờ đặc tính sinh học quý giá.

Ở phân cấp dược dụng và mỹ phẩm (Cosmetic Grade), Ferulic Acid là "chìa khóa" trong các loại serum dưỡng da cao cấp, kem dưỡng chống lão hóa, và các liệu trình làm sáng da (brightening). Trong thực phẩm, nó được sử dụng làm chất bảo quản tự nhiên hoặc tiền chất để sản xuất các hương liệu thực phẩm quan trọng như vanillin tự nhiên thông qua các quy trình lên men sinh học.

Tính chất

Dạng bột tinh thể mịn màu trắng đến vàng nhạt Không mùi hoặc có mùi đặc trưng nhẹ Tan ít trong nước lạnh, tan tốt trong nước nóng và các dung môi hữu cơ như cồn ethanol, ethyl acetate Có khả năng hấp thụ tia cực tím (UV) mạnh ở vùng bước sóng 280-320nm Nhạy cảm với ánh sáng và oxy hóa mạnh ở môi trường kiềm hoặc nhiệt độ cao Nhiệt độ nóng chảy khoảng 168°C - 172°C Tính ổn định cao trong công thức acid nhẹ (pH < 4.0)

Ứng dụng

  • Mỹ phẩm & Chăm sóc da cao cấp

    Hoạt chất chính trong serum chống lão hóa, làm sáng da, mờ thâm nám; tăng cường độ ổn định và hiệu quả của các Vitamin C/E trong sản phẩm bôi ngoài da

  • Dược phẩm & Thực phẩm chức năng

    Hỗ trợ kháng viêm, bảo vệ tế bào khỏi stress oxy hóa, tiềm năng trong việc hạ đường huyết và cải thiện sức khỏe tim mạch

  • Công nghiệp Thực phẩm & Hương liệu

    Nguyên liệu tiền chất để sản xuất Vanillin tự nhiên thông qua quy trình công nghệ sinh học (biotransformation); chất bảo quản chống oxy hóa cho dầu thực phẩm

  • Nghiên cứu Khoa học

    Chất chuẩn trong các thí nghiệm về hóa thực vật, nghiên cứu cơ chế chống oxy hóa và phân tích chất lượng dược liệu

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Ảnh hưởng của dịch chiết sen trắng (Nelumbo nucifera Gaertn.) đối với hình thái mô học tinh hoàn và các chỉ số sinh tinh ở chuột cống tiếp xúc với Mancozeb.
Biology 2026, 15(10), 738 DOI
Nghiên cứu này khảo sát tác dụng bảo vệ của dịch chiết hoa sen trắng (WBE) — thu được từ cánh hoa Nelumbo nucifera — đối với độc tính sinh sản do mancozeb (MZ) gây ra ở chuột đực. Trong suốt 30 ngày, những con chuột tiếp xúc với MZ (liều 500 mg/kg) đã biểu hiện sự suy giảm hành vi tán tỉnh, thay đổi cấu trúc tinh hoàn (giảm đường kính ống sinh tinh, giãn rộng khoảng gian ống), gia tăng các chỉ số stress oxy hóa (AOPP và xu hướng tăng LPO) cũng như giảm số lượng tinh trùng. Tuy nhiên, việc sử dụng WBE trước đó, đặc biệt là ở liều thấp nhất (0,55 mg/kg), đã cải thiện đáng kể hành vi tán tỉnh, khôi phục hình thái ống sinh tinh, gia tăng số lượng tế bào sinh tinh, nâng cao hiệu suất hoạt động của tế bào Sertoli, đồng thời làm giảm quá trình peroxy hóa lipid và oxy hóa protein. Các kết quả này cho thấy các hợp chất thực vật có hoạt tính chống oxy hóa trong WBE — bao gồm các hợp chất phenolic, flavonoid và alkaloid — giúp giảm thiểu tổn thương do oxy hóa gây ra bởi MZ và bảo tồn chức năng sinh sản ở con đực, qua đó khẳng định tiềm năng của WBE như một loại thực phẩm chức năng tự nhiên giúp phòng ngừa tình trạng vô sinh liên quan đến thuốc trừ sâu.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Ferulic Acid (Axit Ferulic) - CAS 1135-24-6