Mô tả sản phẩm

Fluorene (9H-Fluorene, C₁₃H₁₀, CAS: 86-73-7) là một hydrocarbon thơm đa vòng (polycyclic aromatic hydrocarbon - PAH) có cấu trúc đặc trưng gồm hai vòng benzen liên hợp với một vòng pentan ở giữa, tạo thành hệ thống tricyclic phẳng. Cấu trúc này mang lại tính chất quang học đặc biệt, khả năng phát huỳnh quang mạnh dưới tia UV và tính ổn định nhiệt cao.

Fluorene tồn tại trong tự nhiên như một thành phần của than đá, nhựa đường và khói đốt. Trong công nghiệp, nó được sản xuất chủ yếu bằng phương pháp chưng cất phân đoạn từ dầu mỏ hoặc tổng hợp từ biphenyl. Sản phẩm thương mại ở dạng tinh thể vảy màu trắng đến trắng ngà, có mùi thơm đặc trưng của hydrocarbon thơm. Điểm nóng chảy 116–117°C, điểm sôi 295°C, không tan trong nước nhưng tan tốt trong hầu hết các dung môi hữu cơ như toluene, xylene, THF và dichloromethane.

Vị trí C-9 (nguyên tử carbon cầu nối giữa hai vòng benzen) là điểm phản ứng hoạt động nhất, có thể dễ dàng bị deproton hóa để tạo anion fluorenyl ổn định, từ đó tham gia các phản ứng alkylation, acylation và polymerization. Đặc tính này làm cho fluorene trở thành khối xây dựng (building block) quan trọng trong tổng hợp các polymer quang điện tử, vật liệu OLED và các hợp chất chức năng tinh khiết. Sản phẩm cần bảo quản trong môi trường khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ không vượt quá 30°C.

Tính chất

Tinh thể vảy màu trắng đến trắng ngà Mùi thơm đặc trưng của hydrocarbon thơm Điểm nóng chảy: 116–117°C Điểm sôi: 295°C Không tan trong nước Tan trong toluene, xylene, THF, DCM Phát huỳnh quang mạnh dưới tia UV (λex ≈ 260 nm) C-9 là vị trí phản ứng hoạt động nhất Tính ổn định nhiệt cao Khung tricyclic phẳng, đối xứng C2v Có thể tạo anion fluorenyl ổn định khi deproton hóa

Ứng dụng

  • Tổng hợp hóa chất tinh khiết

    Khối xây dựng để tổng hợp fluorenone, fluorene derivatives, và các hợp chất trung gian trong ngành hóa chất tinh khiết.

  • Vật liệu OLED và quang điện tử

    Tiền chất sản xuất polymer polyfluorene (PFO) và các vật liệu hữu cơ phát quang (OLED), màn hình hiển thị linh hoạt và đèn LED hữu cơ với hiệu suất phát sáng cao.

  • Trung gian thuốc nhuộm

    Sử dụng trong tổng hợp các thuốc nhuộm huỳnh quang, thuốc nhuộm laser và chất chỉ thị quang học cho ngành dệt may và phân tích.

  • Vật liệu polymer chức năng

    Sản xuất các polymer nhiệt dẻo kỹ thuật cao, nhựa nhiệt dẻo polyarylate, và vật liệu composite có tính chất cơ học và quang học vượt trội.

  • Chuẩn phân tích PAH

    Chuẩn tham chiếu trong phân tích hydrocarbon thơm đa vòng (PAH) bằng sắc ký khí (GC), sắc ký lỏng (HPLC) và phân tích khối phổ (GC-MS) trong môi trường, thực phẩm và dược phẩm.

  • Nghiên cứu khoa học

    Mô hình nghiên cứu trong hóa học hữu cơ, vật lý phân tử và khoa học vật liệu; tạo anion fluorenyl để nghiên cứu phản ứng nucleophilic và cơ chế xúc tác.

  • Dung môi và phụ gia công nghiệp

    Thành phần trong dung dịch tẩy rửa công nghiệp, phụ gia chống oxy hóa và chất trung gian trong sản xuất nhựa, keo và sơn.

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Phương pháp in silico nghiên cứu sự phân hủy sinh học của fluorene và tác động của các dẫn xuất đối với môi trường và sức khỏe
J. Xenobiot. 2026, 16(2), 70 DOI
Nghiên cứu này áp dụng phương pháp tiếp cận toàn diện in silico để khảo sát con đường phân hủy sinh học của fluorene—một loại hydrocarbon thơm đa vòng (PAH) có trọng lượng phân tử thấp, vốn gây rủi ro cho môi trường và sức khỏe do sự hiện diện trong nhiên liệu hóa thạch và quá trình đốt cháy sinh khối. Nghiên cứu tập trung xác định đặc tính hiệu suất xúc tác của sáu enzyme chủ chốt—naphthalene 1,2-dioxygenase, fluoren-9-ol dehydrogenase, dibenzofuran dioxygenase, 1,1a-dihydroxy-1-hydro-9-fluorenone dehydrogenase, 2'-carboxy-2,3-dihydroxybiphenyl 1,2-dioxygenase và 2-hydroxy-6-oxo-6-(2'-carboxyphenyl)-hexa-2,4-dienoate hydrolase—cũng như sự tương tác của chúng với fluorene và các chất chuyển hóa kế tiếp: 9-fluorenol, 9-fluorenone, 1,1a-dihydroxy-1-hydrofluoren-9-one, 2,3-dihydroxy-2'-carboxybiphenyl và 2-hydroxy-6-oxo-6-(2-carboxyphenyl)-hexa-2,4-dienoate. Các chất chuyển hóa này thể hiện độc tính ở mức độ nhẹ (giá trị LD50 từ 487 đến 5000 mg/kg), tác động lên các cơ quan như não, phổi, tế bào thần kinh và thận, với các chỉ số đánh giá bao gồm khả năng gây đột biến, gây ung thư, khả năng xuyên qua hàng rào máu-não và độc tính sinh thái. Các enzyme này được dự đoán là protein đơn chuỗi, có tính axit, bền nhiệt, ưa nước, nằm trong tế bào chất và sở hữu nhiều trung tâm hoạt động; cấu trúc 3D của chúng đã được kiểm chứng bằng các công cụ ERRAT, PROCHECK và VERIFY 3D. Phân tích gắn kết phân tử (molecular docking) cho thấy ái lực liên kết ở mức trung bình (từ −9,4 đến −6,1 kcal/mol) giữa enzyme và phối tử, gợi mở tiềm năng phân hủy hiệu quả bằng enzyme; tuy nhiên, các tác giả nhấn mạnh rằng những dự đoán từ mô hình máy tính cần được xác thực thêm bằng thực nghiệm để khẳng định chắc chắn về khả năng ứng dụng của con đường này trong xử lý sinh học.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Fluorene (9H-Fluorene - Hydrocarbon thơm đa vòng) - CAS 86-73-7