Mô tả sản phẩm

Fullerene C60 (CAS: 99685-96-8) là một dạng allotrope của cacbon, có cấu trúc hình cầu gồm 60 nguyên tử cacbon sắp xếp thành hình đa diện đối xứng (icosahedron cắt). Đây là vật liệu nano đầu tiên được phát hiện (Nobel Hóa học 1996) và là một trong những vật liệu nano được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi nhất trên thế giới.

Sản phẩm ở dạng bột tinh thể màu đen đến nâu đen, có kích thước nano (đường kính phân tử ~0.7 nm). Fullerene C60 có khả năng chống oxy hóa vượt trội nhờ cấu trúc electron đặc biệt với hệ thống liên hợp π mở rộng, có thể trung hòa gốc tự do (free radical) hiệu quả hơn gấp 100-1000 lần so với vitamin C và vitamin E. Trong mỹ phẩm, nó giúp chống lão hóa, làm trắng da, giảm nếp nhăn, se khít lỗ chân lông và bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV. Trong công nghiệp, nó được ứng dụng trong vật liệu composite, chất bôi trơn cao cấp, pin mặt trời và điện tử. Sản phẩm đạt độ tinh khiết cao, đảm bảo an toàn cho các ứng dụng công nghiệp, mỹ phẩm và nghiên cứu khoa học.

Tính chất

Bột tinh thể màu đen đến nâu đen Cấu trúc hình cầu nano (đường kính ~0.7 nm) Không tan trong nước Tan trong toluene, benzene, carbon disulfide (CS₂) Chống oxy hóa mạnh (gấp 100-1000 lần vitamin E) Dẫn điện và dẫn nhiệt tốt Ổn định hóa học và nhiệt ở nhiệt độ thường Cần bảo quản khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp Trọng lượng phân tử: 720.66 g/mol

Ứng dụng

  • Mỹ phẩm dưỡng da cao cấp

    Serum, kem chống lão hóa, kem dưỡng trắng, essence chống nếp nhăn, se khít lỗ chân lông, bảo vệ da khỏi tia UV và ô nhiễm

  • Chống oxy hóa & bảo vệ da

    Trung hòa gốc tự do hiệu quả cao, ngăn ngừa lão hóa sớm, phục hồi da hư tổn, tăng cường độ đàn hồi và săn chắc

  • Vật liệu composite công nghiệp

    Tăng cường độ bền, độ cứng, tính chống mài mòn cho polymer, nhựa, cao su và vật liệu cơ khí

  • Chất bôi trơn cao cấp

    Giảm ma sát, tăng tuổi thọ động cơ, dầu bôi trơn nano cho công nghiệp chế tạo và ô tô

  • Điện tử & pin năng lượng

    Vật liệu bán dẫn hữu cơ, pin mặt trời (OPV), pin lithium-ion, siêu tụ điện và thiết bị điện tử nano

  • Dược phẩm & y tế

    Vận chuyển thuốc (drug delivery), liệu pháp quang động học (PDT) chống ung thư, chất chống oxy hóa sinh học

  • Nghiên cứu khoa học

    Vật liệu nano, hóa học supramolecular, vật lý phân tử và nghiên cứu vật liệu tiên tiến

  • Lọc nước & môi trường

    Vật liệu lọc nano, hấp phụ chất hữu cơ và kim loại nặng trong xử lý nước và khí thải

Chưa có nhà cung cấp

Sản phẩm này chưa có nhà cung cấp nào

Gửi yêu cầu tìm nhà cung cấp

Tài liệu tham khảo

Lớp phủ rGO và rGO/Fullerene trên vải dệt hỗn hợp: Đánh giá đặc tính của phương pháp gạt màng (doctor blade) và phương pháp nhúng phủ
Polymers 2026, 18(14), 1708 DOI
Nghiên cứu của Kurt và Sahin khảo sát quá trình phủ các lớp dẫn điện lên nền vải pha (45% PET, 25% viscose, 8% elastane, 22% PET tái chế) bằng hai phương pháp—phủ gạt (doctor blade) và phủ nhúng (dip coating)—với ba mức độ dày cho mỗi phương pháp. Các hóa chất chính bao gồm graphene oxide (GO)—một dẫn xuất của graphene có khả năng phân tán trong nước và chứa các nhóm chức oxy giúp tương thích với quy trình ướt nhưng lại có tính cách điện; reduced graphene oxide (rGO)—được tạo ra bằng cách khử hóa học GO với axit ascorbic (vitamin C) nhằm khôi phục mạng lưới carbon liên hợp và tính dẫn điện; và fullerene C₆₀—một dạng thù hình carbon hình cầu được thêm vào như một chất độn bổ trợ cấu trúc để lấp đầy các khoảng trống giữa các lớp trong mạng lưới rGO và cải thiện các đường dẫn điện. Phương pháp phủ gạt, sử dụng dung dịch phân tán GO có nồng độ cao hơn (1,5 g trong 60 mL nước so với 1,0 g trong 200 mL đối với phương pháp phủ nhúng), đã đạt được điện trở bề mặt thấp hơn đáng kể (thấp nhất là 0,81 kΩ/sq đối với rGO/fullerene ở độ dày 150 μm) so với phương pháp phủ nhúng (22,1–56,9 kΩ/sq); kết quả này được cho là nhờ hình thái lớp phủ đồng đều hơn chứ không phải do khối lượng vật liệu được phủ. Phân tích FTIR xác nhận quá trình chuyển đổi từ GO sang rGO thông qua sự suy giảm cường độ của các dải hấp thụ nhóm hydroxyl, trong khi các thử nghiệm cơ học cho thấy tất cả các lớp phủ đều duy trì được tính toàn vẹn của vải với độ giãn dài trên 70%. Các kết quả nghiên cứu chứng minh rằng phương pháp phủ quyết định tính dẫn điện chủ yếu thông qua sự liên tục về mặt hình thái của lớp phủ, trong đó fullerene chỉ mang lại lợi ích bổ sung về độ dẫn điện khi lớp phủ nền đã đủ độ đồng đều.

Yêu cầu báo giá

Nhận báo giá từ nhiều nhà cung cấp trong 24 giờ

Gửi RFQ ngay

Yêu cầu báo giá

Fullerene C60 (Buckyball, Cầu cacbon) - CAS 99685-96-8